Tăng phản xạ (Hyperreflexia)
Mô tả: Tăng phản xạ được định nghĩa là sự tăng cường quá mức của các phản xạ gân xương (phản xạ sâu) bình thường. Trong một số trường hợp, đặc biệt là các bệnh lý liên quan đến tuyến giáp, có thể kèm theo các biểu hiện khác như rung giật (tremor) tần số cao, biên độ thấp ở bàn tay, khuôn mặt và đầu, thường trở nên rõ rệt hơn khi vận động. Rung giật này thường mịn và vượt quá giới hạn sinh lý. Ngược lại, trong các tình trạng khác, phản xạ có thể chậm hoặc giảm hơn so với bình thường, đặc biệt là giai đoạn giãn cơ của phản xạ bị kéo dài.
Nguyên nhân:
- Các nguyên nhân chính gây tăng phản xạ:
- Cường giáp (Hyperthyroidism)
- Tổn thương neuron vận động trên (Upper motor neuron lesion) (xem Chương 5, 'Điểm chuẩn thần kinh')
- Rối loạn điện giải (ví dụ: hạ canxi máu)
- Ngộ độc một số chất
- Các nguyên nhân gây rung giật (tremor) hoặc thay đổi phản xạ khác:
- Cường giáp (gây rung giật)
- Suy giáp (Hypothyroidism) (gây giảm phản xạ hoặc phản xạ chậm kéo dài)
- Nhiều tình trạng thần kinh đa dạng (xem Chương 5, 'Điểm chuẩn thần kinh')
- Căng thẳng, lo âu
- Tuổi cao (rung giật sinh lý)
- Một số loại thuốc (ví dụ: thuốc kích thích, caffeine; lưu ý: thuốc chẹn beta thường được dùng để điều trị rung giật, không phải nguyên nhân)
- Hạ đường huyết hoặc tiếp xúc lạnh (có thể gây rung giật)
Cơ chế:
- Trong cường giáp: Rung giật (tremor) được cho là kết quả của sự tăng hoạt động của hệ thần kinh giao cảm do hormone tuyến giáp dư thừa, dẫn đến tăng nhạy cảm và hoạt động beta-adrenergic.
- Trong suy giáp: Giảm phản xạ và thời gian giãn cơ kéo dài được cho là liên quan đến sự giảm mức độ myosin ATPase trong cơ, gây ra sự chậm trễ trong quá trình co cơ và giảm tốc độ tái hấp thu canxi vào lưới nội chất cơ (sarcoplasmic reticulum), vốn cần thiết cho sự co và giãn cơ bình thường.
Ý nghĩa lâm sàng:
Tăng phản xạ xuất hiện trong khoảng 69-76%41,59 bệnh nhân cường giáp với độ đặc hiệu 94%41 và tỷ lệ khả dĩ dương tính (Positive Likelihood Ratio - PLR) là 11.4. Nếu tăng phản xạ xuất hiện ở bệnh nhân có các dấu hiệu khác của cường giáp, đây là một dấu hiệu có giá trị trong chẩn đoán.
Giảm phản xạ và các phản xạ chậm kéo dài (dấu hiệu Woltman):
Có những báo cáo mâu thuẫn về giá trị của việc đánh giá phản xạ (đặc biệt là phản xạ gót Achilles) như một dấu hiệu chẩn đoán cho suy giáp và cường giáp. Thời gian nửa giãn cơ (half-relaxation time) ở người khỏe mạnh khoảng 240-320 ms.62
- Một nghiên cứu cho thấy 75% bệnh nhân suy giáp có giai đoạn giãn cơ kéo dài, với giá trị tiên đoán dương (Positive Predictive Value - PPV) là 72%.
- Một nghiên cứu khác ghi nhận 91% bệnh nhân cường giáp và 100% bệnh nhân suy giáp có thời gian nửa giãn cơ nằm ngoài phạm vi bình thường, cho thấy độ nhạy cao của xét nghiệm này.
- Tuy nhiên, các nghiên cứu khác64 phát hiện tới 35% bệnh nhân cường giáp và 12% bệnh nhân suy giáp có kết quả nằm trong phạm vi bình thường.
Tất cả các nghiên cứu này đều sử dụng thiết bị ghi đặc biệt, vốn không được sử dụng thường quy trong thực hành lâm sàng hàng ngày. Hơn nữa, sự sẵn có của các xét nghiệm chức năng tuyến giáp hiện đại làm cho việc đánh giá phản xạ đơn thuần ít hữu ích hơn khi không kết hợp với các dấu hiệu hoặc triệu chứng lâm sàng khác.