Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Tiếp cận đau tai - H01-2024

Tiếp cận đau tai - H01-2024

(Trở về mục nội dung gốc: )

Tiếp cận đau tai (Otalgia)

Đau tai là một triệu chứng phổ biến, có thể xuất phát từ tai (đau tai nguyên phát) hoặc từ các cấu trúc lân cận (đau tai quy chiếu). Để chẩn đoán và điều trị đau tai hiệu quả, cần khai thác bệnh sử kỹ lưỡng và thực hiện khám thực thể toàn diện.

1. Nguyên nhân (Chẩn đoán phân biệt):
- Đau tai nguyên phát (Primary Otalgia):
    - Viêm tai ngoài (Otitis Externa): Thường liên quan đến tiền sử bơi lội hoặc chấn thương ống tai. Đau tăng khi kéo vành tai hoặc ấn bình tai.
    - Viêm tai giữa cấp (Acute Otitis Media - AOM): Thường gặp ở trẻ em, kèm theo sốt, chảy mũi, ho. Màng nhĩ xung huyết, phồng, giảm di động.
    - Viêm tai giữa mạn tính: Có thể có chảy dịch tai, thủng màng nhĩ, cholesteatoma.
    - Nút ráy tai (Cerumen Impaction), dị vật ống tai.
    - Chấn thương tai: Do áp lực (barotrauma), âm thanh cường độ cao, hoặc vật nhọn.
    - Herpes Zoster Oticus (Hội chứng Ramsay Hunt): Đau dữ dội, mụn nước ở vành tai/ống tai, liệt mặt ngoại biên.
    - Viêm sụn vành tai (Perichondritis), viêm mô tế bào vành tai.
    - U tai (hiếm gặp), bao gồm cả ung thư biểu mô tế bào vảy.
- Đau tai quy chiếu (Referred Otalgia): Đau quy chiếu là tình trạng đau được cảm nhận tại tai nhưng nguyên nhân thực sự nằm ở các vùng khác, thường do sự chi phối của các dây thần kinh sọ (V, VII, IX, X) và các nhánh thần kinh cổ trên (C2, C3).
    - Răng-Hàm-Mặt: Rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ dysfunction), sâu răng, áp xe răng, viêm tủy răng, mọc răng khôn, viêm tuyến mang tai, viêm tuyến dưới hàm.
    - Họng-Thanh quản: Viêm họng, viêm amidan, áp xe quanh amidan, viêm nắp thanh quản, viêm thanh quản, ung thư vùng họng-thanh quản (đặc biệt ở người lớn có yếu tố nguy cơ như hút thuốc, uống rượu).
    - Mũi-Xoang: Viêm xoang cấp (ít gặp hơn, thường gặp trong các trường hợp viêm xoang bướm hoặc viêm xoang hàm nặng).
    - Thần kinh: Đau dây thần kinh sinh ba (Trigeminal neuralgia), đau dây thần kinh thiệt hầu (Glossopharyngeal neuralgia).
    - Cổ: Viêm hạch bạch huyết vùng cổ, viêm tuyến giáp (hiếm gặp).
    - Thực quản: Viêm thực quản, trào ngược dạ dày thực quản (GERD).

2. Tiếp cận lâm sàng:
- Bệnh sử:
    - Tính chất đau: Khởi phát (cấp tính/mạn tính), thời gian, cường độ, kiểu đau (nhói, âm ỉ, liên tục, ngắt quãng), các yếu tố tăng/giảm (nhai, nuốt, chạm vào tai).
    - Triệu chứng đi kèm: Sốt, chảy dịch tai, giảm thính lực, ù tai, chóng mặt, buồn nôn, nôn, đau họng, khó nuốt, đau răng, đau khớp thái dương hàm, các triệu chứng thần kinh (liệt mặt, tê bì, thay đổi giọng nói).
    - Tiền sử: Tiền sử bơi lội, sử dụng dụng cụ ngoáy tai, chấn thương, tiền sử viêm tai, phẫu thuật, các bệnh lý mạn tính (tiểu đường, suy giảm miễn dịch), thói quen hút thuốc, uống rượu, tiền sử ung thư vùng đầu cổ.
- Khám thực thể:
    - Khám tai: Quan sát vành tai (sưng, đỏ, mụn nước), ống tai ngoài (sưng, đỏ, chảy dịch, dị vật, ráy tai, tổn thương da), màng nhĩ (màu sắc, độ phồng, tình trạng thủng, dịch sau màng nhĩ, độ di động – có thể đánh giá bằng nội soi tai có bơm hơi). Thực hiện ấn bình tai và kéo vành tai để đánh giá viêm tai ngoài.
    - Khám vùng lân cận: Sờ nắn xương chũm (đánh giá đau, sưng, đỏ), khám khớp thái dương hàm (đánh giá đau, tiếng kêu, hạn chế vận động), kiểm tra răng-hàm-mặt (tìm răng sâu, áp xe, viêm lợi), họng (tình trạng viêm, amidan sưng, áp xe), vùng cổ (hạch, tuyến mang tai, tuyến giáp), khám các dây thần kinh sọ (đặc biệt dây VII).

3. Xử trí ban đầu và Cảnh báo đỏ:
- Giảm đau: Paracetamol, Ibuprofen là lựa chọn hàng đầu, có thể cân nhắc phối hợp nếu mức độ đau nghiêm trọng.
- Điều trị nguyên nhân:
    - Viêm tai ngoài: Vệ sinh tai, sử dụng kháng sinh nhỏ tai (ví dụ: ciprofloxacin/dexamethasone, ofloxacin). Có thể cần đặt bấc tai nếu ống tai sưng nề nhiều.
    - Viêm tai giữa cấp: Kháng sinh uống (amoxicillin liều cao 80-90 mg/kg/ngày chia 2 lần) nếu có chỉ định rõ ràng (trẻ < 6 tháng, sốt cao, đau nặng, chảy dịch tai, hoặc không cải thiện sau 48-72 giờ theo dõi). Có thể theo dõi ở trẻ lớn (≥ 2 tuổi) không có biến chứng và triệu chứng nhẹ.
    - Nút ráy tai/dị vật: Lấy ráy tai/dị vật bằng dụng cụ chuyên dụng hoặc rửa tai.
    - Đau tai quy chiếu: Điều trị nguyên nhân gốc (ví dụ: điều trị bệnh lý răng miệng, viêm họng, rối loạn khớp thái dương hàm bằng vật lý trị liệu hoặc máng nhai).
- Cảnh báo đỏ (cần chuyển chuyên khoa hoặc cấp cứu):
    - Đau tai dữ dội, không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường.
    - Sốt cao kéo dài, kèm theo dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân nặng (li bì, thay đổi tri giác).
    - Liệt mặt, chóng mặt, mất thính lực đột ngột, song thị, đau đầu dữ dội.
    - Sưng đỏ, đau vùng xương chũm, đẩy vành tai ra trước (nghi ngờ viêm xương chũm cấp tính).
    - Đau tai mạn tính không rõ nguyên nhân, đặc biệt ở người lớn có yếu tố nguy cơ cao (hút thuốc, uống rượu, tiền sử ung thư) cần loại trừ ung thư vùng đầu cổ.
    - Trẻ sơ sinh/nhỏ tuổi có dấu hiệu nặng, bỏ ăn/bú, hoặc không cải thiện sau điều trị ban đầu.

Tải về tài liệu chính .....(xem tiếp)

📄 Cau truc noi dung

Kien thuc nhanh



Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space