Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Giải phẫu, Sinh lý và Cơ chế bệnh sinh

Giải phẫu, Sinh lý và Cơ chế bệnh sinh

(Trở về mục nội dung gốc: )

2.2.1. Giải phẫu và Sinh lý cơ bản


- Xoang cạnh mũi: Là những hốc rỗng chứa khí trong xương sọ mặt, thông với hốc mũi thông qua các lỗ đổ (ostia) vào các ngách mũi ở thành bên hốc mũi.
o Phát triển: Xoang sàng đã có từ khi sinh, xoang hàm đã có từ khi sinh và phát triển đáng kể cùng với sự mọc răng vĩnh viễn, xoang trán bắt đầu hình thành từ 5-6 tuổi (hiển thị rõ trên phim X-quang từ 7-8 tuổi), xoang bướm từ 3 tuổi. Tất cả các xoang này tiếp tục phát triển cho đến khoảng 18-20 tuổi. Khoảng 5% dân số không có xoang trán (được xem là một biến thể giải phẫu bình thường).
o Dẫn lưu:
 Ngách mũi giữa: Xoang hàm, xoang trán và xoang sàng trước đổ vào ngách mũi giữa.
 Ngách mũi trên: Xoang sàng sau đổ vào ngách mũi trên.
 Ngách bướm-sàng: Xoang bướm đổ vào ngách bướm-sàng.
 Ngách mũi dưới: Ống lệ mũi đổ vào ngách mũi dưới.
o Chức năng: Các chức năng của xoang bao gồm làm nhẹ khối xương sọ mặt, cộng hưởng giọng nói, làm ấm, làm ẩm và lọc không khí, cũng như bảo vệ não bộ khỏi chấn thương.
- Phức hợp lỗ ngách (Osteomeatal Complex - OMC): Là một vùng giải phẫu quan trọng nằm ở ngách mũi giữa, nơi các xoang hàm, xoang trán và xoang sàng trước dẫn lưu. Sự tắc nghẽn phức hợp lỗ ngách (thường do phù nề niêm mạc) là yếu tố then chốt dẫn đến ứ đọng dịch nhầy và viêm xoang.
- Cơ chế thanh thải nhầy - lông chuyển (Mucociliary Clearance):
o Niêm mạc đường hô hấp (biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển) lót trong khoang mũi và các xoang cạnh mũi tiết ra một lớp chất nhầy gồm hai thành phần: lớp sol (lỏng, nằm sát lông chuyển) và lớp gel (đặc, nằm phía trên).
/> o Các lông chuyển rung động đồng bộ trong lớp sol, đẩy lớp gel mang theo bụi bẩn và vi khuẩn theo một chiều xác định (được lập trình di truyền) ra khỏi các xoang và về phía vòm họng.
o Cơ chế thanh thải nhầy - lông chuyển này có thể bị suy giảm chức năng trong các trường hợp sau: bệnh xơ nang (do chất nhầy quá đặc), rối loạn vận động lông chuyển nguyên phát (PCD), ví dụ như hội chứng Kartagener, hội chứng Young, nhiễm trùng cấp tính, dị ứng, sử dụng một số loại thuốc, hoặc sau phẫu thuật. Sự suy giảm chức năng này dẫn đến tình trạng ứ đọng dịch tiết, làm tăng nguy cơ viêm xoang.

2.2.2. Định nghĩa và Phân loại Viêm mũi xoang (Rhinosinusitis - RS)


- Định nghĩa: Là tình trạng viêm đồng thời niêm mạc mũi (rhinitis) và niêm mạc các xoang cạnh mũi (sinusitis). Chẩn đoán được thiết lập khi có ít nhất hai (≥ 2) triệu chứng chính, trong đó bắt buộc phải có một trong các triệu chứng sau:
o Nghẹt mũi hoặc chảy mũi (dịch mũi trước hoặc chảy dịch mũi sau),
o Đau hoặc nặng mặt,
o Giảm hoặc mất khứu giác.
Đối với viêm mũi xoang mạn tính (CRS), cần có thêm bằng chứng khách quan được xác nhận qua nội soi mũi hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT scan).
- Phân loại (dựa trên tiêu chí thời gian):
o Viêm mũi xoang cấp tính (ARS): Các triệu chứng kéo dài dưới 12 tuần (một số tài liệu tham khảo sử dụng mốc dưới 4 tuần) và hồi phục hoàn toàn sau đợt bệnh.
o Viêm mũi xoang mạn tính (CRS): Các triệu chứng kéo dài từ 12 tuần trở lên.
o Viêm mũi xoang cấp tái phát: Xảy ra ít nhất bốn (≥ 4) đợt viêm mũi xoang cấp tính trong một năm, với sự hồi phục hoàn toàn giữa các đợt.

