|
1. Ngăn ngừa thương tật thứ cấp và tối ưu hóa vận động Bà H đang ở giai đoạn 3 tháng (giai đoạn phục hồi muộn/liệt cứng). Việc tập luyện vận động là sống còn để:
- Phòng ngừa biến chứng do bất động: Nguy cơ loét tì đè, cứng khớp, teo cơ và huyết khối tĩnh mạch sâu là rất cao nếu không vận động.
- Kiểm soát trương lực cơ: Bà H đã có dấu hiệu tăng phản xạ gân xương, báo hiệu chuyển sang giai đoạn liệt cứng. PHCN giúp ức chế mẫu co cứng, ngăn ngừa biến dạng khớp.
- Độc lập trong sinh hoạt (ADLs): Mục tiêu là giúp bệnh nhân tự thực hiện các kỹ năng cơ bản (ăn uống, vệ sinh) để giảm phụ thuộc.
2. An toàn tính mạng thông qua kiểm soát rối loạn nuốt Bệnh nhân có dấu hiệu "dễ bị sặc", đây là nguy cơ rất lớn:
- Phòng ngừa viêm phổi hít: Hít sặc thức ăn hoặc nước bọt vào đường thở có thể dẫn đến viêm phổi cấp tính và tử vong.
- Đảm bảo dinh dưỡng: Cải thiện khả năng nuốt giúp bà H ăn uống đủ chất, tránh suy kiệt, từ đó hỗ trợ quá trình hồi phục thần kinh.
3. Tái hòa nhập xã hội qua phục hồi ngôn ngữ Tổn thương bán cầu trái thường gây thất ngôn (Aphasia). Can thiệp ngôn ngữ trị liệu giúp:
- Cải thiện giao tiếp: Giúp bà H bày tỏ nhu cầu, giảm bức bối và nguy cơ trầm cảm sau đột quỵ.
- Tăng cường nhận thức: Kích thích não bộ, cải thiện tình trạng giảm tập trung và trí nhớ ghi nhận trong bệnh sử.
PHCN giai đoạn này không chỉ để "khỏe hơn" mà là để phòng ngừa tử vong do biến chứng (viêm phổi, loét) và tối đa hóa chất lượng cuộc sống, giúp bà H tái hòa nhập cộng đồng.
|