Viêm tai xương chũm cấp tính (acute mastoiditis) là một biến chứng của viêm tai giữa cấp tính (acute otitis media - AOM) do nhiễm trùng lan rộng từ hòm nhĩ vào hệ thống thông bào xương chũm.
Bệnh thường gặp ở trẻ em do hệ miễn dịch chưa trưởng thành và cấu trúc vòi nhĩ (Eustachian tube) ngắn, nằm ngang hơn ở người lớn, khiến vòi nhĩ dễ bị tắc nghẽn hơn.
Tỷ lệ mắc bệnh đã giảm đáng kể nhờ việc áp dụng kháng sinh trong điều trị AOM. Tuy nhiên, đây vẫn là một bệnh lý cần được quan tâm do khả năng gây ra các biến chứng nội sọ nghiêm trọng.
Nguyên nhân
Nhiễm trùng lan từ tai giữa: Các tác nhân gây bệnh thường là vi khuẩn gây AOM, bao gồm Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae và Moraxella catarrhalis.
Yếu tố nguy cơ:
Điều trị AOM không đầy đủ hoặc không hiệu quả.
Suy giảm miễn dịch.
Các bệnh lý tai giữa mạn tính hoặc tái phát (ví dụ: viêm tai giữa tái phát, viêm tai giữa ứ dịch kéo dài hoặc cholesteatoma).
Cấu trúc giải phẫu bất thường của xương chũm (ví dụ: hệ thống thông bào kém phát triển).
Triệu chứng
Triệu chứng tại chỗ:
Đau tai dữ dội, liên tục, lan ra vùng xương chũm sau tai.
Sưng nề, đỏ vùng xương chũm.
Vành tai bị đẩy ra trước và xuống dưới (dấu hiệu cổ điển).
Chảy mủ tai kéo dài (> 10 ngày) qua lỗ thủng màng nhĩ.
Ống tai ngoài phù nề, hẹp.
Đau khi ấn vào vùng xương chũm.
Triệu chứng toàn thân:
Sốt, mệt mỏi, chán ăn.
Quấy khóc ở trẻ nhỏ.
Điều trị
Kháng sinh: Cần sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch ngay lập tức. Ban đầu thường là kháng sinh phổ rộng, có tác dụng với các tác nhân gây AOM và có khả năng thâm nhập tốt vào xương chũm cũng như hệ thần kinh trung ương (nếu nghi ngờ biến chứng nội sọ). Các lựa chọn ban đầu có thể bao gồm Ceftriaxone, Cefotaxime hoặc Vancomycin (nếu nghi ngờ S. pneumoniae kháng penicillin hoặc nhiễm MRSA). Sau đó, có thể chuyển sang đường uống khi tình trạng lâm sàng cải thiện và dựa trên kết quả kháng sinh đồ (nếu có).
Rạch màng nhĩ: Thực hiện khi màng nhĩ căng phồng để dẫn lưu mủ từ hòm nhĩ và lấy mẫu để cấy vi khuẩn.
Phẫu thuật:
Mổ rạch xương chũm (mastoidectomy): Thực hiện khi điều trị nội khoa thất bại, có dấu hiệu hình thành ổ áp xe dưới màng xương chũm, nghi ngờ có biến chứng nội sọ hoặc có cholesteatoma. Mục đích là dẫn lưu mủ, loại bỏ tổ chức viêm và xương bị bệnh.
Đặt ống thông khí tai giữa (Tympanostomy tube): Có thể được thực hiện đồng thời với rạch màng nhĩ hoặc sau đó để cải thiện thông khí tai giữa, dẫn lưu dịch và ngăn ngừa tái phát viêm tai giữa, đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử viêm tai giữa tái phát hoặc viêm tai giữa ứ dịch kéo dài.
Dự phòng
Điều trị AOM kịp thời và triệt để: Sử dụng kháng sinh theo đúng chỉ định, theo dõi sát sao sau điều trị.
Chăm sóc tai mũi họng: Vệ sinh mũi họng thường xuyên, điều trị triệt để các bệnh lý tai mũi họng mạn tính (ví dụ: viêm mũi xoang, viêm VA).
Tăng cường sức đề kháng: Chế độ dinh dưỡng đầy đủ, tiêm chủng đầy đủ (đặc biệt là vắc-xin phế cầu khuẩn và vắc-xin Haemophilus influenzae type b).