Chảy sữa (Galactorrhoea)
Mô tả: Chảy sữa là tình trạng tiết sữa từ vú ở nữ giới không trong giai đoạn cho con bú hoặc ở nam giới. Ở nam giới, đây luôn là một dấu hiệu bệnh lý.
Nguyên nhân: • Tăng prolactin máu (Hyperprolactinemia) • Do thuốc (ví dụ: thuốc chống loạn thần, thuốc chống nôn, một số thuốc hạ huyết áp, thuốc chống trầm cảm ba vòng) • U tuyến yên (đặc biệt là u tiết prolactin - prolactinoma) • Suy giáp nguyên phát • Kích thích thành ngực (ví dụ: phẫu thuật vú, chấn thương, zona thần kinh) • Bệnh thận mạn tính • Bệnh gan – hiếm gặp • To đầu chi (Acromegaly) • Chèn ép cuống tuyến yên (do u, chấn thương) • Vô căn (Idiopathic)
Cơ chế: Prolactin là một hormone peptide được sản xuất bởi các tế bào tiết prolactin (lactotroph) ở thùy trước tuyến yên. Chức năng chính của prolactin là kích thích sự phát triển của tuyến vú và sản xuất sữa. Để quá trình tiết sữa diễn ra, cần có sự phối hợp của các hormone khác như estrogen, progesterone và oxytocin (trong giai đoạn hậu sản).
Thông thường, sự tiết prolactin được điều hòa bởi dopamine, một chất dẫn truyền thần kinh được tiết ra liên tục từ nhân cung của vùng dưới đồi. Dopamine đi qua trục hạ đồi-tuyến yên (qua bó phễu-hạ đồi) đến thùy trước tuyến yên và ức chế các tế bào tiết prolactin sản xuất hormone này (xem Hình 7.13).
Do đó, tăng prolactin máu và chảy sữa có thể là kết quả của:
1. Tăng tiết prolactin quá mức.
2. Gián đoạn quá trình ức chế dopamine bình thường.
3. Giảm thanh thải prolactin.
Lưu ý: Tăng prolactin máu không nhất thiết luôn đi kèm với chảy sữa.
Các cơ chế cụ thể:
• Do thuốc: Nhiều loại thuốc có thể gây tăng prolactin máu bằng cách cản trở tác dụng ức chế của dopamine. Các thuốc thường gặp bao gồm:
◦ Thuốc chống loạn thần: (ví dụ: olanzapine, risperidone) hoạt động bằng cách chẹn thụ thể dopamine, làm giảm tác dụng ức chế của dopamine lên prolactin.
◦ Thuốc chống nôn: (ví dụ: metoclopramide) có thể làm cạn kiệt dự trữ dopamine và ức chế cạnh tranh sự chuyển đổi L-DOPA thành dopamine, từ đó làm giảm dopamine và tăng prolactin.
◦ Verapamil: Có tác dụng phụ kích thích trực tiếp các tế bào tiết prolactin.
◦ Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI): Tăng nồng độ serotonin có sẵn, có tác dụng kích thích tiết prolactin.
• U tiết prolactin (Prolactinoma): Là một loại u tuyến yên phát triển từ các tế bào tiết prolactin. U này tiết ra một lượng lớn prolactin và không bị ức chế hiệu quả bởi nồng độ dopamine bình thường.
• Chèn ép cuống tuyến yên: Bất kỳ nguyên nhân nào (ví dụ: u sọ hầu, chấn thương, u tuyến yên không tiết hormone) gây chèn ép hoặc phá hủy cuống tuyến yên có thể làm gián đoạn đường dẫn truyền hạ đồi-tuyến yên bình thường. Điều này ngăn cản dopamine từ nhân cung đến các tế bào tiết prolactin để ức chế tiết prolactin, dẫn đến tăng prolactin máu.
• Suy giáp nguyên phát: Trong suy giáp, nồng độ hormone tuyến giáp thấp dẫn đến tăng tiết hormone giải phóng thyrotropin (TRH) từ vùng dưới đồi như một phản ứng bù trừ. TRH là một yếu tố giải phóng prolactin mạnh.
• Kích thích thành ngực: Bất kỳ kích thích nào ở thành ngực (ví dụ: phẫu thuật vú, chấn thương cơ học, zona thần kinh) có thể tạo ra phản xạ thần kinh kích thích sản xuất prolactin thông qua việc giảm dopamine. Người ta cho rằng kích thích được truyền qua các dây thần kinh liên sườn đến cột sống sau, sau đó đến thân não và vùng dưới đồi, làm giảm tiết dopamine.
• To đầu chi (Acromegaly): Tăng prolactin máu và chảy sữa có thể do:
◦ Hiệu ứng khối của u tuyến yên gây chèn ép cuống tuyến yên.
◦ Hormone tăng trưởng dư thừa có tác dụng kích thích prolactin.
◦ Trong một số ít trường hợp, u tuyến yên có thể đồng thời tiết hormone tăng trưởng và prolactin.
• Suy thận: Giảm thanh thải prolactin qua thận được cho là cơ chế.
• Chảy sữa ở trẻ sơ sinh: Nồng độ estrogen cao của mẹ truyền qua nhau thai, dẫn đến sự phát triển mô tuyến vú ở thai nhi.
Ý nghĩa lâm sàng: Bất kỳ trường hợp chảy sữa nào ở nam giới, cũng như ở nữ giới không trong giai đoạn cho con bú, đều cần được quan tâm và đánh giá. Đây là một dấu hiệu không đặc hiệu, nếu có, cần khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng chi tiết để tìm các dấu hiệu định vị hơn.
Một số điểm quan trọng cần ghi nhớ:
• Hầu hết phụ nữ mắc u tiết prolactin đều có chảy sữa, nhưng ở nam giới thì ít phổ biến hơn.
• Khoảng 13% bệnh nhân to đầu chi có thể có chảy sữa, và 10% bệnh nhân suy giáp nguyên phát có nồng độ prolactin cao.
• Ít hơn 10% các trường hợp chảy sữa là do các bệnh lý toàn thân; các nguyên nhân do thuốc, vô căn, sinh lý và khối u (như u tiết prolactin) phổ biến hơn.