Thở cơ hô hấp phụ
Mô tả: Hít vào bình thường chủ yếu sử dụng cơ hoành. Thở ra bình thường là quá trình thụ động nhờ độ co giãn đàn hồi của phổi và thành ngực. Khi có tăng nỗ lực hô hấp, các cơ hô hấp phụ được huy động để hỗ trợ quá trình hô hấp. Các cơ hô hấp phụ hít vào bao gồm cơ ức đòn chũm, cơ bậc thang và cơ ngực bé. Các cơ hô hấp phụ thở ra bao gồm cơ liên sườn trong và các cơ thành bụng.
Nguyên nhân: Bất kỳ bệnh nào dẫn đến tăng nỗ lực hô hấp:
- Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
- Hen phế quản
- Viêm phổi
- Tràn khí màng phổi
- Thuyên tắc phổi
- Suy tim sung huyết (CHF)
Cơ chế: Khi có tăng nỗ lực hô hấp, các cơ hô hấp phụ được huy động để tăng cường hiệu quả hô hấp. Việc sử dụng các cơ hô hấp phụ giúp tạo áp lực âm nội lồng ngực lớn hơn khi hít vào (giúp kéo nhiều không khí vào hơn và có thể gây dấu hiệu kéo khí quản) và tạo áp lực dương lớn hơn khi thở ra (đẩy không khí ra ngoài). Khi hít vào, cơ bậc thang và cơ ức đòn chũm giúp nâng và mở rộng thành ngực, giúp giảm áp lực nội lồng ngực, từ đó tăng lượng không khí đi vào phổi. Khi thở ra, các cơ thành bụng giúp đẩy không khí ra khỏi phổi.
Ý nghĩa lâm sàng: Việc sử dụng cơ hô hấp phụ là một dấu hiệu không đặc hiệu nhưng có giá trị trong đánh giá mức độ nặng của khó thở. Hơn 90% các đợt cấp của COPD có biểu hiện sử dụng cơ hô hấp phụ.[1] Ở trẻ em, sử dụng cơ hô hấp phụ là dấu hiệu rõ ràng của tăng nỗ lực hô hấp.