Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Dịch tễ

Dịch tễ

(Trở về mục nội dung gốc: )

Để đảm bảo độ chính xác chuyên môn, cần phân biệt rõ tiếng thở rít (stridor) và tiếng thở khò khè (wheezing) dựa trên cơ chế và vị trí tắc nghẽn đường thở:
- Thở khò khè (Stridor): Là âm thanh có âm sắc cao, thô ráp, thường nghe rõ nhất thì hít vào, do tắc nghẽn đường hô hấp trên (thanh quản, khí quản).
- Thở rít (Wheezing): Là âm thanh rít có âm sắc cao, giống tiếng huýt sáo, thường nghe rõ nhất thì thở ra, do tắc nghẽn đường hô hấp dưới (phế quản, tiểu phế quản).
Cả thở khò khè và thở rít đều là những dấu hiệu quan trọng nhưng không đặc hiệu cho một nguyên nhân cụ thể. Việc chẩn đoán chính xác vị trí và nguyên nhân là yếu tố then chốt để đưa ra chiến lược xử trí phù hợp.

Tỷ lệ mắc các tình trạng gây tắc nghẽn đường thở thay đổi theo từng nhóm tuổi.
2.2.1    Người lớn:
-    Hen suyễn: Phổ biến rộng rãi, ảnh hưởng đến khoảng 8,7% người trưởng thành tại Hoa Kỳ. Tỷ lệ mắc cao hơn ở nữ giới, người thu nhập thấp, béo phì, có tiền sử gia đình hoặc cơ địa dị ứng. Bệnh có thể khởi phát ở mọi lứa tuổi.
-    Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): Phổ biến ở người trên 40 tuổi, đặc biệt ở những người có tiền sử hút thuốc lá (yếu tố nguy cơ chính). Tỷ lệ mắc toàn cầu khoảng 10,3% ở nhóm tuổi 30-79. Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm tiếp xúc khói bụi, ô nhiễm môi trường và thiếu hụt alpha-1 antitrypsin.
-    Nhiễm trùng đường hô hấp: Phổ biến rộng rãi, đặc biệt là do các virus (rhinovirus, RSV, cúm...) gây ra. Đây là yếu tố khởi phát thường gặp của các đợt cấp hen suyễn. Các vi khuẩn (Mycoplasma, Streptococcus pneumoniae...) cũng là nguyên nhân gây bệnh.
-    Phản ứng dị ứng: Phổ biến (ví dụ: viêm mũi dị ứng, dị ứng thức ăn, thuốc...). Sốc phản vệ là một tình trạng cấp cứu có thể gây khò khè và đe dọa tính mạng.
-    Hít phải dị vật: Ít phổ biến ở người lớn hơn so với trẻ em nhưng có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Thường gặp ở những người có giảm ý thức, rối loạn nuốt hoặc người cao tuổi.
-    Hen tim: Là một biểu hiện của suy tim, phổ biến hơn ở người lớn tuổi mắc các bệnh tim mạch. Khởi phát về đêm và giảm khi ngồi dậy là những dấu hiệu gợi ý.
-    Rối loạn chức năng dây thanh âm (VCD): Tỷ lệ mắc chưa được xác định rõ, thường bị chẩn đoán nhầm thành hen suyễn. Phổ biến hơn ở phụ nữ và thanh thiếu niên. Bệnh thường khởi phát do gắng sức, căng thẳng hoặc tiếp xúc với chất kích thích.
 -    U đường thở: Hiếm gặp (u khí quản nguyên phát chiếm dưới 0,2% các khối u ác tính) nhưng có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Thường gặp ở những người hút thuốc và người lớn tuổi.
2.2.2    Trẻ em:
-    Hen suyễn: Là nguyên nhân gây khò khè tái phát phổ biến nhất ở trẻ em. Tỷ lệ mắc ở trẻ trai cao hơn trẻ gái trước giai đoạn dậy thì.
-    Viêm tiểu phế quản: Là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng hô hấp dưới ở trẻ dưới 1 tuổi, thường do virus hợp bào hô hấp (RSV) gây ra. Bệnh đạt đỉnh điểm vào mùa thu và mùa đông.
-    Viêm thanh khí phế quản (Croup): Phổ biến ở trẻ từ 6 tháng đến 3 tuổi, thường do virus Parainfluenza gây ra. Bệnh gây ra triệu chứng ho ông ổng và thở khò khè. Đạt đỉnh điểm vào mùa thu và đầu mùa đông.
-    Hít phải dị vật: Thường gặp, đạt đỉnh điểm ở trẻ 1-2 tuổi. Đây là nguyên nhân gây thở rít/khò khè đột ngột cần được xem xét hàng đầu.
-    Nhiễm trùng đường hô hấp: Các virus (RSV, Rhinovirus...) rất phổ biến, gây ra các triệu chứng như khò khè, viêm họng, v.v...
-    Phản ứng dị ứng: Tương tự như ở người lớn, dị ứng thức ăn và dị ứng môi trường là những nguyên nhân phổ biến.
-    Dị tật đường thở bẩm sinh: Gây ra tình trạng thở rít/khò khè dai dẳng ngay từ khi sinh (ví dụ: mềm sụn thanh quản, hẹp khí quản, rò khí-thực quản, v.v...).
 

📄 Cau truc noi dung

Kien thuc nhanh



Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space