1. Phục hồi chức năng Vận động
| Đặc điểm | Giai đoạn Cấp tính & Phục hồi sớm (0 - 3 tháng đầu) | Giai đoạn Mãn tính (> 6 tháng) |
| Mục tiêu chính |
Kích thích thần kinh & Phòng ngừa thương tật thứ cấp1. Tập trung vào việc bảo vệ khớp, ngăn ngừa loét, teo cơ và kích thích sự phục hồi tự nhiên của não bộ. |
Tối ưu hóa chức năng & Thích nghi2. Tập trung vào việc giúp bệnh nhân độc lập tối đa với khả năng hiện có, bù trừ khiếm khuyết và tái hòa nhập cộng đồng. |
| Tình trạng cơ |
Thường là liệt mềm, giảm trương lực cơ |
Thường chuyển sang liệt cứng, tăng trương lực cơ, có thể xuất hiện co rút |
| Kỹ thuật can thiệp |
- Đặt tư thế đúng trên giường để ngừa co rút - Vận động thụ động (PROM) để duy trì tầm vận động khớp - Tập vận động tại giường: Lăn trở, bắc cầu, tập ngồi dậy - Kích thích cảm giác thụ thể |
- Kéo giãn để giảm co cứng và ngừa biến dạng - Phá mẫu đồng vận (mẫu co cứng điển hình) - Tập dáng đi và thăng bằng: Đi trong thanh song song, đi với gậy/khung - Tập các kỹ năng di chuyển phức tạp hơn (lên xuống cầu thang, đi trên địa hình không bằng phẳng) . |
| Phòng ngừa |
Tập trung cao độ vào ngừa loét do tì đè, viêm phổi do ứ đọng và huyết khối tĩnh mạch |
Tập trung vào ngừa té ngã, loãng xương và duy trì thể lực để tránh suy giảm chức năng thứ phát |
2. Phục hồi chức năng Nói & Giao tiếp
| Đặc điểm | Giai đoạn Cấp tính | Giai đoạn Mãn tính |
| Mục tiêu chính | Thiết lập kênh giao tiếp cơ bản. Giúp bệnh nhân biểu đạt các nhu cầu thiết yếu (đau, đói, vệ sinh) và giảm bớt sự hoang mang, lo âu. | Tối đa hóa khả năng giao tiếp xã hội. Giúp bệnh nhân tham gia hội thoại, quay lại công việc hoặc sinh hoạt cộng đồng. |
| Can thiệp |
- Đánh giá sớm tình trạng thất ngôn (Aphasia) hay rối loạn vận ngôn (Dysarthria) - Khuyến khích bệnh nhân phát âm các từ đơn giản. - Sử dụng giao tiếp phi ngôn ngữ (cử chỉ, bảng hình ảnh) nếu lời nói bị hạn chế nghiêm trọng |
- Các bài tập ngôn ngữ nâng cao: Đặt câu, kể chuyện, hội thoại. -Tập trung vào chiến lược bù trừ và giao tiếp thay thế nếu ngôn ngữ không hồi phục hoàn toàn - Tham gia các nhóm giao tiếp hoặc câu lạc bộ người bệnh để tăng cường tương tác xã hội. |
3. Phục hồi chức năng Nuốt
| Đặc điểm | Giai đoạn Cấp tính | Giai đoạn Mãn tính |
| Mục tiêu chính |
Đảm bảo an toàn tính mạng & Dinh dưỡng. Ngăn ngừa tuyệt đối viêm phổi hít và đảm bảo đủ năng lượng nuôi dưỡng cơ thể |
Độc lập trong ăn uống. Giúp bệnh nhân ăn uống an toàn tại nhà, thưởng thức bữa ăn và hòa nhập bữa cơm gia đình. |
| Can thiệp |
- Đánh giá nguy cơ hít sặc ngay lập tức. Có thể cần đặt sonde dạ dày (nuôi ăn qua ống) nếu phản xạ nuốt quá kém hoặc mất - Tập các bài tập kích thích phản xạ nuốt cơ bản - Chăm sóc vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng để tránh nhiễm khuẩn |
- Cai ống sonde dạ dày (tập ăn đường miệng trở lại) nếu điều kiện cho phép - Điều chỉnh chế độ ăn: Thay đổi độ đặc/lỏng của thức ăn (làm sệt, xay nhuyễn) để dễ nuốt - Hướng dẫn kỹ thuật ăn an toàn: Tư thế ngồi thẳng, gập đầu khi nuốt |
Tóm lại:
-
Giai đoạn cấp: - Giữ an toàn, ngừa biến chứng, kích hoạt sớm.
-
Giai đoạn mãn: - Tập luyện chức năng cao, thích nghi cuộc sống, sử dụng dụng cụ hỗ trợ để độc lập tối đa