Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 VIÊM MÀNG NÃO DO VI KHUẨN

VIÊM MÀNG NÃO DO VI KHUẨN

BỆNH ÁN MINH HỌA: VIÊM MÀNG NÃO DO VI KHUẨN

### I. THÔNG TIN HÀNH CHÍNH
*   **Họ và tên:** Nam giới (Thông tin ẩn danh)
*   **Tuổi:** 20 tuổi
*   **Nghề nghiệp:** Sinh viên
*   **Giới tính:** Nam
*   **Địa chỉ:** (Thông tin ẩn danh)
*   **Ngày khám:** (Ngày hiện tại)

### II. LÝ DO KHÁM BỆNH
Bệnh nhân nhập cấp cứu vì sốt 3 ngày nay, đau toàn thân và đau đầu ngày càng tăng.

### III. BỆNH SỬ
Bệnh nhân là một sinh viên nam 20 tuổi, nhập cấp cứu với tình trạng sốt cao (39°C), đau đầu tăng dần và đau toàn thân trong 3 ngày. Bệnh nhân than phiền đau đầu dữ dội, đau tăng lên khi tiếp xúc với ánh sáng (sợ ánh sáng) và kèm theo buồn nôn nhưng chưa nôn. Bệnh nhân không có chảy nước mũi, tiêu chảy, ho hay nghẹt mũi. Tiền sử khỏe mạnh, không có bệnh lý nền đáng kể.

### IV. TIỀN SỬ
*   **Bệnh lý:** Khỏe mạnh.
*   **Thuốc đang dùng:** Không sử dụng thuốc thường xuyên.
*   **Tiêm chủng:** (Không rõ tiền sử tiêm vắc xin viêm màng não mô cầu hoặc phế cầu).
*   **Dị ứng:** (Không rõ)
*   **Thói quen:** (Không rõ)
*   **Gia đình:** (Không rõ)
*   **Tiền sử phơi nhiễm:** Bệnh nhân là sinh viên, sống trong môi trường tập thể (ký túc xá/chung cư) có thể tăng nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường hô hấp/tiếp xúc gần.

### V. KHÁM THỰC THỂ
*   **Toàn thân:** Bệnh nhân tỉnh táo, nằm trên giường, tay che mắt (sợ ánh sáng), có vẻ hơi lo lắng. Ánh sáng trong phòng tắt.
*   **Dấu hiệu sinh tồn:**
    *   Thân nhiệt: 39°C
    *   Nhịp tim: 110 ck/phút (nhịp nhanh)
    *   Huyết áp: 120/80 mmHg (bình thường)
    *   Nhịp thở: (Không rõ, giả định bình thường do không có dấu hiệu suy hô hấp cấp).
*   **Đầu mặt cổ:** Không thấy nổi ban. Đồng tử khó đánh giá do sợ ánh sáng, nhưng khi kiểm tra thì phản xạ với ánh sáng và điều tiết tốt. Tai và họng bình thường, không có dấu hiệu viêm nhiễm khu trú rõ ràng.
*   **Tim mạch:** Tim đều, rõ, không tiếng thổi bất thường.
*   **Hô hấp:** Phổi trong, rì rào phế nang rõ.
*   **Bụng:** Bụng mềm, không chướng, nhu động ruột bình thường, ấn không đau.
*   **Thần kinh:**
    *   **Dấu hiệu kích thích màng não:**
        *   **Cổ cứng (Nuchal rigidity):** Cử động thụ động ở cổ làm tăng đau đầu, bệnh nhân không thể chạm cằm vào ngực.
        *   **Kernig's sign:** (Chưa kiểm tra hoặc âm tính).
        *   **Brudzinski's sign:** (Chưa kiểm tra hoặc âm tính).
    *   Các dây thần kinh sọ: Bình thường.
    *   Vận động: Bình thường, không có yếu liệt khu trú.
    *   Cảm giác: Bình thường.
    *   Phản xạ gân xương: Bình thường.
    *   Tiểu não và dáng đi: Bình thường.
    *   Ý thức: Tỉnh táo, không có dấu hiệu thần kinh khu trú. Không phù gai thị.

