Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Điều trị một số nguyên nhân thường gặp

Điều trị một số nguyên nhân thường gặp

(Trở về mục nội dung gốc: )

Mục tiêu điều trị viêm mũi xoang bao gồm: giảm nhẹ triệu chứng, loại bỏ tác nhân nhiễm trùng (nếu có), kiểm soát viêm, phục hồi chức năng dẫn lưu và thông khí xoang, đồng thời ngăn ngừa biến chứng và tái phát.
-    Viêm mũi xoang cấp do virus (AVRS):
o    Điều trị triệu chứng: Giảm đau và hạ sốt (Paracetamol hoặc NSAIDs như Ibuprofen), rửa mũi bằng dung dịch nước muối sinh lý, sử dụng thuốc co mạch tại chỗ ngắn ngày (tối đa 3-5 ngày để tránh viêm mũi do thuốc), nghỉ ngơi và bù đủ dịch.
o    Kháng sinh: Không có chỉ định.
-    Viêm mũi xoang cấp do vi khuẩn (ABRS):
o    Điều trị triệu chứng: Tương tự như trong viêm mũi xoang cấp do virus (giảm đau và hạ sốt, rửa mũi bằng dung dịch nước muối sinh lý, sử dụng thuốc co mạch tại chỗ ngắn ngày).
o    Kháng sinh: Cần cân nhắc chỉ định khi triệu chứng nặng (sốt cao từ 39°C trở lên, đau mặt dữ dội, chảy mủ mũi) hoặc kéo dài trên 10 ngày mà không cải thiện, hoặc khi triệu chứng nặng lên sau 5-7 ngày cải thiện ban đầu (dấu hiệu "nặng lên kép" - double worsening).
o    Thuốc lựa chọn đầu tay: Amoxicillin hoặc Amoxicillin-clavulanate (ưu tiên Amoxicillin-clavulanate nếu có yếu tố nguy cơ kháng thuốc hoặc không đáp ứng với Amoxicillin đơn thuần).
o    Thời gian điều trị: Người lớn thường 5-7 ngày, trẻ em 10-14 ngày. Thời gian có thể kéo dài hơn tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng.
o    Corticosteroid xịt mũi (INS): Rất khuyến khích sử dụng phối hợp nhằm giảm viêm và cải thiện triệu chứng.
o    Cần theo dõi đáp ứng sau 48-72 giờ điều trị kháng sinh. Nếu không có dấu hiệu cải thiện, cần đánh giá lại chẩn đoán, xem xét thay đổi kháng sinh (với phổ rộng hơn, liều cao hơn) hoặc tìm kiếm các biến chứng.
-    Viêm mũi xoang mạn tính (CRS - Chronic Rhinosinusitis, bao gồm CRSsNP - không polyp và CRSwNP - có polyp):
o    Điều trị nội khoa nền tảng:
    Rửa mũi bằng dung dịch nước muối ưu trương hoặc đẳng trương, với thể tích lớn (ví dụ: sử dụng bình rửa mũi).
    Corticosteroid xịt mũi (Intranasal Steroids - INS): Sử dụng kéo dài, đây là thuốc chủ lực để kiểm soát tình trạng viêm. Có thể sử dụng dạng nhỏ giọt (nasal drops, ví dụ Budesonide pha với nước muối) cho các trường hợp polyp nặng hoặc sau phẫu thuật nhằm tăng hiệu quả tiếp cận thuốc.
o    Điều trị bổ sung (tùy thuộc vào mức độ, kiểu hình viêm mũi xoang mạn và đáp ứng điều trị của bệnh nhân):
    Corticosteroid uống ngắn ngày: Chỉ định cho đợt cấp nặng của CRS hoặc nhằm làm co các polyp lớn gây nghẹt mũi đáng kể, thường được chỉ định trước phẫu thuật.
