Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Điều trị một số nguyên nhân thường gặp

Điều trị một số nguyên nhân thường gặp

Lưu ý về thuật ngữ: Trong tài liệu này, cần phân biệt rõ 'thở khò khè' (stridor) và 'thở rít' (wheezing). 'Thở khò khè' (stridor) là âm thanh thô ráp, có âm sắc cao, nghe rõ nhất ở thì hít vào, đặc trưng cho tình trạng tắc nghẽn đường hô hấp trên (như thanh quản, khí quản ngoài lồng ngực). 'Thở rít' (wheezing) là âm thanh có tính chất âm nhạc, âm sắc cao giống tiếng huýt sáo, nghe rõ nhất ở thì thở ra, đặc trưng cho tình trạng tắc nghẽn đường hô hấp dưới (như phế quản, tiểu phế quản). Cả hai đều là những dấu hiệu lâm sàng quan trọng nhưng không đặc hiệu, đòi hỏi phải xác định chính xác vị trí và nguyên nhân để có chiến lược xử trí phù hợp.

Hen phế quản:
- Điều trị đợt cấp: Sử dụng thuốc kích thích beta-2 tác dụng ngắn (SABA) dạng hít hoặc khí dung (như Salbutamol hoặc Terbutaline). Corticosteroid đường toàn thân (uống hoặc tiêm tĩnh mạch) được chỉ định sớm trong các đợt cấp từ trung bình đến nặng. Liệu pháp oxy được chỉ định để duy trì SpO2 mục tiêu (93–95% ở người lớn; 94–98% ở trẻ em và phụ nữ mang thai). Cân nhắc phối hợp thuốc kháng cholinergic tác dụng ngắn (SAMA) như Ipratropium bromide trong đợt cấp nặng hoặc khi đáp ứng kém với SABA đơn trị liệu.
- Điều trị duy trì: Corticosteroid dạng hít (ICS) là liệu pháp nền tảng để kiểm soát viêm đường thở mạn tính. Tùy theo bậc điều trị, có thể phối hợp ICS với thuốc kích thích beta-2 tác dụng kéo dài (ICS-LABA), thuốc kháng thụ thể leukotriene (LTRA), thuốc kháng muscarinic tác dụng kéo dài (LAMA) hoặc các liệu pháp sinh học (biologics) đối với hen phế quản nặng, khó kiểm soát. Bệnh nhân cần được giáo dục tránh các yếu tố khởi phát, thiết lập kế hoạch hành động hen, và tiêm vắc-xin phòng cúm, phế cầu khuẩn định kỳ.
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD):
- Cai thuốc lá và tránh tiếp xúc với các yếu tố độc hại từ môi trường là biện pháp can thiệp cốt lõi, giúp làm chậm tốc độ suy giảm chức năng hô hấp.
- Thuốc giãn phế quản (SABA, LABA, SAMA, LAMA) dạng hít hoặc khí dung là liệu pháp nền tảng trong điều trị triệu chứng và dự phòng đợt cấp.
- ICS được chỉ định phối hợp (dưới dạng ICS-LABA hoặc liệu pháp ba ICS-LABA-LAMA) ở bệnh nhân có tiền sử đợt cấp thường xuyên và/hoặc có tăng bạch cầu ái toan trong máu (≥ 300 tế bào/µL).
- Phục hồi chức năng hô hấp và liệu pháp oxy dài hạn tại nhà (LTOT) được chỉ định cho bệnh nhân suy hô hấp mạn tính có giảm oxy máu nghiêm trọng.
- Trong đợt cấp: Sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn, corticosteroid đường toàn thân ngắn ngày và kháng sinh khi có chỉ định (khi có đủ 3 triệu chứng tăng khó thở, tăng thể tích đờm, tăng độ mủ của đờm, hoặc có chỉ định thông khí nhân tạo).
- Tiêm vắc-xin phòng cúm, phế cầu, ho gà và COVID-19.
- Thuốc ức chế phosphodiesterase-4 (như Roflumilast) có thể được cân nhắc ở bệnh nhân COPD nặng kèm viêm phế quản mạn tính và tiền sử đợt cấp tái phát.
- Kháng sinh nhóm macrolide dài hạn (như Azithromycin) có thể được cân nhắc ở bệnh nhân có đợt cấp tái phát dù đã tối ưu hóa điều trị bằng các thuốc hít, đặc biệt là người không hút thuốc.
Viêm tiểu phế quản (Trẻ em):
- Điều trị chủ yếu là hỗ trợ: Đảm bảo bù đủ dịch (đường uống hoặc truyền dịch nếu bú kém/thở nhanh), duy trì dinh dưỡng, làm sạch đường mũi bằng hút dịch nhầy (khi có tắc nghẽn mũi), và liệu pháp oxy khi SpO2 < 90–92%. Cần theo dõi sát nhịp thở, công thở và dấu hiệu mất nước.
- Thuốc giãn phế quản và corticosteroid đường toàn thân hoặc dạng hít không được khuyến cáo sử dụng thường quy.
- Khí dung nước muối ưu trương (3%) có thể được cân nhắc ở trẻ nhập viện để giảm thời gian nằm viện, nhưng không khuyến cáo sử dụng tại phòng cấp cứu.
- Dự phòng chủ động bằng kháng thể đơn dòng Palivizumab được chỉ định cho trẻ có nguy cơ cao (như sinh non < 29 tuần tuổi thai, bệnh phổi mạn tính của trẻ sinh non, hoặc bệnh tim bẩm sinh có ảnh hưởng huyết động) trong mùa dịch RSV.
Viêm thanh khí phế quản cấp (Croup - Trẻ em):
- Thể nhẹ: Điều trị ngoại trú và chăm sóc hỗ trợ, giữ yên tĩnh cho trẻ để tránh kích thích làm tăng co thắt thanh quản. Theo dõi sát các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm (thở rít/khò khè khi nằm yên, co lõm ngực, tím tái).
- Thể trung bình đến nặng: Chỉ định Corticosteroid đường toàn thân (Dexamethasone uống hoặc tiêm liều duy nhất 0.15–0.6 mg/kg) hoặc Budesonide khí dung. Khí dung Adrenaline (L-epinephrine) được chỉ định ngay lập tức trong trường hợp nặng có co kéo cơ hô hấp phụ rõ rệt hoặc tắc nghẽn đường thở tiến triển để giảm phù nề niêm mạc thanh quản nhanh chóng. Cung cấp oxy hỗ trợ và đảm bảo bù đủ dịch.
Hít phải dị vật:
- Xử trí cấp cứu: Thực hiện ngay thủ thuật Heimlich nếu có tắc nghẽn đường thở hoàn toàn đe dọa tính mạng ở người lớn và trẻ lớn; thực hiện chu kỳ vỗ lưng - ấn ngực đối với trẻ nhũ nhi (dưới 1 tuổi). Không can thiệp mù bằng tay nếu không nhìn thấy dị vật.
- Nội soi phế quản (ưu tiên nội soi phế quản ống cứng ở trẻ em) là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định và can thiệp gắp dị vật dứt điểm.
Phản ứng phản vệ và Sốc phản vệ:
- Adrenaline (Epinephrine) tiêm bắp (vùng mặt trước-ngoài đùi) là thuốc cấp cứu hàng đầu, quyết định tiên lượng sống còn và phải được sử dụng ngay lập tức khi chẩn đoán phản ứng phản vệ từ độ II trở lên; có thể lặp lại liều sau mỗi 5–15 phút nếu triệu chứng không cải thiện.
- Thuốc kháng histamin và corticosteroid chỉ là các liệu pháp hỗ trợ, không có tác dụng thay thế Adrenaline và tuyệt đối không được làm trì hoãn việc tiêm Adrenaline.
- Tránh tiếp xúc với dị nguyên đã xác định.
- Hồi sức thể tích bằng dịch truyền tĩnh mạch nhanh nếu có tụt huyết áp. Liệu pháp oxy hỗ trợ. Sử dụng thuốc giãn phế quản (như Salbutamol khí dung) nếu có co thắt phế quản kèm theo. Kê đơn bút tiêm Adrenaline tự động (như EpiPen) và hướng dẫn chi tiết cách sử dụng cho bệnh nhân có nguy cơ phản vệ tái phát.

