|
1. Vật lý trị liệu (Physical Therapy - PT)
Đây là nền tảng để phục hồi chức năng vận động, được điều chỉnh tùy theo giai đoạn tiến triển của bệnh (liệt mềm hay liệt cứng).
Giai đoạn sớm (Giai đoạn liệt mềm): Mục tiêu là phòng ngừa biến chứng và kích thích thần kinh cơ.
- Đặt tư thế đúng: Hướng dẫn đặt tư thế nằm đúng trên giường để chống co rút và loét do tì đè.
- Vận động thụ động: Kỹ thuật viên thực hiện các cử động khớp để duy trì tầm vận động, ngăn ngừa cứng khớp.
- Kích thích cảm giác: Các kỹ thuật kích thích thụ thể ở chi bị liệt.
- Tập vận động tại giường: Bao gồm các kỹ thuật như bắc cầu (bridging), lăn lật sang hai bên, tập ngồi dậy, và xê dịch cơ thể.
- Tập thăng bằng ngồi: Tập kiểm soát thân mình, chuyển trọng lượng và các bài tập tự trợ giúp khi ngồi.
Giai đoạn sau (Giai đoạn liệt cứng): Mục tiêu là kiểm soát trương lực cơ và phục hồi chức năng di chuyển.
- Phá mẫu co cứng: Các bài tập ức chế mẫu đồng vận (mẫu co cứng điển hình ở người TBMN) để giúp vận động linh hoạt hơn.
- Tập đứng và thăng bằng: Tập đứng trong thanh song song, sửa tư thế, chuyển trọng lượng và tập thăng bằng tĩnh/động.
- Tập dáng đi: Bắt đầu với các bài tập điều khiển khớp gối, bước chân lên bục. Sau đó tiến tới tập đi với dụng cụ trợ giúp (gậy 3 chân, 4 chân, khung tập đi) trong và ngoài thanh song song.
- Kéo giãn: Các kỹ thuật kéo giãn để ngừa co rút cơ do tăng trương lực.
2. Hoạt động trị liệu (Occupational Therapy - OT)
Tập trung vào việc giúp bệnh nhân độc lập trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL).
Huấn luyện kỹ năng tự chăm sóc: Hướng dẫn bệnh nhân thực hiện các việc như ăn uống, chải tóc, vệ sinh răng miệng, tắm rửa.
Tập mặc quần áo: Kỹ thuật mặc và cởi quần áo (áo chui đầu, áo cài nút, quần) với một bên tay bị yếu/liệt.
Di chuyển và chuyển thế: Tập kỹ thuật di chuyển từ giường sang xe lăn, đi vệ sinh, và lên xuống cầu thang an toàn.
3. Ngôn ngữ trị liệu (Speech Therapy - ST)
Dành cho các bệnh nhân có di chứng về giao tiếp và nuốt.
Trị liệu rối loạn nuốt (Dysphagia): Các bài tập vận động cơ miệng, lưỡi, họng và điều chỉnh chế độ ăn (độ đặc/lỏng) để giảm nguy cơ sặc và viêm phổi hít.
Trị liệu thất ngôn (Aphasia): Các bài tập giúp bệnh nhân phục hồi khả năng hiểu ngôn ngữ, diễn đạt lời nói, tìm từ ngữ.
Trị liệu rối loạn vận ngôn (Dysarthria): Tập phát âm rõ ràng, điều chỉnh nhịp thở khi nói.
Giao tiếp tăng cường: Sử dụng tranh ảnh, bảng giao tiếp hoặc cử chỉ nếu ngôn ngữ lời nói bị hạn chế nghiêm trọng.
4. Các kỹ thuật hỗ trợ khác
Phòng ngừa thương tật thứ cấp: Chăm sóc phòng ngừa loét do đè ép, viêm phổi do ứ đọng, và huyết khối tĩnh mạch.
Tư vấn và thay đổi môi trường: Hướng dẫn gia đình điều chỉnh nhà cửa (tay vịn, sàn nhà) để phù hợp và an toàn cho người bệnh.
Tùy thuộc vào mức độ tổn thương của từng bệnh nhân (như bà H trong tình huống trước), các bác sĩ và kỹ thuật viên sẽ phối hợp các kỹ thuật này để xây dựng một phác đồ điều trị cá thể hóa hiệu quả nhất.
|