-
Nghiệm pháp Rinne (So sánh đường khí và đường xương):
-
Nghe kém dẫn truyền: Thời gian nghe qua đường xương (BC) dài hơn hoặc âm thanh qua đường xương rõ hơn đường khí (AC) (Rinne âm tính). Âm thanh truyền qua xương sọ trực tiếp đến ốc tai, vượt qua phần tai ngoài và tai giữa bị tổn thương, do đó được cảm nhận rõ ràng hơn.
-
Nghe kém tiếp nhận: Thời gian nghe qua đường khí (AC) dài hơn hoặc âm thanh qua đường khí rõ hơn đường xương (BC) (Rinne dương tính), nhưng ngưỡng nghe của cả hai đường truyền đều tăng. Mặc dù có tổn thương tại tai trong, mối quan hệ bình thường về thời gian nghe giữa đường khí và đường xương (AC > BC) vẫn được duy trì, dù cả hai ngưỡng nghe đều tăng.
-
-
Nghiệm pháp Weber (So sánh hai tai qua đường xương):
-
Nghe kém dẫn truyền: Âm thanh được định vị (lateralize) sang bên tai bệnh. Điều này xảy ra do hiệu ứng bít tắc (occlusion effect) của tổn thương dẫn truyền tại tai bệnh, làm giảm tác động của tiếng ồn môi trường và tăng cường khả năng cảm nhận rung động qua xương tại tai đó.
-
Nghe kém tiếp nhận: Âm thanh được định vị (lateralize) sang bên tai lành. Điều này là do ốc tai ở bên tai bệnh bị tổn thương, làm giảm khả năng tiếp nhận rung động qua xương một cách hiệu quả so với tai lành.
-