Hen tim (biểu hiện của suy tim trái cấp):
- Điều trị suy tim cấp: Sử dụng thuốc lợi tiểu quai đường tĩnh mạch (như Furosemide), thuốc giãn mạch (như Nitroglycerin) nếu huyết áp tâm thu cho phép, liệu pháp oxy, hỗ trợ hô hấp không xâm lấn (NIPPV/CPAP) hoặc thông khí nhân tạo xâm lấn nếu có suy hô hấp nặng.
- Điều trị nguyên nhân nền và tối ưu hóa các thuốc điều trị suy tim mạn tính theo khuyến cáo (như ARNI/ACEI/ARB, chẹn beta giao cảm, kháng aldosterone, thuốc ức chế SGLT2...) sau khi tình trạng huyết động của bệnh nhân đã ổn định.
Rối loạn chức năng dây thanh (Vocal Cord Dysfunction - VCD):
- Trị liệu ngôn ngữ - giọng nói (Speech-Language Therapy) là phương pháp điều trị cốt lõi nhằm huấn luyện kiểm soát hơi thở và phối hợp hoạt động của dây thanh âm.
- Điều trị triệt để các yếu tố đồng mắc và yếu tố kích hoạt (như trào ngược dạ dày - thực quản [GERD], viêm mũi xoang mạn tính, hội chứng chảy dịch mũi sau, lo âu, trầm cảm).
- Giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân về bản chất lành tính của bệnh, hướng dẫn các kỹ thuật thở thư giãn cơ hoành và chiến lược tự kiểm soát khi khởi phát cơn co thắt.
U đường thở:
- Các biện pháp can thiệp tại chỗ và toàn thân bao gồm phẫu thuật cắt bỏ, xạ trị, hóa trị, hoặc can thiệp nội soi phế quản (như đặt stent đường thở, đốt laser, áp lạnh, điện đông cao tần) được lựa chọn cá thể hóa tùy thuộc vào bản chất mô bệnh học, vị trí và giai đoạn của khối u.
- Áp dụng liệu pháp nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch và phối hợp chăm sóc giảm nhẹ toàn diện để nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space