BỆNH ÁN MINH HỌA: VIÊM TÚI THỪA ĐẠI TRÀNG SIGMA CẤP
### I. THÔNG TIN HÀNH CHÍNH
* **Họ và tên:** Nam giới (Thông tin ẩn danh)
* **Tuổi:** 61 tuổi
* **Nghề nghiệp:** (Không rõ từ bệnh án gốc)
* **Giới tính:** Nam
* **Địa chỉ:** (Thông tin ẩn danh)
* **Ngày khám:** (Ngày hiện tại)
### II. LÝ DO KHÁM BỆNH
Bệnh nhân đến phòng cấp cứu vì đau bụng tăng dần trong 3 ngày qua, khu trú ở nửa bụng dưới bên trái.
### III. BỆNH SỬ
Bệnh nhân than phiền về tình trạng đau bụng bắt đầu cách đây 3 ngày. Ban đầu, cơn đau có tính chất quặn, nhưng hiện tại đã chuyển thành đau âm ỉ liên tục, khu trú ở nửa bụng dưới bên trái. Kèm theo đau, bệnh nhân có buồn nôn nhưng không nôn. Về thói quen đại tiện, bệnh nhân có phân lỏng lúc mới bắt đầu đau bụng, nhưng sau đó không đi đại tiện lần nào nữa. Bệnh nhân phủ nhận tiền sử đau bụng tương tự trước đây và chưa từng mắc bất kỳ bệnh lý đường tiêu hóa nào. Gần đây không sốt, không ớn lạnh, không vã mồ hôi ban đêm, không đau cơ khớp, vẫn ăn uống bình thường và cân nặng duy trì ổn định.
### IV. TIỀN SỬ
* **Bệnh lý:** Khỏe mạnh, không có tiền sử bệnh lý nội khoa mạn tính nào được ghi nhận.
* **Thuốc đang dùng:** Không sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
* **Thói quen:** Không hút thuốc lá. Thỉnh thoảng uống bia vào cuối tuần, nhưng không thường xuyên.
* **Gia đình:** (Không rõ từ bệnh án gốc).
### V. KHÁM THỰC THỂ
* **Toàn thân:** Bệnh nhân tỉnh táo, tiếp xúc tốt, trông mệt mỏi nhưng không xanh xao hay vàng da.
* **Dấu hiệu sinh tồn:**
* Thân nhiệt: 37.9°C (sốt nhẹ)
* Nhịp tim: 98 ck/phút
* Huyết áp: 110/72 mmHg
* Nhịp thở: (Không rõ, giả định bình thường do không có dấu hiệu suy hô hấp)
* **Đầu mặt cổ:** Không phát hiện bất thường.
* **Tim mạch:** Nhịp tim đều, rõ, không có tiếng thổi bất thường.
* **Hô hấp:** Phổi trong, rì rào phế nang rõ.
* **Bụng:**
* Chướng nhẹ.
* Âm nhu động ruột giảm.
* Ấn đau rõ vùng nửa bụng dưới bên trái, kèm phản ứng thành bụng (guarding) và cảm ứng phúc mạc (rebound tenderness).
* Không sờ thấy khối bất thường, gan lách không to.
* **Thăm trực tràng:** Đau, phân không có máu.
* **Tứ chi:** (Không rõ, giả định bình thường).
* **Thần kinh:** (Không rõ, giả định bình thường).
### VI. CẬN LÂM SÀNG
* **Công thức máu:**
* Bạch cầu (WBC): 12,800/mm³
* Bạch cầu đa nhân trung tính (PMN): 74%
* Bạch cầu đũa (Band cells): (Không rõ, giả định 3-5% nếu có \"dạng đũa\" - Left shift)
* Lympho: 22%
* Hemoglobin và Hematocrit: Bình thường
* Tiểu cầu: Bình thường
* **Điện giải đồ, Creatinin, Chức năng gan:** Bình thường.
* **Phim chụp bụng không chuẩn bị:**
* Không có khí tự do trong ổ bụng (không liềm hơi dưới cơ hoành).
* Có hơi trong ruột.
* Đại tràng giãn nhẹ với đường kính 4.5 cm.
* **Các xét nghiệm đề xuất tiếp theo (chưa thực hiện):**
* **Chụp cắt lớp vi tính (CT) ổ bụng có tiêm thuốc cản quang:** Để xác định chẩn đoán, đánh giá mức độ viêm và tìm biến chứng.
* **Cấy máu (nếu nghi ngờ nhiễm trùng huyết).**
### VII. CHẨN ĐOÁN SƠ BỘ
**Viêm túi thừa đại tràng Sigma cấp, không biến chứng.**
### VIII. CÁC VẤN ĐỀ CẦN PHÂN TÍCH VÀ GIẢI QUYẾT
#### 1. Cơ chế bệnh sinh của viêm túi thừa cấp
* **Bệnh túi thừa (Diverticulosis):** Là tình trạng thoát vị của lớp niêm mạc và dưới niêm mạc đại tràng qua các điểm yếu của lớp cơ thành ruột, đặc biệt tại nơi mạch máu xuyên qua. Các túi thừa thường có đường kính 5-10mm và hay gặp ở đại tràng xuống và đại tràng Sigma, phổ biến ở người phương Tây, liên quan đến chế độ ăn ít chất xơ và tăng áp lực trong lòng ruột . Bệnh nhân 61 tuổi có tiền sử khỏe mạnh, không triệu chứng trước đây phù hợp với bệnh túi thừa không triệu chứng.
