Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Chẩn đoán thường gặp

Chẩn đoán thường gặp

(Trở về mục nội dung gốc: )

2.5.1    Chóng mặt kịch phát tư thế lành tính (BPPV)
2.5.1.1    Dịch tễ
Nguyên nhân phổ biến nhất gây chóng mặt ngoại biên ở người lớn. Tỷ lệ mắc (incidence): 10-64/100.000 người/năm. Tỷ lệ mắc tăng theo tuổi, phổ biến nhất ở những người từ 50-70 tuổi. Phụ nữ mắc nhiều hơn nam giới (tỷ lệ khoảng 2:1).
2.5.1.2    Cơ chế bệnh sinh
 Do sự di chuyển của các tinh thể canxi cacbonat (sỏi tai hay otoconia) từ túi bầu dục (utricle) vào một trong các ống bán khuyên, thường gặp nhất là ống bán khuyên sau (chiếm khoảng 90-95% các trường hợp). Khi đầu thay đổi tư thế, các sỏi tai này di chuyển trong ống bán khuyên, gây ra dòng chảy bất thường của nội dịch, kích thích các tế bào lông chuyển một cách không phù hợp với chuyển động thực tế của đầu, dẫn đến cảm giác chóng mặt.
2.5.1.3    Dấu chứng
-     Cơn chóng mặt dữ dội, ngắn (thường kéo dài dưới 1 phút, điển hình là 10-30 giây).
-     Cơn chóng mặt khởi phát khi thay đổi tư thế đầu, đặc biệt là khi ngửa đầu ra sau, nằm xuống, lăn người trên giường hoặc cúi đầu.
-     Chóng mặt thường đi kèm với buồn nôn; nôn và đổ mồ hôi có thể xảy ra nhưng ít phổ biến hơn.
-     Không có triệu chứng về thính giác hoặc thần kinh khu trú.
2.5.1.4    Điều trị
-     Thao tác đổi tư thế (Canalith Repositioning Maneuvers - CRM): Đây là phương pháp điều trị chính. Các thao tác này giúp di chuyển các sỏi tai trở lại túi bầu dục.

  • Thao tác Epley: Là thao tác được sử dụng phổ biến và hiệu quả nhất cho BPPV ống bán khuyên sau.
  • Thao tác Semont: Một lựa chọn thay thế, đặc biệt hữu ích cho một số trường hợp hoặc khi bệnh nhân khó thực hiện thao tác Epley.
  • Thao tác Brandt-Daroff: Là bài tập làm quen, thường được chỉ định cho các trường hợp BPPV dai dẳng hoặc để giảm các triệu chứng còn sót lại sau CRM.
-     Thuốc: Thuốc chống chóng mặt (ví dụ: dimenhydrinate, meclizine) có thể được sử dụng ngắn hạn để giảm triệu chứng buồn nôn và chóng mặt dữ dội trong giai đoạn cấp tính, nhưng không điều trị nguyên nhân và không nên dùng kéo dài.
2.5.1.5    Theo dõi
-     Hầu hết bệnh nhân (khoảng 80-90%) sẽ khỏi hoàn toàn sau một hoặc vài lần thực hiện thao tác đổi tư thế.
-     Bệnh có thể tái phát (tỷ lệ khoảng 15-20% mỗi năm), đặc biệt là ở những người lớn tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ.
-     Phẫu thuật (ví dụ: tắc ống bán khuyên sau) là phương pháp điều trị cực kỳ hiếm gặp, chỉ dành cho các trường hợp BPPV kháng trị nặng, không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.
2.5.2    Hội chứng Ménière
2.5.2.1    Dịch tễ
 Tỷ lệ mắc (prevalence): khoảng 150-200/100.000 người. Tuổi khởi phát điển hình: 20-50 tuổi. Có thể phổ biến hơn ở phụ nữ.
2.5.2.2    Cơ chế bệnh sinh
 Nguyên nhân chính xác chưa được biết rõ. Giả thuyết hàng đầu là ứ dịch nội dịch (endolymphatic hydrops) do rối loạn hấp thu hoặc sản xuất dịch nội dịch, dẫn đến tăng áp lực trong hệ thống nội dịch của tai trong (bao gồm ốc tai, túi bầu dục, túi cầu và các ống bán khuyên). Các yếu tố nguy cơ/liên quan: tiền sử gia đình, dị ứng, chấn thương đầu, bệnh tự miễn, nhiễm virus, đau nửa đầu.
2.5.2.3    Dấu chứng
-     Cơn chóng mặt kịch phát, dữ dội: Cảm giác quay cuồng hoặc lắc lư, kéo dài từ 20 phút đến 24 giờ (thường vài giờ).
-     Ù tai: Ù tai liên tục hoặc từng cơn, thường ở một bên tai, có thể tăng lên trước hoặc trong cơn chóng mặt.
-     Điếc tiếp nhận: Điếc thần kinh giác quan dao động, thường ở tần số thấp ban đầu, có thể tiến triển theo thời gian và trở thành vĩnh viễn.
-     Cảm giác đầy tai: Cảm giác áp lực hoặc căng tức trong tai bị ảnh hưởng.
2.5.2.4    Điều trị
-    Điều trị cơn cấp:
  • Thuốc chống chóng mặt/chống nôn: dimenhydrinate, meclizine, promethazine.
  • Corticosteroid (uống hoặc tiêm nội nhĩ): prednisone, dexamethasone, đặc biệt hữu ích cho các trường hợp nặng hoặc khi có suy giảm thính lực.
-    Điều trị dự phòng (giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của cơn):
  • Thuốc lợi tiểu: hydrochlorothiazide, triamterene/hydrochlorothiazide (ví dụ: Dyazide) để giảm ứ dịch nội dịch.
  • Betahistine: Được sử dụng rộng rãi ở nhiều nước để giảm tần suất và cường độ cơn chóng mặt, mặc dù hiệu quả còn gây tranh cãi ở một số khu vực.
  • Chế độ ăn ít muối: Hạn chế natri (<1500-2000 mg/ngày) là biện pháp quan trọng nhất.
-    Các phương pháp khác (cho trường hợp kháng trị): Tiêm gentamicin nội nhĩ, phẫu thuật (ví dụ: cắt dây thần kinh tiền đình, phẫu thuật túi nội dịch).
2.5.2.5    Theo dõi
-     Theo dõi thường xuyên để đánh giá hiệu quả điều trị, sự tiến triển của bệnh và phát hiện các biến chứng.
-     Kiểm tra thính lực định kỳ để theo dõi mức độ điếc.
-     Tư vấn về các biện pháp thay đổi lối sống để giảm các triệu chứng, chẳng hạn như: Tránh các yếu tố kích hoạt như căng thẳng, caffeine, rượu và nicotine. Ăn chế độ ăn ít muối. Tập các bài tập phục hồi chức năng tiền đình (vestibular rehabilitation) để cải thiện khả năng giữ thăng bằng giữa các cơn.

📄 Cau truc noi dung

Kien thuc nhanh



Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space