Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 SỐT GIẢM BẠCH CẦU ĐA NHÂN TRUNG TÍNH, NHIỄM KHUẨN CATHETER MẠCH MÁU

SỐT GIẢM BẠCH CẦU ĐA NHÂN TRUNG TÍNH, NHIỄM KHUẨN CATHETER MẠCH MÁU

BỆNH ÁN MINH HỌA: SỐT GIẢM BẠCH CẦU ĐA NHÂN TRUNG TÍNH, NHIỄM KHUẨN CATHETER MẠCH MÁU

### I. THÔNG TIN HÀNH CHÍNH
*   **Họ và tên:** Nam giới (Thông tin ẩn danh)
*   **Tuổi:** 24 tuổi
*   **Nghề nghiệp:** (Không rõ từ bệnh án gốc)
*   **Giới tính:** Nam
*   **Địa chỉ:** (Thông tin ẩn danh)
*   **Ngày khám:** (Ngày hiện tại)

### II. LÝ DO KHÁM BỆNH
Bệnh nhân nhập cấp cứu vì sốt kéo dài 24 giờ, kèm ớn lạnh.

### III. BỆNH SỬ
Bệnh nhân đến phòng cấp cứu với tình trạng sốt và ớn lạnh kéo dài trong 24 giờ. Bệnh nhân đang được điều trị bệnh bạch cầu cấp (ALL). Đợt hóa trị liệu gần nhất (phác đồ CVAD: cyclophosphamide, vincristine, doxorubicin và dexamethasone) kết thúc cách đây 7 ngày. Bệnh nhân phủ nhận ho, khó thở, đau đầu, đau bụng, tiêu chảy. Bệnh nhân cũng không tiếp xúc với người ốm hay đi du lịch gần đây. Bệnh nhân có tiền sử được đặt catheter tĩnh mạch cảnh trong bên phải để điều trị. Bệnh nhân khai rằng có cảm thấy ớn lạnh khoảng 30 phút sau khi đặt catheter, nhưng sau đó không có triệu chứng gì tại vị trí đặt catheter.

### IV. TIỀN SỬ
*   **Bệnh lý:** Bạch cầu cấp dòng lympho (ALL), đang trong quá trình điều trị hóa trị liệu.
*   **Thuốc đang dùng:** Phác đồ hóa trị liệu CVAD, kết thúc 7 ngày trước.
*   **Tiền sử phẫu thuật/thủ thuật:** Đặt catheter tĩnh mạch cảnh trong bên phải.
*   **Dị ứng:** (Không rõ)
*   **Thói quen:** (Không rõ)

### V. KHÁM THỰC THỂ
*   **Toàn thân:** Bệnh nhân tỉnh táo, trông mệt mỏi. Da ấm và ẩm, nhưng không có ban đỏ.
*   **Dấu hiệu sinh tồn:**
    *   Thân nhiệt: 39.5°C
    *   Nhịp tim: 122 ck/phút
    *   Huyết áp: 118/65 mmHg
    *   Nhịp thở: 22 lần/phút
    *   SpO2: 98% ở khí phòng.
*   **Đầu mặt cổ:** Khám miệng bình thường. Không sờ thấy hạch ngoại vi.
*   **Tim mạch:** Nhịp tim nhanh nhưng đều, có tiếng thổi nhẹ ở mỏm tim (có thể là tiếng thổi chức năng do tình trạng tăng động).
*   **Hô hấp:** Nghe phổi trong, rì rào phế nang rõ, không ran.
*   **Bụng:** Mềm, không chướng, nhu động ruột bình thường, ấn không đau. Bệnh nhân từ chối thăm trực tràng, nhưng xét nghiệm máu ẩn trong phân âm tính.
*   **Vị trí đặt catheter:** Catheter tĩnh mạch cảnh trong bên phải. Chân catheter không đỏ, không sưng tấy hoặc không chảy dịch.
*   **Tứ chi:** (Không rõ, giả định bình thường).
*   **Thần kinh:** (Không rõ, giả định bình thường).