* **Viêm túi thừa (Diverticulitis):** Xảy ra khi một cục phân cứng (fecolith) hoặc mảnh thức ăn không tiêu hóa hết bị kẹt ở cổ túi thừa, gây tắc nghẽn. Điều này dẫn đến quá trình viêm cục bộ, chèn ép tĩnh mạch gây cản trở dòng máu, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, cuối cùng làm mỏng và có thể thủng vách túi thừa .
* **Đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân:** Đau khu trú ở nửa bụng dưới bên trái (\"viêm ruột thừa bên trái\") , sốt nhẹ, bạch cầu tăng nhẹ (có thể có \"left shift\" - tăng tỷ lệ bạch cầu non) là các dấu hiệu điển hình của viêm nhiễm cục bộ. Buồn nôn và thay đổi thói quen đại tiện (phân lỏng rồi táo bón) cũng là triệu chứng thường gặp .
#### 2. Chẩn đoán xác định
* **Lâm sàng:** Triệu chứng đau bụng dưới trái, sốt, buồn nôn, thay đổi đại tiện và dấu hiệu kích thích phúc mạc khu trú ở LLQ gợi ý mạnh viêm túi thừa .
* **Xét nghiệm máu:** Tăng bạch cầu với ưu thế bạch cầu đa nhân trung tính (74%) là bằng chứng của viêm nhiễm do vi khuẩn.
* **X-quang bụng không chuẩn bị:** Quan trọng để loại trừ thủng tạng rỗng (không thấy khí tự do dưới cơ hoành), nhưng ít có giá trị chẩn đoán viêm túi thừa . Hình ảnh đại tràng giãn nhẹ (4.5 cm) cần được theo dõi, nhưng chưa đạt mức toxic megacolon (>6 cm) .
* **Chụp cắt lớp vi tính (CT) ổ bụng có tiêm thuốc cản quang:** Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh được ưu tiên hàng đầu để xác định viêm túi thừa, đánh giá mức độ nghiêm trọng và phát hiện biến chứng . Các dấu hiệu trên CT bao gồm: túi thừa ở đại tràng Sigma, thành ruột dày trên 4mm, thâm nhiễm mỡ cạnh ruột do viêm hoặc áp xe túi thừa .
* **Chống chỉ định:** Thụt barit và nội soi đại tràng bị chống chỉ định trong giai đoạn cấp do nguy cơ thủng cao .
#### 3. Chẩn đoán phân biệt
Cần phân biệt viêm túi thừa với các bệnh lý khác có triệu chứng đau bụng dưới trái:
* **Viêm ruột thừa:** Mặc dù thường đau bụng dưới phải, viêm ruột thừa ở vị trí bất thường có thể gây đau bụng dưới trái. Tuy nhiên, bệnh nhân nam 61 tuổi với tiền sử khỏe mạnh, đau bụng dưới trái cấp tính sẽ ưu tiên nghĩ đến viêm túi thừa hơn.
* **Viêm đại tràng thiếu máu cục bộ:** Thường gặp ở người cao tuổi, có bệnh xơ vữa động mạch, thường khởi phát cấp tính sau bữa ăn (đau thắt ruột) và thường kèm chảy máu trực tràng . Bệnh nhân này không có chảy máu.
* **Nhiễm trùng đường tiết niệu/Sỏi niệu quản:** Thường kèm theo các triệu chứng tiết niệu (tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu máu) và đau lan xuống bẹn, nhưng không được đề cập trong bệnh án.
* **Ung thư đại tràng:** Có thể biểu hiện tương tự viêm túi thừa, đặc biệt nếu có biến chứng tắc nghẽn hoặc thủng. Cần loại trừ sau khi viêm cấp tính đã được giải quyết .
* **Hội chứng ruột kích thích (IBS):** Triệu chứng tương tự, nhưng thường có tính chất mạn tính, tái đi tái lại, ít có dấu hiệu viêm cấp tính như sốt, tăng bạch cầu, và không có dấu hiệu viêm phúc mạc rõ ràng .
* **Các bệnh lý phụ khoa (ở nữ giới):** Không áp dụng cho bệnh nhân nam này.
#### 4. Biến chứng của viêm túi thừa
* **Áp xe:** Phổ biến nhất (15%), cần dẫn lưu nếu lớn .
* **Thủng:** Dẫn đến viêm phúc mạc, là một cấp cứu ngoại khoa . Phim X-quang bụng không thấy khí tự do đã loại trừ thủng tạng rỗng lớn.
* **Rò:** Có thể rò vào các cơ quan lân cận (ví dụ: bàng quang, ruột non) .
* **Hẹp/Tắc ruột:** Do viêm tái phát nhiều lần gây xơ hóa .
