Rale ẩm (ran nổ)
Mô tả: Là các âm thanh lách tách không liên tục, thường nghe rõ hơn khi hít vào nhưng cũng có thể xuất hiện khi thở ra. Rale ẩm thô thường liên quan đến các đường thở lớn hơn, trong khi rale ẩm mịn liên quan đến các đường thở nhỏ hơn (phế nang, tiểu phế quản).
Nguyên nhân: Có nhiều nguyên nhân gây rale ẩm. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm: • Hen phế quản • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) • Giãn phế quản • Phù phổi/Suy tim sung huyết • Viêm phổi • Ung thư phổi • Bệnh phổi kẽ (xơ phổi).
Cơ chế: Trong tất cả các dạng rale ẩm, sự tích tụ dịch tiết kèm theo tình trạng viêm hoặc phù nề làm các đường thở bị hẹp lại, tắc nghẽn hoặc thậm chí xẹp hoàn toàn. Rale ẩm thì hít vào (phổ biến hơn) xảy ra khi áp lực âm trong thì hít vào làm cho các đường thở đã xẹp trước đó 'bật' mở ra.[20] Sau khi mở ra, sự cân bằng áp lực đột ngột ở hai bên chỗ tắc nghẽn dẫn đến rung động của thành đường thở, tạo ra âm thanh đặc trưng. Cơ chế của rale ẩm thì thở ra còn gây tranh cãi hơn. Hai giả thuyết đã được xem xét: 1. Giả thuyết 'khí bị giữ lại' (air trapping theory) cho rằng có các vùng đường thở bị xẹp và áp lực dương trong thì thở ra buộc các đường thở mở ra, gây ra rale ẩm khi chúng bật tách ra. 2. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng rale ẩm thì thở ra nhiều khả năng là do sự xẹp hoặc đóng đột ngột của một số vùng khi thở ra[20] (tức là áp lực cần thiết để giữ các đường thở nhỏ mở không được duy trì trong thì thở ra, và do đó các vùng nhỏ hơn này bị xẹp lại).
Ý nghĩa lâm sàng: Nếu nghe thấy rale ẩm khi bệnh nhân thở bình thường, đây rất có thể là dấu hiệu bệnh lý. Các đặc điểm khác nhau của rale ẩm đã được chứng minh có liên quan đến các bệnh lý khác nhau. • Rale ẩm mịn, thì hít vào muộn và xơ phổi: độ nhạy 81%, độ đặc hiệu 86%, tỷ lệ khả dĩ dương (PLR) 5,92.[21] • Rale ẩm thô hoặc mịn, thì hít vào muộn hoặc toàn bộ và suy tim sung huyết: PLR 3,42.[22] • Rale ẩm thì hít vào sớm và tắc nghẽn luồng khí mạn tính: độ đặc hiệu 97–98%, PLR 14,62.[22] Rale ẩm thì thở ra ít phổ biến hơn nhiều, đặc biệt trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), nhưng không đặc hiệu và có thể gặp trong nhiều bệnh phổi khác.