### VI. CẬN LÂM SÀNG
*   **Công thức máu:**
    *   Bạch cầu (WBC): 1,100 tế bào/mm³
    *   Bạch cầu trung tính (PMN): 10%
    *   Bạch cầu đũa (Band cells): 16% (gợi ý \"left shift\" - tăng bạch cầu non)
    *   Lympho: 70%
    *   Bạch cầu mono: 4%
    *   **Số lượng bạch cầu trung tính tuyệt đối (ANC):** 1,100 x (10% + 16%) = 1,100 x 0.26 = 286 tế bào/mm³
    *   Hemoglobin, Hematocrit, Tiểu cầu: Bình thường.
*   **X-quang ngực:** Bình thường.
*   **Tổng phân tích nước tiểu:** Bình thường.
*   **Các xét nghiệm đề xuất tiếp theo (chưa thực hiện):**
    *   **Cấy máu:** Cấy máu từ hai vị trí khác nhau (một từ catheter và một từ tĩnh mạch ngoại vi) để xác định tác nhân gây bệnh và đánh giá khả năng nhiễm khuẩn liên quan catheter.
    *   **Cấy nước tiểu, cấy đờm, cấy dịch từ các vị trí nghi ngờ nhiễm trùng khác (nếu có).**
    *   **Xét nghiệm hóa sinh máu:** Điện giải đồ, chức năng gan thận, LDH (lactate dehydrogenase).

### VII. CHẨN ĐOÁN SƠ BỘ
**Sốt giảm bạch cầu đa nhân trung tính, có khả năng nhiễm khuẩn catheter tĩnh mạch trung tâm.** 

### VIII. CÁC VẤN ĐỀ CẦN PHÂN TÍCH VÀ GIẢI QUYẾT

#### 1. Cơ chế bệnh sinh của Sốt giảm bạch cầu đa nhân trung tính (FN)
*   **Giảm bạch cầu trung tính (Neutropenia):** Được định nghĩa khi số lượng bạch cầu trung tính tuyệt đối (ANC) < 500 tế bào/mm³ hoặc < 1000 tế bào/mm³ nhưng được dự đoán sẽ giảm xuống dưới 500 tế bào/mm³ . Bệnh nhân này có ANC là 286 tế bào/mm³, rõ ràng là giảm bạch cầu trung tính nặng.
*   **Nguyên nhân:** Chủ yếu do tác dụng phụ của hóa trị liệu, làm ức chế tủy xương, giảm sản xuất các tế bào máu, đặc biệt là bạch cầu trung tính. Sau hóa trị liệu, số lượng bạch cầu thường đạt mức thấp nhất (nadir) vào khoảng ngày thứ 7 đến 14 . Bệnh nhân này có ngày kết thúc hóa trị là 7 ngày trước, khớp với thời điểm nadir.
*   **Sốt:** Định nghĩa là nhiệt độ miệng một lần ≥ 38.3°C hoặc nhiệt độ ≥ 38.0°C kéo dài ít nhất 1 giờ . Bệnh nhân sốt 39.5°C. Sốt trong bối cảnh giảm bạch cầu trung tính cần được coi là **cấp cứu y khoa** .
*   **Nguy cơ nhiễm trùng:** Bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính có nguy cơ rất cao bị nhiễm trùng nặng, đe dọa tính mạng, do hệ miễn dịch bị suy yếu nghiêm trọng. Dấu hiệu viêm có thể không đầy đủ (ví dụ: nhiễm trùng da không sưng, nóng, đỏ; viêm phổi không thấy rõ tổn thương trên X-quang) do thiếu bạch cầu .