* **Chảy máu:** Thường liên quan đến bệnh túi thừa không viêm (diverticulosis) và gây xuất huyết tiêu hóa dưới cấp tính, không đau .
#### 5. Nguyên tắc điều trị
Trong trường hợp viêm túi thừa không biến chứng (như bệnh nhân này), điều trị chủ yếu là bảo tồn .
* **Nội khoa (bảo tồn):**
* **Nhập viện:** Bệnh nhân này có sốt, phản ứng thành bụng, và là lần đầu tiên mắc bệnh, nên cần nhập viện để theo dõi và điều trị .
* **NPO và dịch truyền tĩnh mạch:** Cho bệnh nhân nhịn ăn uống qua đường miệng (Nil per os - NPO) ban đầu để ruột được nghỉ ngơi, đồng thời bù dịch và điện giải qua đường tĩnh mạch .
* **Kháng sinh phổ rộng đường tĩnh mạch:** Bắt đầu ngay lập tức, bao phủ vi khuẩn Gram âm đường ruột và kỵ khí (ví dụ: piperacillin/tazobactam hoặc ceftriaxone kết hợp metronidazole) .
* **Giảm đau:** Sử dụng thuốc giảm đau phù hợp.
* **Theo dõi:** Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, tình trạng đau bụng, sốt, và bạch cầu. Các triệu chứng thường giảm rõ rệt sau 2-3 ngày điều trị .
* **Sau giai đoạn cấp:**
* **Chế độ ăn:** Sau khi triệu chứng cải thiện, bệnh nhân có thể dần dần chuyển sang chế độ ăn lỏng, sau đó là chế độ ăn tăng chất xơ.
* **Nội soi đại tràng:** Cần thực hiện nội soi đại tràng sau ít nhất 6 tuần khi các triệu chứng cấp tính đã thuyên giảm hoàn toàn, để loại trừ ung thư đại tràng hoặc các bệnh lý khác có thể bắt chước viêm túi thừa .
* **Chỉ định phẫu thuật:**
* **Cấp cứu:** Viêm phúc mạc toàn thể, nhiễm trùng huyết không kiểm soát, thủng tạng rỗng hoặc tình trạng lâm sàng xấu đi nhanh chóng .
* **Theo kế hoạch:** Đối với viêm túi thừa có biến chứng (áp xe lớn không đáp ứng dẫn lưu qua da, rò, tắc ruột) hoặc viêm túi thừa tái phát nhiều lần (thường sau 2 đợt không biến chứng) .
### IX. KẾ HOẠCH XỬ TRÍ
1. **Chăm sóc cấp cứu (tại phòng cấp cứu/nhập viện):**
* **Nhập viện:** Chuyển bệnh nhân nhập viện để theo dõi và điều trị nội trú.
* **Dịch truyền tĩnh mạch:** Bù dịch NaCl 0.9% qua đường tĩnh mạch để duy trì huyết động ổn định.
* **NPO:** Cho bệnh nhân nhịn ăn uống qua đường miệng.
* **Kháng sinh:** Bắt đầu ngay lập tức kháng sinh phổ rộng đường tĩnh mạch (ví dụ: Cefepime + Metronidazole hoặc Piperacillin/Tazobactam) để bao phủ vi khuẩn Gram âm và kỵ khí.
* **Giảm đau:** Kê thuốc giảm đau phù hợp (ví dụ: paracetamol hoặc opioid nhẹ nếu cần).
* **Chẩn đoán hình ảnh:** Thực hiện **CT scan ổ bụng có tiêm thuốc cản quang** càng sớm càng tốt để xác định chẩn đoán viêm túi thừa, đánh giá mức độ viêm và loại trừ các biến chứng (áp xe, thủng).
* **Theo dõi chặt chẽ:** Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, tình trạng đau bụng, dấu hiệu viêm phúc mạc, và kết quả công thức máu liên tục.
2. **Kế hoạch điều trị sau giai đoạn cấp tính:**
* **Điều chỉnh chế độ ăn:** Sau khi sốt và đau bụng giảm, bạch cầu trở về bình thường, bắt đầu cho bệnh nhân uống nước trong, sau đó là chế độ ăn lỏng, và dần dần tăng cường chất xơ (tránh thực phẩm khó tiêu, hạt nhỏ trong giai đoạn đầu).
* **Đánh giá lại:** Nếu tình trạng lâm sàng không cải thiện sau 48-72 giờ điều trị nội khoa, cần đánh giá lại bằng CT scan để tìm các biến chứng như áp xe hoặc thủng không được phát hiện ban đầu.
* **Nội soi đại tràng:** Lên kế hoạch thực hiện **nội soi đại tràng** sau khoảng 6 tuần kể từ khi các triệu chứng viêm cấp tính đã hoàn toàn thuyên giảm, để loại trừ các bệnh lý khác (như ung thư đại tràng) và đánh giá mức độ lan rộng của bệnh túi thừa.
* **Tư vấn dự phòng tái phát:** Hướng dẫn bệnh nhân về chế độ ăn giàu chất xơ, duy trì đủ nước, và tập thể dục thường xuyên để giảm nguy cơ tái phát viêm túi thừa