|
Đặc điểm
|
Viêm mũi xoang cấp do virus
|
Viêm mũi xoang cấp do vi khuẩn
|
Viêm mũi xoang mạn tính không polyp (CRSsNP)
|
Viêm xoang do nấm
|
Polyp mũi (CRSwNP)
|
|
Thời gian triệu chứng
|
< 10 ngày
|
≥ 10 ngày không cải thiện hoặc nặng lên sau cải thiện ban đầu
|
≥ 12 tuần
|
Biến đổi, có thể kéo dài
|
≥ 12 tuần (thường)
|
|
Dịch tiết mũi
|
Trong, loãng, có thể đặc dần
|
Mủ, vàng/xanh, đặc
|
Nhầy mủ hoặc mủ
|
Có thể đặc, màu bất thường (nâu, đen), hoặc như bã đậu
|
Thường nhầy, có thể có mủ nếu bội nhiễm
|
|
Nghẹt mũi
|
Thường có
|
Thường nặng hơn, dai dẳng
|
Thường xuyên, dai dẳng
|
Có thể nặng, tắc nghẽn hoàn toàn
|
Nặng, dai dẳng, thường kèm mất khứu giác
|
|
Đau/Áp lực mặt
|
Nhẹ đến trung bình, lan tỏa
|
Trung bình đến nặng, khu trú hơn, có thể tăng khi cúi đầu
|
Thay đổi, có thể nhẹ hoặc cảm giác đầy nặng, không phải đau dữ dội
|
Có thể nặng, đặc biệt trong thể xâm lấn hoặc do khối nấm chèn ép
|
Thường nhẹ hoặc cảm giác đầy nặng, ít khi đau rõ rệt
|
|
Giảm/Mất khứu giác
|
Thường có, hồi phục nhanh
|
Có thể có, kéo dài hơn do tắc nghẽn và viêm
|
Thường xuyên, dai dẳng
|
Có thể có, tùy mức độ tắc nghẽn hoặc tổn thương thần kinh (thể xâm lấn)
|
Rất phổ biến, thường nặng và dai dẳng, là triệu chứng chính
|
|
Sốt
|
Có thể có, thường nhẹ hoặc vừa
|
Có thể có, đặc biệt ở trẻ em, bệnh nặng hoặc khởi phát cấp tính
|
Hiếm khi
|
Có thể có trong thể xâm lấn cấp tính, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch
|
Hiếm khi
|
|
Ho
|
Thường có, do dịch chảy xuống họng
|
Có thể có, do dịch chảy xuống họng
|
Có thể có, do dịch chảy xuống họng
|
Ít đặc hiệu, có thể do dịch chảy xuống họng
|
Có thể có, do dịch chảy xuống họng
|
|
Nội soi mũi
|
Niêm mạc phù nề, sung huyết, dịch trong
|
Niêm mạc phù nề, mủ ở khe giữa hoặc sàn mũi
|
Phù nề niêm mạc, dịch nhầy mủ, có thể có polyp nhỏ hoặc phù nề dạng polyp
|
Có thể thấy khối nấm, dịch đặc, niêm mạc bất thường (hoại tử trong thể xâm lấn)
|
Polyp rõ ràng, phù nề niêm mạc, có thể dịch nhầy
|
|
Chẩn đoán hình ảnh
|
Không cần thiết, trừ khi nghi ngờ biến chứng
|
Không cần thiết, trừ khi nghi ngờ biến chứng, không đáp ứng điều trị hoặc trước phẫu thuật
|
CT scan xoang là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán và đánh giá mức độ
|
CT/MRI với các dấu hiệu đặc trưng (ví dụ: tăng đậm độ, hủy xương, thâm nhiễm mô mềm)
|
CT scan xoang để xác định polyp, đánh giá mức độ lan rộng và loại trừ nguyên nhân khác
|