#### 2. Nguồn gốc nhiễm trùng và tác nhân gây bệnh
*   **Nhiễm khuẩn liên quan catheter tĩnh mạch trung tâm (CVC):** Catheter là đường vào trực tiếp cho vi khuẩn, là nguyên nhân phổ biến của sốt giảm bạch cầu ở bệnh nhân ung thư, đặc biệt là vi khuẩn Gram dương từ da (ví dụ: *Staphylococcus epidermidis*, *Staphylococcus aureus*) . Mặc dù tại vị trí đặt catheter không có dấu hiệu viêm rõ ràng, nhưng tiền sử bệnh nhân có cảm thấy ớn lạnh 30 phút sau khi đặt catheter gợi ý catheter là nguồn gốc nhiễm trùng .
*   **Các nguồn khác:**
    *   **Niêm mạc:** Hóa trị có thể gây viêm loét niêm mạc (mucotitis) ở miệng, đường tiêu hóa, tạo điều kiện cho vi khuẩn nội sinh xâm nhập vào máu .
    *   **Đường tiêu hóa:** Vi khuẩn Gram âm đường ruột (ví dụ: *E.coli*, *Klebsiella*, *Pseudomonas aeruginosa*) có thể xâm nhập do tổn thương hàng rào niêm mạc .
    *   **Phổi, đường tiết niệu, da/mô mềm:** Cần loại trừ các vị trí này mặc dù bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng. X-quang ngực và tổng phân tích nước tiểu bình thường đã giúp loại trừ viêm phổi và UTI ban đầu.

#### 3. Tiếp cận chẩn đoán và xử trí khẩn cấp
*   **Khẩn cấp và kịp thời:** Sốt giảm bạch cầu là cấp cứu y khoa. Việc trì hoãn điều trị kháng sinh có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết và tử vong nhanh chóng .
*   **Cấy máu:** Cần lấy ít nhất hai mẫu cấy máu (một từ catheter và một từ tĩnh mạch ngoại vi) *trước khi bắt đầu kháng sinh* để xác định tác nhân gây bệnh . Sự khác biệt về thời gian dương tính giữa hai mẫu (mẫu catheter dương tính sớm hơn > 2 giờ so với mẫu ngoại vi) có thể củng cố chẩn đoán nhiễm khuẩn liên quan catheter.
*   **Kháng sinh phổ rộng theo kinh nghiệm:** Bắt đầu ngay lập tức, bao phủ các tác nhân Gram dương và Gram âm thường gặp, bao gồm *Pseudomonas aeruginosa* .
    *   **Lựa chọn ban đầu:** Một kháng sinh đơn trị liệu chống *Pseudomonas* (ví dụ: cefepime, piperacillin/tazobactam, imipenem/meropenem) hoặc phối hợp hai kháng sinh (ví dụ: beta-lactam và aminoglycoside) .
    *   **Thêm Vancomycin:** Cần thêm vancomycin nếu có nghi ngờ nhiễm khuẩn Gram dương nặng hoặc MRSA, hoặc nếu có nhiễm trùng catheter rõ ràng . Mặc dù vị trí catheter của bệnh nhân này không viêm, nhưng tiền sử ớn lạnh sau khi đặt catheter là một yếu tố gợi ý mạnh.
*   **Xử trí catheter:** Nếu nghi ngờ mạnh catheter là nguồn nhiễm trùng, cần xem xét rút catheter. Với các loại catheter cần đặt kéo dài, việc rút catheter phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng, loại vi khuẩn và biến chứng . Đối với *Staphylococcus aureus* hoặc vi khuẩn Gram âm/nấm, rút catheter là cần thiết .
*   **Điều trị hỗ trợ:** Truyền dịch, kiểm soát sốt (paracetamol), duy trì huyết động ổn định.

#### 4. Theo dõi và biến chứng
*   **Theo dõi đáp ứng:** Theo dõi nhiệt độ, dấu hiệu sinh tồn, công thức máu (đặc biệt ANC) hàng ngày.
*   **Sốt dai dẳng:** Nếu bệnh nhân tiếp tục sốt sau 3 ngày dùng kháng sinh phổ rộng, cần xem xét thêm kháng sinh chống nấm (ví dụ: fluconazole hoặc amphotericin B) .
*   **Biến chứng:**
    *   **Nhiễm trùng huyết:** Dẫn đến sốc nhiễm khuẩn và suy đa tạng.
    *   **Nhiễm trùng các cơ quan khác:** Viêm phổi, viêm đường tiết niệu, nhiễm trùng da/mô mềm.
    *   **Chậm trễ điều trị ung thư:** Nhiễm trùng nặng có thể trì hoãn các đợt hóa trị liệu tiếp theo.

