Mặc dù khám lâm sàng thường ít triệu chứng và có giá trị chẩn đoán hạn chế, việc khai thác chi tiết bệnh sử, diễn tiến bệnh và đặc điểm ngứa có thể định hướng chẩn đoán trong đa số trường hợp. Một số tình huống đặc thù cần lưu ý như sau:
- Thay đổi mỹ phẩm, thuốc hoặc hóa chất sử dụng trên da gần đây: viêm da tiếp xúc dị ứng, mề đay, phản ứng quang nhạy.
- Sử dụng thuốc, thực phẩm chức năng hoặc chất gây nghiện: mề đay dị ứng, phản ứng thuốc.
- Tiền sử du lịch hoặc tiếp xúc với môi trường ngoại thành/vùng nông thôn: nhiễm chấy, ghẻ, viêm da do côn trùng cắn, một số bệnh do ký sinh trùng, viêm da tiếp xúc.
- Tiếp xúc gần đây với động vật: nhiễm bọ chét, viêm da dị ứng, mề đay.
- Tiếp xúc với người mắc bệnh, đặc biệt là những người có sốt và phát ban: Sởi (Rubeola), Rubella, thủy đậu, sốt tinh hồng nhiệt.
- Nghề nghiệp có tiếp xúc với dung môi, chất kết dính, chất tẩy rửa: viêm da tiếp xúc, viêm da cơ địa, chàm, khô da.
- Thay đổi cân nặng (sụt cân hoặc tăng cân), rối loạn kinh nguyệt, hồi hộp, mệt mỏi: gợi ý bệnh lý nội tiết.
- Sụt cân, sốt không rõ căn nguyên, đổ mồ hôi đêm, mệt mỏi, ngứa lan tỏa: gợi ý bệnh lý ác tính (ví dụ: Lymphoma), bệnh bạch cầu.
- Mệt mỏi, buồn nôn, thiểu niệu, ngứa lan tỏa: gợi ý bệnh thận mạn tính.