Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Đau thần kinh vùng tai

Đau thần kinh vùng tai

(Trở về mục nội dung gốc: )

Dịch tễ

Đau thần kinh vùng tai là một thuật ngữ tổng quát mô tả các tình trạng đau có nguồn gốc thần kinh khu trú tại vùng tai. Trong số đó, đau dây thần kinh lưỡi hầu (Glossopharyngeal Neuralgia - GPN) là một bệnh lý tương đối hiếm gặp, thường ảnh hưởng đến người lớn tuổi (trên 50 tuổi) và không có sự khác biệt đáng kể giữa các giới. Do tính chất phức tạp và đôi khi khó chẩn đoán, số liệu dịch tễ chính xác về GPN còn hạn chế. Ngược lại, đau nửa đầu (migraine) là một bệnh lý rất phổ biến trong cộng đồng, mặc dù đau tai không phải là triệu chứng điển hình của nó.

Nguyên nhân

  • Đau dây thần kinh lưỡi hầu (Glossopharyngeal Neuralgia - GPN):
    • Gây ra bởi sự kích thích hoặc chèn ép dây thần kinh IX (dây thần kinh lưỡi hầu).
    • Các nguyên nhân tiềm tàng bao gồm:
      • Chèn ép mạch máu: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, thường do một động mạch hoặc tĩnh mạch chèn ép vào dây thần kinh IX tại gốc thân não.
      • Khối u: Các khối u ở vùng góc cầu tiểu não, vùng họng-miệng, hoặc cổ có thể chèn ép dây thần kinh.
      • Viêm nhiễm: Ví dụ như viêm nhiễm sau zona thần kinh (herpes zoster), mặc dù đây là nguyên nhân hiếm gặp trực tiếp gây GPN.
      • Chấn thương: Chấn thương vùng đầu, cổ có thể dẫn đến tổn thương dây thần kinh.
      • Bệnh lý mất myelin: Như bệnh đa xơ cứng (multiple sclerosis).
      • Vô căn (Idiopathic): Trong nhiều trường hợp, không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng.
  • Đau nửa đầu (Migraine): Mặc dù đau đầu là triệu chứng chính, đau nửa đầu vẫn có thể gây đau tai hoặc có mối liên hệ với đau tai, thường ở một bên. Điều này xảy ra do cơ chế đau lan tỏa hoặc đau quy chiếu từ hệ thống thần kinh sinh ba (trigeminal system), vốn có vai trò trong sinh lý bệnh của migraine.

Triệu chứng

  • Đau dây thần kinh lưỡi hầu:
    • Cơn đau dữ dội, đột ngột, có tính chất như dao đâm hoặc điện giật, thường chỉ khu trú ở một bên. Vị trí đau sâu trong tai, vùng gốc lưỡi, amiđan, họng, hoặc góc hàm.
    • Cơn đau thường ngắn, kéo dài vài giây đến vài phút, nhưng có thể tái phát nhiều lần trong ngày.
    • Có thể khởi phát bởi các yếu tố kích thích như nuốt, ho, ngáp, nói chuyện, hoặc chạm vào vùng họng/tai.
    • Trong một số trường hợp nặng, có thể kèm theo các triệu chứng của rối loạn thần kinh phế vị (dây X) như nhịp tim chậm, ngất xỉu.
  • Đau nửa đầu:
    • Cơn đau đầu dữ dội, thường ở một bên đầu, có tính chất mạch đập.
    • Đau tai có thể xuất hiện như một triệu chứng đi kèm hoặc đau quy chiếu (referred pain) trước, trong hoặc sau cơn đau đầu.
    • Các triệu chứng khác có thể bao gồm buồn nôn, nôn, sợ ánh sáng (photophobia), sợ tiếng ồn (phonophobia), và sợ mùi (osmophobia).

Điều trị

  • Đau dây thần kinh lưỡi hầu:
    • Điều trị nội khoa:
      • Thuốc chống động kinh: Là lựa chọn hàng đầu. Carbamazepine là thuốc được ưu tiên, các lựa chọn khác bao gồm oxcarbazepine, gabapentin, pregabalin, lamotrigine.
      • Thuốc giãn cơ: Baclofen có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp.
      • Thuốc giảm đau thông thường: Thường không hiệu quả đối với cơn đau thần kinh.
    • Điều trị ngoại khoa:
      • Chỉ định khi điều trị nội khoa không đạt hiệu quả hoặc gây ra tác dụng phụ không dung nạp.
      • Các kỹ thuật phẫu thuật bao gồm:
        • Giải ép vi mạch máu (Microvascular Decompression - MVD): Là phương pháp phẫu thuật chính, nhằm giải phóng dây thần kinh khỏi sự chèn ép của mạch máu.
        • Cắt rễ thần kinh (Rhizotomy) hoặc cắt bỏ hạch thần kinh (Ganglionectomy): Các thủ thuật phá hủy dây thần kinh hoặc hạch thần kinh, thường được xem xét khi MVD không thành công hoặc không phù hợp.
        • Xạ phẫu bằng dao Gamma (Gamma Knife Radiosurgery): Một lựa chọn không xâm lấn cho những bệnh nhân không thể phẫu thuật.
  • Đau nửa đầu:
    • Điều trị cắt cơn (Acute treatment):
      • Thuốc giảm đau không kê đơn: Paracetamol, ibuprofen, naproxen cho các cơn đau nhẹ đến trung bình.
      • Thuốc trị đau nửa đầu đặc hiệu: Triptan (ví dụ: sumatriptan, zolmitriptan) cho các cơn đau trung bình đến nặng.
      • Các thuốc khác: Thuốc chống nôn, Dihydroergotamine (DHE), CGRP receptor antagonists (gepants), serotonin 1F receptor agonists (ditans).
    • Điều trị dự phòng (Preventive treatment):
      • Chỉ định khi cơn đau xảy ra thường xuyên hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.
      • Thuốc: Thuốc chẹn beta (propranolol), thuốc chống trầm cảm (amitriptyline), thuốc chống động kinh (topiramate, valproate), thuốc chẹn kênh canxi (verapamil), kháng thể đơn dòng CGRP (CGRP monoclonal antibodies).
    • Thay đổi lối sống:
      • Tránh các yếu tố khởi phát cơn đau đầu đã biết (stress, một số loại thức ăn, thiếu ngủ hoặc ngủ quá nhiều, thay đổi thời tiết).
      • Thực hiện các kỹ thuật thư giãn (yoga, thiền).
      • Tập thể dục đều đặn.
      • Duy trì lịch trình ngủ đều đặn.

Dự phòng

  • Đau dây thần kinh lưỡi hầu:
    • Hạn chế các yếu tố kích thích cơn đau đã biết (ví dụ: tránh thức ăn quá nóng/lạnh, nói chuyện quá nhiều nếu đó là yếu tố khởi phát).
    • Tuân thủ phác đồ điều trị nội khoa lâu dài để kiểm soát tần suất và cường độ cơn đau.
  • Đau nửa đầu:
    • Tránh các yếu tố khởi phát cơn đau đầu đã được xác định.
    • Thực hiện lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục đều đặn, và quản lý căng thẳng.
    • Sử dụng thuốc dự phòng theo chỉ định của bác sĩ để giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn đau.

Tải về tài liệu chính .....(xem tiếp)

📄 Cau truc noi dung

Kien thuc nhanh



Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space