2.2.3. Nguyên nhân


- Nhiễm trùng:
o Virus: Là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm mũi xoang cấp tính (thường là cảm lạnh thông thường). Các tác nhân thường gặp bao gồm Rhinovirus, Coronavirus, v.v. Chúng gây phù nề niêm mạc, tắc nghẽn phức hợp lỗ ngách (OMC), rối loạn chức năng thanh thải nhầy - lông chuyển, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho bội nhiễm vi khuẩn.
o Vi khuẩn: Thường là nguyên nhân của bội nhiễm sau viêm mũi xoang cấp tính do virus hoặc là tác nhân chính trong viêm mũi xoang mạn tính. Các tác nhân vi khuẩn thường gặp trong viêm mũi xoang cấp tính bao gồm *Streptococcus pneumoniae*, *Haemophilus influenzae*, và *Moraxella catarrhalis*. Vi khuẩn kỵ khí ít phổ biến hơn nhưng có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Các yếu tố nguy cơ bao gồm: nhiễm virus, tình trạng dị ứng, hút thuốc lá, và sử dụng các loại thuốc hoặc chất ức chế chức năng lông chuyển.
o Nấm:
 Không xâm lấn: Viêm mũi xoang dị ứng do nấm (AFRS), thường đi kèm với polyp mũi; U nấm (Fungus ball/Mycetoma), thường khu trú ở một bên xoang hàm và có thể gây ra mùi hôi khó chịu.
 Xâm lấn: Viêm mũi xoang do nấm xâm lấn mạn tính, viêm mũi xoang do nấm dạng u hạt, và viêm mũi xoang do nấm xâm lấn cấp tính tối cấp (Fulminant). Các thể này thường gặp ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch (ví dụ: đái tháo đường, nhiễm HIV, đang điều trị hóa trị), có tiên lượng nặng và đòi hỏi phải điều trị tích cực.
- Dị ứng:
o Viêm mũi dị ứng, có thể phân loại theo tác nhân gây dị ứng: quanh năm (ví dụ: mạt nhà, lông thú), theo mùa (ví dụ: phấn hoa, bào tử nấm mốc), hoặc nghề nghiệp (ví dụ: bụi gỗ, bột).
o Cơ chế: Là một phản ứng quá mẫn type I (qua trung gian IgE), trong đó các tế bào mast giải phóng histamine và các hóa chất trung gian khác, dẫn đến phù nề niêm mạc, tăng tiết dịch, ngứa và hắt hơi. Sự phù nề do phản ứng dị ứng có thể gây tắc nghẽn phức hợp lỗ ngách (OMC).
- Các thể viêm mũi và viêm mũi xoang khác:
o NARES (Viêm mũi không dị ứng kèm tăng bạch cầu ái toan): Đặc trưng bởi các triệu chứng quanh năm, tăng bạch cầu ái toan (eosinophil) trong dịch mũi nhưng kết quả xét nghiệm dị ứng lại âm tính.
o Viêm mũi vận mạch: Do sự mất cân bằng của hệ thần kinh tự chủ (thường là cường phó giao cảm), dẫn đến tình trạng chảy nước mũi trong nhiều.
o Viêm mũi do nội tiết: Gặp trong các tình trạng như mang thai hoặc chu kỳ kinh nguyệt (có liên quan đến sự thay đổi nồng độ estrogen).
o Viêm mũi do thuốc: Do tác dụng phụ của một số loại thuốc như thuốc chẹn beta, thuốc ức chế men chuyển, aspirin, hoặc do lạm dụng thuốc co mạch tại chỗ (Rhinitis Medicamentosa), gây ra hiện tượng sung huyết dội ngược.
o Viêm mũi xoang tạo hạt: Liên quan đến các bệnh như Sarcoidosis và Bệnh u hạt với viêm đa mạch (Granulomatosis with Polyangiitis - GPA), có thể gây hình thành vảy cứng và nhiễm trùng thứ phát.
- Bất thường cấu trúc: Các bất thường như lệch vách ngăn mũi, bóng khí cuốn giữa (concha bullosa), hoặc quá phát mỏm móc có thể góp phần gây tắc nghẽn đường dẫn lưu của xoang.
- Rối loạn chức năng lông chuyển: Bao gồm bệnh xơ nang (CF) và rối loạn vận động lông chuyển nguyên phát (PCD). Trong PCD, có thể gặp các hội chứng như: Hội chứng Kartagener (đặc trưng bởi đảo ngược phủ tạng, viêm xoang mạn tính và giãn phế quản) hoặc Hội chứng Young (gây vô sinh nam và nhiễm trùng hô hấp mạn tính).

📄 Cau truc noi dung

Kien thuc nhanh



Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space