Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Viêm tai giữa thanh dịch

Viêm tai giữa thanh dịch

(Trở về mục nội dung gốc: )

Dịch tễ học

  • Viêm tai giữa thanh dịch (OME - Otitis Media with Effusion) là một trong những bệnh lý tai mũi họng phổ biến nhất ở trẻ em, đặc biệt là trong độ tuổi từ 1 đến 3.
  • Tỷ lệ mắc bệnh có thể đạt tới 80% ở trẻ dưới 4 tuổi, và khoảng 50% trẻ em sẽ mắc ít nhất một đợt OME trước tuổi đi học.
  • OME có thể ảnh hưởng đến trẻ em ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến nhất ở nhóm tuổi mầm non và tiểu học.

Nguyên nhân

  • Tắc vòi nhĩ: Đây là nguyên nhân chính gây OME. Vòi nhĩ có nhiệm vụ điều hòa áp suất và dẫn lưu dịch từ tai giữa ra phía sau họng. Khi vòi nhĩ bị tắc nghẽn do viêm nhiễm đường hô hấp trên, dị ứng, V.A. phì đại, hoặc bất thường cấu trúc, dịch nhầy sẽ ứ đọng trong tai giữa, dẫn đến viêm.
  • Nhiễm trùng: Mặc dù OME thường không do vi khuẩn gây ra, nhưng nhiễm trùng đường hô hấp trên do vi khuẩn hoặc virus có thể là yếu tố khởi phát, dẫn đến tắc vòi nhĩ và OME.
  • Dị ứng: Trẻ em bị dị ứng có nguy cơ mắc OME cao hơn do tình trạng viêm và phù nề niêm mạc đường hô hấp.
  • Yếu tố nguy cơ khác:
    • Tiền sử gia đình có người mắc OME.
    • Trẻ sinh non hoặc nhẹ cân.
    • Tiếp xúc với khói thuốc lá.
    • Sử dụng núm vú giả.
    • Trẻ đi nhà trẻ.

Triệu chứng

  • Giảm thính lực: Đây là triệu chứng chủ yếu của OME, thường nhẹ và thoáng qua. Trẻ em có thể gặp khó khăn trong việc nghe và hiểu lời nói, đặc biệt là trong môi trường ồn ào.
  • Cảm giác đầy tai hoặc ù tai.
  • Mất thăng bằng hoặc chóng mặt (hiếm gặp).
  • Ở trẻ nhỏ, có thể quan sát thấy các biểu hiện như quấy khóc, khó chịu, ngủ kém, chậm nói hoặc chậm phát triển ngôn ngữ.
  • Khám tai:
    • Màng nhĩ có thể co lõm, mất phản xạ ánh sáng, hoặc có màu vàng đục, xám xanh, hoặc hổ phách do dịch ứ đọng phía sau màng nhĩ.
    • Có thể quan sát thấy mức dịch qua màng nhĩ.
    • Giảm hoặc mất di động của màng nhĩ khi thực hiện nghiệm pháp Valsalva hoặc soi tai bằng khí nén.

Điều trị

  • Theo dõi: Do OME thường tự thoái lui trong vòng vài tuần đến vài tháng, nên phương pháp điều trị ban đầu thường được khuyến nghị là theo dõi và đánh giá định kỳ.
  • Điều trị nội khoa:
    • Thuốc thông mũi, thuốc chống dị ứng, corticosteroid để giảm viêm và phù nề niêm mạc, nhằm giúp thông thoáng vòi nhĩ.
    • Kháng sinh thường không được chỉ định, trừ khi có bằng chứng nhiễm trùng tai giữa cấp tính kèm theo.
    • Thuốc long đờm, tiêu nhầy.
    • Nghiệm pháp Valsalva giúp trẻ tự thông khí vòi nhĩ.
  • Điều trị phẫu thuật:
    • Chích rạch màng nhĩ và hút dịch: Đây là phương pháp ít được chỉ định, thường chỉ áp dụng trong trường hợp OME kéo dài gây giảm thính lực đáng kể hoặc có nguy cơ biến chứng.
    • Đặt ống thông nhĩ: Đây là phương pháp phẫu thuật phổ biến nhất cho OME mạn tính. Ống thông nhĩ được đặt vào màng nhĩ để giúp thông khí và dẫn lưu dịch từ hòm nhĩ ra ngoài.
    • Nạo V.A.: Nếu V.A. phì đại là nguyên nhân gây tắc nghẽn vòi nhĩ, nạo V.A. có thể được xem xét.

Dự phòng

  • Kiểm soát dị ứng: Tránh tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng và điều trị dị ứng hiệu quả.
  • Giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp trên: Rửa tay thường xuyên, tránh tiếp xúc với người bệnh, tiêm phòng cúm đầy đủ.
  • Không hút thuốc lá và tránh để trẻ tiếp xúc với khói thuốc.
  • Khuyến khích trẻ bú sữa mẹ để tăng cường hệ miễn dịch và giảm nguy cơ nhiễm trùng tai.
  • Hạn chế sử dụng núm vú giả.
  • Khám tai mũi họng định kỳ để phát hiện sớm và điều trị kịp thời các bệnh lý tai mũi họng.

Lưu ý

  • Việc điều trị OME cần được cá thể hóa dựa trên mức độ nghiêm trọng, thời gian mắc bệnh và các yếu tố nguy cơ của từng trẻ.
  • Cần theo dõi sát sao sự phát triển ngôn ngữ và khả năng học tập của trẻ mắc OME.
  • Giáo dục cho phụ huynh về bệnh OME, cách nhận biết triệu chứng và tầm quan trọng của việc theo dõi, điều trị kịp thời.

📄 Cau truc noi dung

Kien thuc nhanh



Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space