### VI. CẬN LÂM SÀNG
*   **Các xét nghiệm đề xuất và dự kiến (chưa thực hiện):**
    *   **Chọc dò tủy sống (Lumbar Puncture - LP):** Là cận lâm sàng *bắt buộc* và *quan trọng nhất* để chẩn đoán xác định viêm màng não do vi khuẩn.
        *   **Dịch não tủy (CSF) dự kiến:**
            *   Áp lực mở (Opening Pressure): Tăng cao.
            *   Số lượng bạch cầu: Tăng cao (> 1000 tế bào/mm³), ưu thế bạch cầu đa nhân trung tính (> 80%).
            *   Glucose: Giảm đáng kể (< 40 mg/dL hoặc CSF/Blood glucose ratio < 0.4).
            *   Protein: Tăng cao (> 100 mg/dL).
            *   Nhuộm Gram: Có thể thấy vi khuẩn Gram dương (phế cầu) hoặc Gram âm (não mô cầu).
            *   Cấy CSF: Dự kiến dương tính với vi khuẩn gây bệnh.
            *   Phản ứng ngưng kết latex (Latex Agglutination): Có thể dùng để phát hiện kháng nguyên phế cầu hoặc H. influenzae  .
    *   **Cấy máu:** Cần được thực hiện ở tất cả bệnh nhân nghi ngờ viêm màng não để xác định tác nhân gây bệnh  .
    *   **Chụp cắt lớp vi tính (CT) sọ não không tiêm thuốc cản quang:** Có thể không cần thiết *trước* khi chọc dò tủy sống ở bệnh nhân không có dấu hiệu thần kinh khu trú, không phù gai thị và tỉnh táo  . Tuy nhiên, nếu có bất kỳ dấu hiệu tăng áp lực nội sọ (phù gai thị, giảm ý thức, dấu hiệu thần kinh khu trú) thì CT scan là bắt buộc trước LP để loại trừ khối choán chỗ hoặc giãn não thất.
    *   **Các xét nghiệm máu khác:** Công thức máu (WBC có thể tăng với left shift), điện giải đồ, chức năng thận (để điều chỉnh liều kháng sinh), LDH, procalcitonin (gợi ý nhiễm khuẩn nặng).

### VIII. CHẨN ĐOÁN XÁC ĐỊNH
**Viêm màng não do vi khuẩn.** (Chẩn đoán xác định sẽ dựa trên kết quả CSF).

### IX. CÁC VẤN ĐỀ CẦN PHÂN TÍCH VÀ GIẢI QUYẾT

#### 1. Cơ chế bệnh sinh và yếu tố nguy cơ
*   **Cơ chế xâm nhập:** Vi khuẩn thường xâm nhập vào khoang dưới nhện qua đường máu (từ nhiễm trùng huyết), hoặc trực tiếp từ các ổ nhiễm trùng lân cận (viêm xoang, viêm tai giữa, viêm xương chũm), hoặc qua đường chấn thương/phẫu thuật sọ não (hiếm hơn)  .
*   **Viêm màng não:** Phản ứng viêm tại khoang dưới nhện dẫn đến phù, viêm mạch và tắc mạch, có thể gây ra các biến chứng như co giật, tăng áp lực nội sọ và đột quỵ  .
*   **Tác nhân gây bệnh (theo tuổi):** Ở người lớn từ 19-59 tuổi (như bệnh nhân này), các tác nhân phổ biến nhất là *Streptococcus pneumoniae* (phế cầu) và *Neisseria meningitidis* (não mô cầu)  . *H. influenzae* type b cũng có thể gặp (đặc biệt nếu chưa tiêm vắc xin).

