|
2.4.1 Viêm ống tai ngoài:
Viêm ống tai ngoài là tình trạng viêm của ống tai, thường do vi khuẩn, nấm hoặc các tác nhân khác. Các triệu chứng bao gồm đau, ngứa, chảy dịch và đôi khi giảm thính lực. Điều trị bao gồm vệ sinh ống tai bằng dung dịch sinh lý. Các thuốc điều trị có thể bao gồm kháng sinh tại chỗ (ví dụ: neomycin, polymyxin, chloramphenicol, gentamicin), kháng nấm (ví dụ: clotrimazole) hoặc thuốc nhỏ tai chứa corticosteroid nhằm giảm đau và chống viêm. Bệnh nhân cần giữ tai khô ráo, tránh ngoáy tai và hạn chế tiếp xúc với nước. Chỉ định chuyển tuyến khi tình trạng viêm nặng, không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc có nghi ngờ viêm tai ngoài ác tính.
2.4.2 Điều trị viêm tai giữa cấp (ASOM)
Kháng sinh được chỉ định trong đa số các trường hợp viêm tai giữa cấp (ASOM). Amoxicillin là lựa chọn hàng đầu; các kháng sinh khác bao gồm amoxicillin-clavulanate, cephalosporin và macrolide. Thời gian điều trị kháng sinh thường kéo dài từ 5 đến 10 ngày. Paracetamol hoặc ibuprofen được sử dụng để giảm đau và hạ sốt toàn thân. Thuốc nhỏ tai có tác dụng giảm đau có thể được chỉ định để giảm đau tại chỗ. Bệnh nhân cần tái khám sau 2-3 tuần để đánh giá đáp ứng điều trị. Nếu dịch mủ vẫn tồn tại hoặc tình trạng nghe kém không cải thiện, có thể xem xét chọc hút dịch mủ hoặc đặt ống thông nhĩ. Chỉ định chuyển tuyến khi viêm tai giữa diễn tiến nặng, không đáp ứng với điều trị nội khoa hoặc có nghi ngờ biến chứng như viêm xương chũm, viêm mê nhĩ.
Các biện pháp dự phòng bao gồm tiêm chủng đầy đủ vắc xin phòng bệnh đường hô hấp, duy trì vệ sinh cá nhân, kiểm soát các tình trạng dị ứng mũi xoang, tránh tiếp xúc khói thuốc lá, khuyến khích nuôi con bằng sữa mẹ và tránh cho trẻ bú bình khi nằm.
2.4.3 Điều trị viêm tai giữa ứ dịch (OME)
Viêm tai giữa ứ dịch (OME) thường có khả năng tự khỏi; do đó, theo dõi là phương pháp quản lý ban đầu chủ yếu. Điều trị nội khoa có thể bao gồm sử dụng thuốc thông mũi, thuốc kháng histamin, corticosteroid (nhằm giảm viêm, phù nề, cải thiện thông khí vòi nhĩ), thuốc long đờm hoặc tiêu chất nhầy. Bệnh nhân cũng có thể được hướng dẫn thực hiện nghiệm pháp Valsalva. Kháng sinh chỉ được chỉ định khi có bằng chứng nhiễm trùng tai giữa cấp tính kèm theo.
Phẫu thuật được cân nhắc khi OME kéo dài, gây giảm thính lực đáng kể hoặc có nguy cơ biến chứng. Các phương pháp phẫu thuật bao gồm chích rạch màng nhĩ dẫn lưu dịch (ít được áp dụng), đặt ống thông nhĩ (phương pháp phổ biến nhất) hoặc nạo VA (khi VA phì đại gây tắc vòi nhĩ).
Các biện pháp dự phòng bao gồm kiểm soát dị ứng, giảm nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp (bằng cách rửa tay, tránh tiếp xúc với người bệnh, tiêm phòng), tránh khói thuốc lá, khuyến khích nuôi con bằng sữa mẹ, hạn chế sử dụng núm vú giả và khám tai mũi họng định kỳ.
