Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Khó thở

Khó thở

Khó thở

Mô tả: Khó thở là một triệu chứng chủ quan, được định nghĩa là cảm giác cần nhiều nỗ lực hơn để thở.

Nguyên nhân: Các nguyên nhân phổ biến bao gồm: rối loạn hô hấp (ví dụ: bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính - COPD, xơ phổi, viêm phổi), rối loạn tim mạch (ví dụ: suy tim), thiếu máu, co thắt phế quản và giảm thể lực.

Cơ chế: Cơ chế của khó thở rất phức tạp và có thể liên quan đến nhiều phần của hệ thống kiểm soát hô hấp. Nó có thể được chia thành: (1) các tình trạng tăng hoạt động trung tâm hô hấp ('cơn đói không khí'); (2) các tình trạng có gánh nặng hô hấp tăng ('tăng công thở'); hoặc (3) các tình trạng có kích thích tại phổi ('căng tức ngực', 'thắt nghẹt').[23,24] Việc ghi nhớ ba nhóm nguyên nhân chính này sẽ giúp dễ dàng hơn trong việc hiểu các cơ chế chung.

TẢI CƠ HỌC, NỖ LỰC HÔ HẤP VÀ 'PHÓNG ĐIỆN KÈM THEO'

Khi gánh nặng hoặc nỗ lực hô hấp tăng, có một nhận thức chủ quan về sự hoạt động của các cơ hô hấp. Cảm giác nỗ lực này bắt nguồn từ thân não và tăng lên khi thân não phát tín hiệu tăng cường hoạt động của cơ hô hấp, khi gánh nặng hô hấp tăng, hoặc khi cơ hô hấp yếu, mệt mỏi hay bị liệt.[23,24] Nói cách khác, khi hệ thần kinh trung ương (CNS) chủ động gửi tín hiệu đến cơ hô hấp để tăng công thở, nó cũng đồng thời gửi một bản sao tín hiệu này đến vỏ não cảm giác, thông báo về sự tăng công thở. Hiện tượng này được gọi là 'phóng điện kèm theo' (corollary discharge).[23]

THỤ THỂ HÓA HỌC

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tăng CO2 máu (hypercapnia) đóng góp độc lập vào cảm giác khó thở.[25,26] Người ta cho rằng tăng CO2 máu có thể trực tiếp được cảm nhận như 'cơn đói không khí', không phụ thuộc vào hoạt động thông khí. Tăng CO2 máu cũng dẫn đến tăng hoạt động thông khí từ thân não (nhằm thải lượng carbon dioxide dư thừa) và điều này kích hoạt 'phóng điện kèm theo' (như đã đề cập ở trên). Giảm oxy máu (hypoxemia) cũng góp phần gây tăng thông khí và khó chịu hô hấp, mặc dù vai trò của nó kém hơn so với tăng CO2 máu. Hiện vẫn chưa rõ liệu giảm oxy máu gây khó thở trực tiếp hay thông qua cơ chế tăng thông khí, sau đó được nhận thức là khó thở.

Ý nghĩa lâm sàng: Mặc dù là một phát hiện không đặc hiệu khi đứng riêng lẻ, khó thở khi nghỉ ngơi cần được thăm dò kỹ lưỡng. Khó thở thường là triệu chứng phổ biến nhất ở bệnh nhân mắc các bệnh tim và phổi mạn tính. Các nghiên cứu gần đây[30] cho thấy độ nhạy, độ đặc hiệu và giá trị tiên đoán dương tính của khó thở khi nghỉ ngơi lần lượt là 92% (KTC 95% = 90–94%), 19% (KTC 95% = 14–24%) và 79% (KTC 95% = 77–82%) ở bệnh nhân suy tim. Bệnh nhân có khó thở khi nghỉ ngơi có khả năng bị suy tim cao hơn 13% (LR = 1,13; KTC 95% = 1,06–1,20) so với những người không có triệu chứng này. Với độ đặc hiệu thấp của khó thở, giá trị của nó như một triệu chứng nằm ở việc kết hợp với các dấu hiệu hoặc triệu chứng lâm sàng khác.[24]

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space