Thời gian đau cổ của bệnh nhân cần được xác định sớm để phân biệt các bệnh lý cấp tính, bán cấp hay mạn tính; từ đó giúp đánh giá nguy cơ đau cổ mạn tính và đưa ra các chiến lược điều trị phù hợp (ví dụ: chỉ định vật lý trị liệu).
Đau cổ dưới 6 tuần được gọi là "cấp tính". Đau cổ cấp tính thường có nguyên nhân xác định. Ví dụ: đau cổ cấp tính liên quan đến cử động (với cảm giác 'bị khóa cứng') sau khi xoay cổ nhanh là điển hình của vẹo cổ cấp. Đau cổ cấp tính thường có tiên lượng tốt nếu nguyên nhân được xác định và can thiệp hiệu quả. Điều này phù hợp với kết quả của một nghiên cứu tổng quan y văn hệ thống, trong đó các tác giả nhận định rằng cần tránh việc xem đau cổ cấp tính là vô căn[11]. Vấn đề này tương tự như trong nghiên cứu ở bệnh nhân đau thắt lưng, 33% bệnh nhân ghi nhận khỏi đau lưng trong vòng 3 tháng đầu; nhưng sau 1 năm, 65% bệnh nhân vẫn còn đau lưng[12]. Tuy nhiên, đối với thể đau cấp tính, hiệu quả của điều trị ban đầu dường như không phải là yếu tố duy nhất quyết định tình trạng kéo dài của bệnh. Các yếu tố dự báo tiên lượng diễn tiến đau mạn tính bao gồm: giới tính nữ, tuổi cao, các vấn đề tâm lý kèm theo, và các trường hợp có triệu chứng rễ thần kinh kèm theo[2].
Bảng 2.2: Yếu tố liên quan đến sự phát triển hoặc kéo dài của đau cổ
|
Đau cổ kéo dài từ 6 tuần đến 6 tháng được xem là thể “bán cấp”. Trong các nghiên cứu về đau cổ, hầu hết tập trung vào một trong hai mô hình cấp tính hoặc mạn tính, và ít đề cập đến thể đau cổ bán cấp. Tuy nhiên, sự hiểu biết tốt hơn về thể đau cổ bán cấp có thể giúp ngăn chặn quá trình diễn tiến sang thể đau cổ mạn tính. Một số dấu hiệu chỉ điểm (dấu hiệu báo động vàng) sẽ được đề cập ở nội dung bên dưới. Các dấu hiệu này có thể góp phần vào việc xác định và giảm thiểu nguy cơ chuyển đổi từ đau cổ cấp tính sang bán cấp hoặc thậm chí mạn tính.
Đau cổ kéo dài trên 6 tháng được coi là thể “mạn tính”. Theo nghiên cứu thực hiện ở những bệnh nhân đau cổ mạn tính hoặc tái phát cho thấy rằng những bệnh nhân có cơn đau nặng sau một chấn thương và những người có triệu chứng rễ thần kinh cổ có nguy cơ cao chuyển sang tình trạng đau kéo dài. Một nghiên cứu tiến hành trên bệnh nhân đau cổ có triệu chứng rễ thần kinh với thời gian theo dõi trung bình 5,9 năm; kết quả cho thấy mặc dù tỷ lệ tái phát cao (31,7%), nhưng có đến 90,5% bệnh nhân không còn đau hoặc chỉ đau ở mức độ nhẹ. Nghiên cứu cũng ghi nhận mức độ nặng của cơn đau và triệu chứng rễ thần kinh có liên quan đến khả năng chuyển sang thể mạn tính và tiên lượng đau cổ xấu hơn. Kết quả này cũng tương tự với những gì đã được chứng minh đối với bệnh đau thắt lưng. Đối với các trường hợp hẹp ống sống, mặc dù các triệu chứng thần kinh cấp tính có thể ổn định hoặc cải thiện trong hơn một nửa số trường hợp, nhưng các thay đổi cấu trúc giải phẫu thường không cải thiện nếu không được can thiệp điều trị[15].