#### 2. Biểu hiện lâm sàng
*   **Tam chứng kinh điển:** Sốt, đau đầu, cổ cứng. Bệnh nhân này có đầy đủ các triệu chứng này  .
*   **Triệu chứng khác:** Sợ ánh sáng, buồn nôn/nôn (thường do tăng áp lực nội sọ), và các dấu hiệu không đặc hiệu khác  .
*   **Thay đổi ý thức:** Khoảng 75% bệnh nhân có thể giảm ý thức hoặc lú lẫn  . Bệnh nhân này vẫn tỉnh táo, điều này cho thấy bệnh có thể đang ở giai đoạn sớm hoặc tác nhân gây bệnh có độc lực thấp hơn.
*   **Dấu hiệu thần kinh khu trú:** Không có ở bệnh nhân này. Sự hiện diện của dấu hiệu thần kinh khu trú hoặc phù gai thị gợi ý có áp xe não, nhồi máu não hoặc tăng áp lực nội sọ nặng  .
*   **Ban xuất huyết:** Không có ở bệnh nhân này. Sự xuất hiện ban xuất huyết gợi ý nhiễm não mô cầu, đòi hỏi điều trị khẩn cấp hơn nữa  .

#### 3. Chẩn đoán phân biệt
*   **Viêm màng não do virus:** Thường có số lượng bạch cầu CSF thấp hơn, ưu thế lympho, glucose CSF bình thường và protein CSF bình thường/tăng nhẹ  . Bệnh nhân nhiễm Herpes virus có thể có tăng hồng cầu trong CSF.
*   **Xuất huyết dưới nhện (SAH):** Gây đau đầu dữ dội đột ngột (thường được mô tả là \"cơn đau đầu tồi tệ nhất đời\"), cổ cứng, sợ ánh sáng. CSF có máu và xanthochromia (màu vàng nhạt do bilirubin từ hồng cầu vỡ)  . Bệnh nhân này không có tiền sử chấn thương hoặc các yếu tố nguy cơ của SAH.
*   **Viêm não:** Viêm nhu mô não, thường do virus (Herpes simplex virus). Có thể kèm sốt, đau đầu, nhưng dấu hiệu thần kinh khu trú (ví dụ: rối loạn ngôn ngữ, liệt) thường nổi bật hơn.
*   **Áp xe não:** Sốt, đau đầu, dấu hiệu thần kinh khu trú, có thể có phù gai thị. CT/MRI sọ não giúp chẩn đoán.
*   **Lao màng não/Nấm màng não:** Thường diễn biến bán cấp/mạn tính, CSF có thể có ưu thế lympho, glucose CSF rất thấp, protein rất cao  . Thường gặp ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc người lớn tuổi.
*   **Các nguyên nhân đau đầu khác:** Đau nửa đầu, đau đầu căng thẳng, viêm động mạch thái dương, v.v. (nhưng ít phù hợp với cổ cứng và sốt cao).

#### 4. Nguyên tắc điều trị khẩn cấp
Viêm màng não do vi khuẩn là một cấp cứu y khoa. Điều trị cần được bắt đầu *ngay lập tức* để ngăn ngừa biến chứng và tử vong.
*   **Kháng sinh theo kinh nghiệm:**
    *   Bắt đầu ngay sau khi lấy mẫu cấy máu (và CSF nếu có thể)  .
    *   Đối với bệnh nhân 19-59 tuổi, phác đồ thường bao gồm **Cephalosporin thế hệ 3 liều cao (ví dụ: Ceftriaxone 2g IV mỗi 12 giờ) và Vancomycin (15 mg/kg IV mỗi 8-12 giờ)**  . Vancomycin là cần thiết do nguy cơ phế cầu kháng penicillin/cephalosporin.
*   **Dexamethasone:** Có thể được xem xét sử dụng trước hoặc đồng thời với liều kháng sinh đầu tiên. Dexamethasone giúp giảm viêm ở hệ thần kinh trung ương, đặc biệt có lợi trong viêm màng não do phế cầu, giảm tỷ lệ tử vong  .
*   **Hỗ trợ:** Duy trì huyết động, kiểm soát sốt, giảm đau.
*   **Chọc dò tủy sống (LP):** Nên được thực hiện càng sớm càng tốt để chẩn đoán xác định và điều chỉnh kháng sinh nếu cần.
*   **Điều trị đặc hiệu:** Sau khi có kết quả nhuộm Gram CSF và cấy CSF, kháng sinh có thể được điều chỉnh theo tác nhân gây bệnh và kháng sinh đồ.
    *   Nếu nghi ngờ *Listeria monocytogenes* (hiếm ở nhóm tuổi này nhưng cần lưu ý ở người lớn tuổi, suy giảm miễn dịch, phụ nữ mang thai): Thêm Ampicillin  .
    *   Nếu nghi ngờ viêm màng não do lao hoặc nấm: Cần phác đồ điều trị chuyên biệt  .