#### 5. Dự phòng và các cân nhắc khác
*   **Yếu tố kích thích cụm bạch cầu hạt (G-CSF):** Có thể được sử dụng sau hóa trị liệu để giảm thời gian và mức độ giảm bạch cầu trung tính, từ đó giảm nguy cơ nhiễm trùng. Tuy nhiên, việc sử dụng G-CSF khi bệnh nhân đang sốt vẫn còn tranh cãi .
*   **Tiêm chủng:** Tiêm chủng phòng phế cầu và cúm được khuyến cáo cho bệnh nhân ung thư. Vắc xin sống giảm độc lực bị chống chỉ định .
*   **Dự phòng kháng sinh/kháng nấm:** Có thể được xem xét ở bệnh nhân nguy cơ cao nhưng có thể gây kháng thuốc .
*   **Cách ly:** Bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính không cần cách ly nghiêm ngặt, vì hầu hết vi khuẩn xuất phát từ hệ vi khuẩn nội sinh của chính bệnh nhân .

### IX. KẾ HOẠCH XỬ TRÍ

1.  **Chăm sóc khẩn cấp (tại phòng cấp cứu/nhập viện):**
    *   **Đánh giá và ổn định:** Đánh giá nhanh tình trạng hô hấp và huyết động. Đặt đường truyền tĩnh mạch.
    *   **Cấy máu:** Lấy **hai mẫu cấy máu ngay lập tức** (một từ CVC và một từ tĩnh mạch ngoại vi) *trước khi bắt đầu kháng sinh*.
    *   **Kháng sinh phổ rộng theo kinh nghiệm:** Bắt đầu ngay lập tức **Cefepime 2g IV mỗi 8 giờ** (đơn trị liệu chống *Pseudomonas*). Đồng thời, thêm **Vancomycin 15-20 mg/kg IV mỗi 8-12 giờ** (liều chỉnh theo chức năng thận) do nghi ngờ nhiễm khuẩn liên quan CVC và nguy cơ MRSA.
    *   **Hạ sốt:** Cho Paracetamol IV/uống.
    *   **Theo dõi:** Theo dõi chặt chẽ dấu hiệu sinh tồn, tình trạng lâm sàng (dấu hiệu nhiễm trùng huyết, sốc), và kết quả công thức máu (đặc biệt ANC) hàng ngày.

2.  **Kế hoạch điều trị tiếp theo (sau 24-48 giờ):**
    *   **Đánh giá lại:** Sau 24-48 giờ, đánh giá lại tình trạng bệnh nhân.
    *   **Rút CVC (nếu cần):** Nếu cấy máu từ CVC dương tính, hoặc bệnh nhân không đáp ứng điều trị, hoặc tình trạng xấu đi, cân nhắc rút catheter và cấy đầu catheter.
    *   **Điều chỉnh kháng sinh:**
        *   Nếu có kết quả cấy máu dương tính: Điều chỉnh kháng sinh theo kháng sinh đồ.
        *   Nếu cấy máu âm tính và bệnh nhân đáp ứng: Tiếp tục kháng sinh phổ rộng theo kinh nghiệm.
        *   Nếu sốt dai dẳng > 3 ngày và cấy máu âm tính: Cân nhắc thêm **kháng nấm** (ví dụ: Fluconazole hoặc Amphotericin B liposomal) .
    *   **Hỗ trợ:** Duy trì truyền dịch, cân bằng điện giải.

3.  **Kế hoạch dài hạn và dự phòng:**
    *   **Duy trì điều trị ALL:** Sau khi nhiễm trùng được kiểm soát, thảo luận với bác sĩ chuyên khoa huyết học về việc tiếp tục hóa trị liệu.
    *   **Dự phòng giảm bạch cầu trung tính:** Có thể xem xét sử dụng G-CSF sau các đợt hóa trị liệu tiếp theo để giảm thời gian giảm bạch cầu trung tính.
    *   **Tiêm chủng:** Đảm bảo bệnh nhân được tiêm vắc xin phòng phế cầu và cúm (sau khi tình trạng giảm bạch cầu trung tính hồi phục)

Tải về tài liệu chính .....(xem tiếp)

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space