Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 BỚT SÙI THƯỢNG BÌ

BỚT SÙI THƯỢNG BÌ

1. ĐẠI CƯƠNG
1.1. Khái niệm
- Bớt sùi thượng bì đặc trưng bởi sự quá sản lành tính của các tế bào thượng bì với triệu chứng điển hình là đám tổn thương dạng mảng sùi màu da hoặc màu nâu, có xu hướng đi theo các đường tuyến tính trên da (đường Blaschko).
- Tổn thương thường xuất hiện từ ngay sau khi sinh (khoảng 50%) hoặc phát triển trong năm đầu tiên của cuộc đời.
1.2. Dịch tễ
Bớt sùi thượng bì có tỷ lệ khoảng 1-3/1000 trẻ em, bệnh có thể gặp cả hai giới và mọi chủng tộc.
1.3. Căn nguyên/ Cơ chế bệnh sinh
Căn nguyên gây bệnh đến nay chưa được rõ ràng, có thể liên quan tới đột biến một số gen.
2. CHẨN ĐOÁN
2.1. Triệu chứng lâm sàng
- Tổn thương da:
+ Tổn thương cơ bản: là dát hoặc mảng sần sùi, ranh giới rõ, màu da hoặc màu nâu, dày hơn và sẫm màu hơn theo thời gian, phân bố theo đường Blaschko có dạng dải.
+ Tổn thương có thể phát triển quá sản dạng u nhú, viêm, loét, mùi hôi do sự phát triển của vi khuẩn tại chỗ.
+ Vị trí: vùng thân mình, các chi và ít khi gặp ở mặt hay da đầu, ở một bên cơ thể, đối xứng hai bên hoặc lan tỏa toàn thân.
- Một số ít trường hợp có thể kèm theo bất thường ở các cơ quan khác như tim mạch, thần kinh và mắt.
- Triệu chứng cơ năng: có thể có ngứa trong trường hợp viêm (inflammatory linear verrucous epidermal nevus - ILVEN).
- Tiến triển: lành tính, không ảnh hưởng tới chức năng các cơ quan, chủ yếu gây mất thẩm mỹ.
2.2. Cận lâm sàng
- Mô bệnh học: đặc trưng bởi quá sản thượng bì dạng u nhú, tăng gai, tăng sừng. Không có hình ảnh quá sản tuyến bã giống như trong bớt tuyến bã.
2.3. Chẩn đoán xác định
Dựa vào:
- Lâm sàng
- Mô bệnh học
2.4. Chẩn đoán phân biệt
- Lichen thành dải
- Vảy nến thành dải
- Porokeratosis thành dải
- Bệnh Darier thành dải
- Bệnh sắc tố dầm dề
3. ĐIỀU TRỊ
3.1. Nguyên tắc điều trị
- Điều trị càng sớm càng tốt.
- Loại bỏ tổn thương bằng các biện pháp can thiệp.
3.2. Điều trị cụ thể
Điều trị bớt sùi thượng bì còn gặp nhiều khó khăn, với tỷ lệ tái phát cao và nguy cơ để lại sẹo.
- Tổn thương ít, kích thước nhỏ: phẫu thuật cắt bỏ là phương pháp điều trị triệt để nhất. Ngoài ra có thể sử dụng laser bào mòn hoặc liệu pháp lạnh.
- Tổn thương rộng, lan tỏa: laser bào mòn là phương pháp phổ biến nhất, bao gồm laser CO2 và laser Erbium YAG. Laser CO2 là phương pháp dễ tiếp cận hơn, tuy nhiên tỷ lệ hình thành sẹo cao, do đó, nên điều trị từng phần tổn thương và chăm sóc sau laser một cách tích cực. Laser Erbium YAG có tỷ lệ sẹo thấp hơn tuy nhiên tỷ lệ tái phát khá cao.
- Với bớt sùi thượng bì thành dải có viêm (inflammatory linear verrucous epidermal nevus) có thể kết hợp với các thuốc bôi chống viêm.
4. PHÒNG BỆNH
Không có biện pháp phòng bệnh đặc hiệu. Điều trị sớm là cách dự phòng tổn thương tiến triển.

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space