### X. KẾ HOẠCH XỬ TRÍ

1.  **Chăm sóc khẩn cấp (tại phòng cấp cứu/nhập viện):**
    *   **Ổn định ban đầu:** Đánh giá ABC (Airway, Breathing, Circulation). Đặt đường truyền tĩnh mạch.
    *   **Cấy máu:** Lấy **hai mẫu cấy máu ngay lập tức**.
    *   **Chọc dò tủy sống (LP):** Thực hiện ngay lập tức để lấy CSF làm xét nghiệm (áp lực mở, tế bào, glucose, protein, nhuộm Gram, cấy, phản ứng ngưng kết latex). *Vì bệnh nhân này tỉnh táo, không có dấu hiệu thần kinh khu trú hay phù gai thị, CT scan sọ não trước LP có thể không bắt buộc, nhưng tùy thuộc vào chính sách của bệnh viện và đánh giá của bác sĩ.*
    *   **Kháng sinh phổ rộng theo kinh nghiệm:** Bắt đầu ngay sau khi lấy mẫu cấy máu (và CSF nếu LP được thực hiện):
        *   **Ceftriaxone 2g IV mỗi 12 giờ.**
        *   **Vancomycin 15-20 mg/kg IV mỗi 8-12 giờ** (liều chỉnh theo chức năng thận, liều đầu tiên có thể là liều nạp 25-30 mg/kg).
    *   **Dexamethasone:** Bắt đầu **Dexamethasone 10 mg IV mỗi 6 giờ** trong 2-4 ngày, liều đầu tiên trước hoặc cùng lúc với liều kháng sinh đầu tiên.
    *   **Hạ sốt/Giảm đau:** Paracetamol IV/uống.
    *   **Theo dõi:** Theo dõi chặt chẽ dấu hiệu sinh tồn, tình trạng ý thức, dấu hiệu thần kinh khu trú, và dấu hiệu tăng áp lực nội sọ.

2.  **Kế hoạch điều trị tiếp theo (sau 24-48 giờ):**
    *   **Đánh giá lại:** Đánh giá đáp ứng lâm sàng.
    *   **Điều chỉnh kháng sinh:**
        *   Theo kết quả nhuộm Gram CSF (nếu dương tính) và kháng sinh đồ khi có kết quả cấy.
        *   Nếu nhuộm Gram âm tính và cấy âm tính sau 48 giờ, nhưng lâm sàng cải thiện và CSF phù hợp viêm màng não do virus: Cân nhắc ngừng kháng sinh (sau khi hội chẩn chuyên gia nhiễm trùng).
        *   Nếu CSF gợi ý tác nhân đặc biệt (ví dụ: *Listeria*), thêm Ampicillin.
    *   **Tiếp tục Dexamethasone:** Theo phác đồ 2-4 ngày, sau đó giảm dần nếu bệnh nhân ổn định và CSF cải thiện.

3.  **Kế hoạch dài hạn và dự phòng:**
    *   **Theo dõi:** Tái khám để đánh giá di chứng thần kinh và chức năng nhận thức.
    *   **Tiêm chủng:** Tư vấn về tiêm vắc xin viêm màng não mô cầu và phế cầu (nếu chưa tiêm) sau khi bệnh hồi phục hoàn toàn, đặc biệt ở sinh viên sống trong môi trường tập thể.
    *   **Dự phòng sau phơi nhiễm:** Nếu xác định là não mô cầu, cần dự phòng cho những người tiếp xúc gần (ví dụ: rifampicin, ciprofloxacin)

Tải về tài liệu chính .....(xem tiếp)

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space