2.4.4 Viêm màng nhĩ bóng nước
Viêm màng nhĩ bóng nước được điều trị chủ yếu bằng các thuốc giảm đau như paracetamol hoặc ibuprofen. Để kiểm soát tình trạng viêm, có thể sử dụng thuốc nhỏ tai chứa corticosteroid. Thuốc kháng histamin có thể được chỉ định để giảm ngứa và chảy dịch. Trong trường hợp nghi ngờ nhiễm virus cúm, có thể xem xét sử dụng thuốc kháng virus như oseltamivir hoặc zanamivir. Tuy nhiên, phần lớn các trường hợp viêm màng nhĩ bóng nước do virus thường tự thoái lui và không yêu cầu điều trị đặc hiệu. Bệnh nhân cần chú ý vệ sinh tai, tránh để nước vào ống tai và tuyệt đối không tự ý chọc vỡ các bóng nước. Các biện pháp dự phòng bao gồm tiêm phòng cúm hàng năm, duy trì vệ sinh cá nhân, giữ ấm cơ thể và tăng cường sức đề kháng chung.
2.4.5 Cholesteatoma
Cholesteatoma là một khối biểu bì dạng túi, phát triển trong tai giữa, cần được điều trị bằng phẫu thuật để loại bỏ hoàn toàn và tái tạo các cấu trúc tai giữa. Tất cả các trường hợp cholesteatoma đều cần được chuyển tuyến đến bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng để được đánh giá và quản lý điều trị phù hợp.
2.4.6 Bệnh Menière
Bệnh Menière là một rối loạn của tai trong, đặc trưng bởi các triệu chứng chóng mặt, ù tai và giảm thính lực. Điều trị bao gồm các phương pháp nội khoa (sử dụng thuốc như betahistine, thuốc lợi tiểu, acetyl leucin, corticosteroid) và các can thiệp phẫu thuật (ví dụ: phẫu thuật mở túi nội dịch, cắt dây thần kinh tiền đình, phá hủy mê nhĩ).
2.4.7 Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV)
Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV) là tình trạng gây ra các cơn chóng mặt ngắn, dữ dội, khởi phát do sự di chuyển bất thường của các sỏi tai (otoconia) trong hệ thống tiền đình. Phương pháp điều trị chủ yếu là thực hiện các nghiệm pháp tái định vị sỏi tai (ví dụ: nghiệm pháp Epley) một cách chính xác, nhằm đưa các sỏi tai trở về vị trí ban đầu trong hệ thống tiền đình.
2.4.8 Suy tiền đình cấp tính
Suy tiền đình cấp tính là một tình trạng rối loạn chức năng đột ngột của hệ thống tiền đình, biểu hiện bằng các triệu chứng chóng mặt dữ dội, buồn nôn, nôn và mất thăng bằng. Điều trị bao gồm nghỉ ngơi tại giường, giữ tư thế nằm nghiêng và hạn chế tối đa các cử động đầu. Có thể chỉ định các thuốc corticosteroid và thuốc chống chóng mặt để kiểm soát triệu chứng. Bệnh nhân cần được chuyển đến chuyên khoa Tai Mũi Họng để được đánh giá toàn diện và có phác đồ điều trị chuyên sâu.
2.4.9 Liệt mặt
Liệt mặt là tình trạng suy giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng vận động của các cơ vùng mặt. Điều trị bao gồm bảo vệ mắt bằng nước mắt nhân tạo và băng che mắt, sử dụng corticosteroid (ví dụ: prednisolone với liều 1 mg/kg/ngày trong 7 ngày) và thuốc kháng virus (ví dụ: valacyclovir). Chỉ định chuyển tuyến khi liệt mặt diễn tiến nặng, không đáp ứng với điều trị nội khoa hoặc có nghi ngờ nguyên nhân do bệnh lý tai giữa hoặc khối u tuyến mang tai.
2.4.10 Đau thần kinh sinh ba
Đau thần kinh sinh ba gây ra các cơn đau mặt dữ dội, thường có tính chất kịch phát và tái diễn.
|