|
- Đây là nhóm bệnh lý tương đối hiếm gặp, nhưng cần cảnh giác khi xuất hiện các triệu chứng một bên kéo dài và có xu hướng tiến triển như: nghẹt mũi, chảy mũi, chảy máu mũi, đau mặt, tê bì vùng mặt, lồi mắt, song thị hoặc biến dạng vùng mặt. - Các khối u lành tính bao gồm: U nhú đảo ngược (Inverted papilloma) có tiềm năng chuyển dạng ác tính từ 5-15%; U xương (Osteoma); U mạch máu (Hemangioma); Loạn sản xơ xương (Fibrous dysplasia); U nang nhầy (Mucocele), v.v. - Các khối u ác tính bao gồm: Carcinoma tế bào gai (Squamous cell carcinoma) là loại phổ biến nhất, thường liên quan đến hút thuốc lá, rượu và trong một số trường hợp có liên quan đến HPV; Adenocarcinoma (đặc biệt là thể ruột, liên quan đến phơi nhiễm bụi gỗ); Carcinoma tuyến nang (Adenoid cystic carcinoma); Lymphoma; Melanoma; Esthesioneuroblastoma (U nguyên bào thần kinh khứu giác); Sarcoma, v.v. - Chẩn đoán: - Nội soi mũi xoang: Đánh giá tổn thương, vị trí, kích thước và thực hiện sinh thiết.
- Sinh thiết: Là phương pháp bắt buộc để xác định bản chất mô bệnh học của khối u.
- Chẩn đoán hình ảnh: Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) để đánh giá tổn thương xương, mức độ xâm lấn xương; Chụp cộng hưởng từ (MRI) để đánh giá mô mềm, mức độ xâm lấn thần kinh, nội sọ/ổ mắt. Các phương pháp này giúp xác định mức độ xâm lấn tại chỗ, tại vùng và giai đoạn bệnh.
- PET-CT: Có thể được chỉ định trong một số trường hợp cụ thể để đánh giá di căn xa hoặc tái phát bệnh.
- Điều trị: Thường áp dụng phương pháp điều trị đa mô thức, phối hợp giữa phẫu thuật (nội soi hoặc mổ mở), xạ trị, hóa trị hoặc hóa xạ trị đồng thời, tùy thuộc vào loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh, vị trí và mức độ xâm lấn của khối u. Liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch có thể được xem xét trong các trường hợp đặc biệt hoặc bệnh ở giai đoạn tiến triển.
|