|
|||||||||
Khám – chẩn đoán(Trở về mục nội dung gốc: ) |
|
2.3.1 Khai thác bệnh sử:
Các bước tiếp cận chẩn đoán chóng mặt Chóng mặt ngoại biên: - Bệnh Menière: Cơn chóng mặt kịch phát, kéo dài vài giờ, kèm nghe kém dao động, ù tai, cảm giác đầy tai. - BPPV: Cơn chóng mặt ngắn, chỉ vài giây đến dưới 1 phút, khởi phát do thay đổi tư thế đầu. - Viêm dây thần kinh tiền đình (Vestibular neuritis) / Viêm mê đạo (Labyrinthitis): Cơn chóng mặt đột ngột, dữ dội, kéo dài vài ngày, kèm các triệu chứng thần kinh thực vật nặng (buồn nôn, nôn, vã mồ hôi). Viêm mê đạo có thêm nghe kém và ù tai. - Viêm tai giữa (nếu có biến chứng như viêm mê đạo hoặc thay đổi áp lực tai giữa): Cơn chóng mặt có thể kèm đau tai, chảy dịch tai, nghe kém. Chóng mặt trung ương: - Bệnh xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis): Cơn chóng mặt từng đợt, kèm các triệu chứng thần kinh khu trú khác (ví dụ: nhìn đôi, yếu liệt, tê bì). - U não (đặc biệt u vùng hố sau): Cơn chóng mặt tiến triển, thường kèm các triệu chứng thần kinh khu trú (ví dụ: đau đầu, nhìn đôi, mất thăng bằng, yếu liệt). - Tai biến mạch máu não (đặc biệt nhồi máu/xuất huyết vùng thân não, tiểu não): Cơn chóng mặt đột ngột, dữ dội, kèm các triệu chứng thần kinh khu trú (ví dụ: nhìn đôi, khó nuốt, nói khó, yếu liệt, mất điều hòa vận động). 2.3.4 Điểm lưu ý trong thực hành: - Khai thác bệnh sử kỹ lưỡng: Cần chú ý đến các chi tiết về loại chóng mặt, thời gian, tần suất và các triệu chứng kèm theo. - Thời gian: Cơn chóng mặt ngắn (BPPV), dài (Bệnh Menière), đột ngột và kéo dài nhiều ngày (Viêm dây thần kinh tiền đình/Viêm mê đạo, tai biến mạch máu não). - Triệu chứng kèm theo: Nghe kém, ù tai (Bệnh Menière, Viêm mê đạo), đau tai (Viêm tai giữa), các triệu chứng thần kinh khu trú (Bệnh xơ cứng rải rác, u não, tai biến mạch máu não). - Yếu tố khởi phát: Thay đổi tư thế (BPPV), căng thẳng (có thể làm nặng thêm hoặc khởi phát cơn ở Bệnh Menière). |
Kien thuc nhanh
|