Có hai loại tuyến mồ hôi chính là tuyến eccrine và tuyến apocrine. Tuyến eccrine (ngoại tiết) phân bố khắp các vùng da trên cơ thể, thường độc lập về mặt giải phẫu với các phần phụ khác của da. Ống bài tiết của tuyến này có hình xoắn ốc, xuyên qua lớp bì và biểu bì, sau đó đổ ra bề mặt da. Tuyến apocrine (bán hủy đầu) phân bố chủ yếu ở vùng nách, bẹn, sinh dục ngoài và quầng vú. Phần ống tiết của tuyến apocrine nằm sâu trong lớp bì. Tuyến này có lòng ống rộng. Chất tiết được hình thành thông qua cơ chế tiết apocrine (tiết bán hủy đầu), trong đó một phần ngọn của tế bào biểu mô ống tuyến bị tách ra cùng với chất tiết. Chất bài tiết của tuyến apocrine chủ yếu đổ vào nang lông và ống tuyến bã, sau đó thoát ra ngoài da.
Rôm sảy (Miliaria)
Đây là bệnh thường gặp ở những vùng có khí hậu nóng ẩm. Do thời tiết nóng, cơ thể điều hòa thân nhiệt bằng cách tiết nhiều mồ hôi. Tuy nhiên, trong điều kiện không khí có độ ẩm cao, mồ hôi tiết ra không thể bay hơi tốt, dẫn đến tình trạng viêm tắc các ống tuyến mồ hôi eccrine. Biểu hiện lâm sàng của bệnh là các tổn thương da dạng sẩn, dạng nốt kích thước 1-3mm, có hồng ban xung quanh, gây ngứa nhiều. Các tổn thương này thường xuất hiện tập trung tại những vùng da tiết nhiều mồ hôi (như vùng lưng trên, ngực). Do rôm sảy gây ngứa nhiều, bệnh nhân thường gãi da. Các vết gãi có thể gây trầy xước da, đóng vảy cứng và dẫn đến nhiễm trùng thứ phát.
Điều trị chủ yếu là làm mát da bằng quạt hoặc điều hòa không khí. Đảm bảo không khí thông thoáng. Trong trường hợp độ ẩm không khí cao, da tiết nhiều mồ hôi, có thể sử dụng phấn rôm thoa da. Ngoài ra, vệ sinh và tắm rửa thường xuyên cũng là biện pháp quan trọng để tránh nhiễm trùng vùng da bệnh.
Tăng tiết mồ hôi (Hyperhidrosis)
Mồ hôi được cơ thể tiết ra nhằm mục đích điều hòa thân nhiệt hoặc do kích thích của hệ thần kinh giao cảm. Tuy nhiên, một số bệnh lý nội tiết – thần kinh có thể gây triệu chứng tiết mồ hôi quá mức (ví dụ như hạ đường huyết, cường giáp...). Tùy theo nguyên nhân mà tình trạng tăng tiết mồ hôi có thể toàn thân hoặc khu trú (thường gặp ở lòng bàn tay, lòng bàn chân và nách).
Đối với tăng tiết mồ hôi toàn thân, cần thăm khám toàn diện để xác định nguyên nhân. Các thuốc kháng cholinergic đường uống (ví dụ: glycopyrrolate, oxybutynin) thường được sử dụng. Trong một số trường hợp, thuốc chẹn beta giao cảm (như propranolol) có thể được cân nhắc để cải thiện triệu chứng.
Đối với tăng tiết mồ hôi khu trú, thuốc thoa tại chỗ được ưu tiên sử dụng (ví dụ: thuốc thoa chứa aluminum chloride hexahydrate 20%). Nếu bệnh không đáp ứng tốt với thuốc thoa, các phương pháp khác như tiêm botulinum toxin, điện di ion (iontophoresis) hoặc phẫu thuật cắt hạch giao cảm có thể được chỉ định.
Viêm mưng mủ tuyến mồ hôi (Hidradenitis Suppurativa - HS)
Đây là một bệnh viêm da mạn tính, tiến triển, đặc trưng bởi các tổn thương viêm có mủ nằm sâu dưới lớp bì. Bệnh thường gặp ở những vùng có nhiều nang lông tận cùng và tuyến apocrine như nách, bẹn, vùng sinh dục, quanh hậu môn và dưới vú. Nguyên nhân chính được cho là do tắc nghẽn nang lông, dẫn đến viêm, vỡ nang lông và hình thành các ổ áp xe, đường rò, sẹo.
Biểu hiện lâm sàng của bệnh là các nốt sẩn viêm, mụn mủ, áp xe nằm sâu dưới da, giới hạn tương đối rõ ràng, có hồng ban và đau xung quanh. Các tổn thương này có thể tụ mủ, vỡ ra và dẫn lưu dịch mủ, để lại sẹo da về sau. Nếu bệnh diễn tiến lan rộng, các sẹo da có thể xơ hóa, tạo thành các dải xơ và làm dày da.
Viêm mưng mủ tuyến mồ hôi là một bệnh mạn tính, thường tái phát và tiến triển, không tự giới hạn. Các ổ mủ viêm có thể tự dẫn lưu ra da hoặc cần can thiệp dẫn lưu. Điều trị bao gồm kháng sinh tại chỗ (ví dụ: clindamycin) và toàn thân (ví dụ: tetracycline, clindamycin kết hợp rifampicin). Đối với các trường hợp nặng hơn, có thể cần đến liệu pháp sinh học (ví dụ: adalimumab) hoặc phẫu thuật loại bỏ tổn thương. Isotretinoin đường toàn thân thường không hiệu quả trong điều trị Hidradenitis Suppurativa. Lưu ý: các retinoid đường toàn thân có thể gây quái thai nếu sử dụng trong hoặc gần thai kỳ.