Tiếp cận chẩn đoán tắc nghẽn đường thở đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khai thác bệnh sử chi tiết và thăm khám thực thể toàn diện.
Bước 1: Đánh giá ban đầu và ổn định tình trạng bệnh nhân
- Đánh giá các dấu hiệu sinh tồn (mạch, nhiệt độ, huyết áp, nhịp thở, SpO2).
- Đánh giá mức độ suy hô hấp (tình trạng tím tái, co kéo cơ hô hấp phụ, rối loạn tri giác).
- Trong trường hợp suy hô hấp nặng, cần ưu tiên kiểm soát và đảm bảo thông thoáng đường thở (liệu pháp oxy, đặt nội khí quản hoặc mở khí quản nếu có chỉ định) trước khi thực hiện các bước tiếp theo.
Bước 2: Khai thác bệnh sử và tiền sử chi tiết
- Đặc điểm của âm thở bất thường:
o Tiếng thở rít (wheezing - chủ yếu ở thì thở ra, âm sắc cao, có tính nhạc) hay tiếng thở khò khè (stridor - chủ yếu ở thì hít vào, âm sắc cao, thô ráp)? Hoặc xuất hiện ở cả hai thì?
o Khởi phát: Đột ngột hay từ từ? Có liên quan đến các yếu tố khởi phát cụ thể (ăn uống, hít sặc, gắng sức, tiếp xúc dị nguyên...) không?
o Diễn tiến thời gian: Cấp tính hay mạn tính? Liên tục hay ngắt quãng từng cơn? Thời điểm xuất hiện (ngày, đêm, theo mùa)?
o Yếu tố làm tăng/giảm triệu chứng: Tư thế, gắng sức, đáp ứng với thuốc điều trị, thay đổi môi trường...?
- Các triệu chứng kèm theo: Ho (tính chất đờm, ho ông ổng), sốt, khó nuốt, đau khi nuốt, chảy nước bọt (gợi ý viêm nắp thanh quản), khàn tiếng hoặc thay đổi giọng nói, sụt cân, đổ mồ hôi trộm về đêm, đau ngực, phù chi dưới...
- Tiền sử bản thân:
o Bệnh lý hô hấp mạn tính: Hen phế quản, COPD, giãn phế quản...
o Bệnh lý tim mạch: Suy tim, tăng huyết áp, bệnh lý van tim...
o Cơ địa dị ứng: Viêm mũi dị ứng, chàm (atopic dermatitis), dị ứng thức ăn hoặc thuốc...
o Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD).
o Tiền sử can thiệp đường thở (đặt nội khí quản, mở khí quản), phẫu thuật vùng cổ hoặc lồng ngực.
o Thói quen hút thuốc lá (tính theo bao-năm), tiền sử tiếp xúc khói bụi nghề nghiệp hoặc ô nhiễm môi trường.
o Tình trạng tiêm chủng (đặc biệt ở trẻ em đối với các tác nhân như Hib, phế cầu, cúm).
- Tiền sử gia đình: Hen phế quản, cơ địa dị ứng, hoặc các bệnh lý di truyền liên quan (như xơ nang, thiếu hụt alpha-1 antitrypsin).
- Đối với trẻ em: Tiền sử sản khoa và chu sinh, các mốc phát triển tâm vận động, biểu đồ tăng trưởng cân nặng, tiền sử hội chứng xâm nhập (sặc, nghẹn), thói quen ăn uống và hành vi chơi đùa.
Bước 3: Thăm khám thực thể toàn diện
- Tổng trạng: Đánh giá các dấu hiệu suy hô hấp (tần số thở, co kéo cơ hô hấp phụ, phập phồng cánh mũi, tím tái đầu chi), thể trạng (suy kiệt, béo phì), dấu hiệu ngón tay dùi trống.
- Khám Tai Mũi Họng: Khám mũi (phát hiện polyp, phì đại cuốn mũi), khám họng (tình trạng viêm, amidan quá phát), đánh giá giọng nói (giọng ngậm hạt thị, khàn tiếng).
- Khám hệ hô hấp:
o Nhìn: Hình dạng lồng ngực (biến dạng, lồng ngực hình thùng), sự di động theo nhịp thở, kiểu thở, tần số thở.
o Sờ: Đánh giá rung thanh hai bên.
o Gõ: Xác định các vùng gõ đục (đông đặc phổi, tràn dịch màng phổi) hoặc gõ vang (khí phế thũng, tràn khí màng phổi) bất thường.
o Nghe: Nghe phổi: Xác định tiếng thở rít (wheezing), ran ngáy (rhonchi), ran nổ (fine crackles), ran ẩm (coarse crackles). Chú ý vị trí (lan tỏa hay khu trú), thì hô hấp (hít vào, thở ra hay cả hai thì) và so sánh đối xứng hai bên. Sự giảm hoặc mất hoàn toàn tiếng rì rào phế nang ở một vùng phổi gợi ý tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn, xẹp phổi hoặc tràn dịch/tràn khí màng phổi. Nghe vùng cổ: Phát hiện tiếng thở khò khè (stridor) đặc trưng cho tắc nghẽn đường hô hấp trên.
- Khám hệ tim mạch: Nghe tim (phát hiện tiếng thổi bệnh lý, tiếng T3, T4, nhịp tim không đều), tìm kiếm các dấu hiệu của suy tim (tĩnh mạch cổ nổi, phù chi dưới, gan to, phản hồi gan - tĩnh mạch cổ dương tính).
- Khám da: Phát hiện các biểu hiện dị ứng hoặc bệnh lý tự miễn (như chàm, mày đay, sẩn ngứa).