Rung thanh âm / rung sờ
Mô tả: Rung động cảm nhận được khi đặt tay lên thành ngực bệnh nhân và yêu cầu họ nói (thường là cụm từ 'ninety-nine' trong tiếng Anh, hoặc 'ba mươi ba' trong tiếng Việt). Bình thường, rung động có thể cảm nhận được, thường mạnh hơn ở vùng đỉnh phổi và giảm dần về phía đáy phổi.
Nguyên nhân:
- Tăng rung thanh âm:
- Đông đặc phổi (ví dụ: viêm phổi)
- Xẹp phổi (giai đoạn sớm hoặc tắc nghẽn phế quản không hoàn toàn)
- Khối u phổi (trên vị trí khối u)
- Giảm hoặc mất rung thanh âm:
- Tràn dịch màng phổi
- Tràn khí màng phổi
- Dày màng phổi
- Xẹp phổi (giai đoạn muộn, tắc nghẽn hoàn toàn phế quản)
- Béo phì
- Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nặng (COPD, khí phế thũng)
Cơ chế: Rung thanh âm hoạt động dựa trên nguyên tắc các rung động âm thanh từ thanh quản được truyền qua cây phế quản, nhu mô phổi và thành ngực đến tay người khám. Các mô đặc (ví dụ: đông đặc) truyền rung động tốt hơn, dẫn đến tăng rung thanh âm. Ngược lại, dịch hoặc khí trong khoang màng phổi hoặc thành ngực dày làm suy giảm sự truyền rung động, gây giảm hoặc mất rung thanh âm.
Ý nghĩa lâm sàng: Rung thanh âm giúp phân biệt đông đặc (tăng) với tràn dịch màng phổi (giảm/mất). Khi kết hợp với các phương pháp thăm khám khác như gõ và nghe phổi, nó cung cấp thông tin chẩn đoán có giá trị. Đặc biệt, rung thanh âm tăng trên vùng đục khi gõ mạnh mẽ gợi ý tình trạng viêm phổi.