Loét miệng (Aphthous ulcer)
Mô tả: Một vết thương hở đau trong khoang miệng.
Nguyên nhân: Nhiều liên quan đã được tìm thấy. More common: - Trauma - Stress - Rửa răng Less common: - Thiếu sắt - Thiếu folate - Thiếu vitamin B12 - Mẫn cảm với thức ăn - Humoural immunological - Bệnh viêm ruột mạn tính - Bệnh Behçet - Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) - HIV/AIDS - Nicorandil
Cơ chế: Cơ chế chưa rõ ràng. Dù nguyên nhân là gì, hình thức thường gặp là phá vỡ mô niêm mạc miệng và xâm nhập của neutrofils.73 Có thể rằng các quá trình địa phương, toàn thân, miễn dịch và vi sinh học đều đóng vai trò.73,74
Ý nghĩa lâm sàng: Cho dù ít nhất 10-25% dân số bị ảnh hưởng bởi những vết loét này, giá trị của vết loét như một dấu hiệu đơn lẻ rất hạn chế.75 Cần phải xem xét trong上下文继续给出的段落内容进行翻译会更准确。以下是完整的翻译:
Loét miệng (Aphthous ulcer)
Mô tả: Một vết thương hở đau trong khoang miệng.
Nguyên nhân: Nhiều liên quan đã được tìm thấy. More common: - Trauma - Stress - Rửa răng Less common: - Thiếu sắt (iron deficiency) - Thiếu folate (folate deficiency) - Thiếu vitamin B12 (vitamin B12 deficiency) - Mẫn cảm với thức ăn (food hypersensitivity) - Humoural immunological - Bệnh viêm ruột mạn tính (inflammatory bowel disease) - Bệnh Behçet - Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) - HIV/AIDS - Nicorandil
Cơ chế: Cơ chế chưa rõ ràng. Dù nguyên nhân là gì, hình thức thường gặp là phá vỡ mô niêm mạc miệng và xâm nhập của neutrofils.73 Có thể rằng các quá trình địa phương, toàn thân, miễn dịch và vi sinh học đều đóng vai trò.73,74
Ý nghĩa lâm sàng: Cho dù ít nhất 10-25% dân số bị ảnh hưởng bởi những vết loét này, giá trị của vết loét như một dấu hiệu đơn lẻ rất hạn chế.75 Cần phải xem xét trong ngữ cảnh với lịch sử bệnh và các triệu chứng khác.