    Kháng sinh: Chỉ định cho đợt cấp bội nhiễm vi khuẩn (sử dụng theo phác đồ viêm mũi xoang cấp do vi khuẩn). Ngoài ra, liệu trình kháng sinh dài ngày (3-12 tuần) với liều thấp (thường là Macrolide như Azithromycin) có thể được cân nhắc cho các trường hợp CRSsNP dai dẳng, với tác dụng kháng viêm và điều hòa miễn dịch, không phải tác dụng kháng khuẩn trực tiếp.
    Thuốc kháng histamine: Chỉ có hiệu quả nếu có tình trạng viêm mũi dị ứng đi kèm.
    Thuốc kháng Leukotriene (ví dụ Montelukast): Có thể hữu ích cho bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính kèm theo hen phế quản hoặc viêm mũi dị ứng.
    Điều trị bệnh đi kèm: Cần kiểm soát tốt các bệnh lý đi kèm như hen phế quản, viêm mũi dị ứng, hoặc bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) nếu có.
    Thuốc sinh học (Biologics - kháng thể đơn dòng): Ví dụ Dupilumab (kháng IL-4/IL-13), Mepolizumab (kháng IL-5), Omalizumab (kháng IgE). Chỉ định cho các trường hợp CRSwNP nặng, tái phát sau phẫu thuật, và không đáp ứng với các liệu pháp điều trị nội khoa tối ưu khác.
o    Phẫu thuật nội soi mũi xoang chức năng (FESS - Functional Endoscopic Sinus Surgery):
    Chỉ định: Viêm mũi xoang mạn tính (có hoặc không có polyp) không đáp ứng với điều trị nội khoa tối ưu (ít nhất 3 tháng), u nấm xoang, polyp cửa mũi sau, một số biến chứng của viêm xoang (ví dụ: áp xe ổ mắt), cần sinh thiết u hoặc loại bỏ dị vật.
    Mục tiêu: Loại bỏ mô bệnh lý (polyp, niêm mạc viêm), mở rộng lỗ thông xoang tự nhiên, phục hồi chức năng dẫn lưu và thông khí cho xoang, đồng thời bảo tồn tối đa niêm mạc lành tính.
    Biến chứng: Các biến chứng hiếm gặp. Biến chứng nhẹ (tỷ lệ <2%): dính khoang mũi, chảy máu, bầm quanh mắt, chảy nước mắt. Biến chứng nặng (tỷ lệ <0.5%): tổn thương mắt (nhìn đôi, giảm thị lực, mù lòa), tổn thương nền sọ (rò dịch não tủy, viêm màng não), tổn thương mạch máu lớn (ví dụ: động mạch cảnh trong).
-    Viêm xoang do nấm (Fungal Sinusitis):
o    U nấm (Fungal Ball/Mycetoma): Phẫu thuật nội soi loại bỏ hoàn toàn khối nấm.
o    Viêm mũi xoang do nấm dị ứng (AFRS - Allergic Fungal Rhinosinusitis): Phẫu thuật nội soi loại bỏ sạch chất nhầy đặc quánh chứa nấm (allergic mucin) và mở rộng các xoang bị ảnh hưởng. Sau phẫu thuật, điều trị nội khoa tích cực bao gồm rửa mũi bằng dung dịch nước muối, corticosteroid xịt mũi liều cao và/hoặc corticosteroid đường uống ngắn ngày nhằm kiểm soát phản ứng viêm dị ứng. Thuốc kháng nấm toàn thân không có chỉ định trong AFRS. Liệu pháp miễn dịch (giải mẫn cảm với nấm) có thể được cân nhắc cho một số bệnh nhân được chọn lọc.
o    Viêm xoang do nấm xâm lấn (Invasive Fungal Sinusitis): Đây là một tình trạng cấp cứu y tế. Cần phẫu thuật khẩn cấp để loại bỏ triệt để mô hoại tử và điều trị kháng nấm toàn thân với liều cao, kéo dài (ví dụ: Amphotericin B, Voriconazole). Tình trạng này thường gặp ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng.

📄 Cau truc noi dung

Kien thuc nhanh



Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space