Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch ISSN 2815-6366 Truy cập mở Phản biện kín hai chiều
Biểu trưng Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Xây dựng và thẩm định quy trình định lượng dung môi toluen và tricloroethylen tồn dư trong đất vùng trồng dược liệu bằng phương pháp sắc ký khí với đầu dò khối phổ sử dụng kỹ thuật hóa hơi mẫu headspace
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch
Pham Ngoc Thach Medical and Pharmaceutical Journal · ISSN 2815-6366
PDF

Từ khóa

Đất
headspace
sắc ký khí khối phổ

Cách trích dẫn

Xây dựng và thẩm định quy trình định lượng dung môi toluen và tricloroethylen tồn dư trong đất vùng trồng dược liệu bằng phương pháp sắc ký khí với đầu dò khối phổ sử dụng kỹ thuật hóa hơi mẫu headspace. (2026). Tạp Chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch, 2(4). https://bsgdtphcm.vn/ojs/index.php/pnt/article/view/504

Tóm tắt

- Đặt vấn đề: Toluen và tricloroethylen là hai loại dung môi phổ biến được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất với số lượng lớn thải ra hệ sinh thái, trong đó có môi trường đất đặc biệt là đất vùng trồng dược liệu. Việt Nam có sản lượng dược liệu được sản xuất ra hằng năm chiếm quy mô lớn tại các vùng trồng dược liệu trọng điểm trên khắp đất nước, tuy nhiên vẫn chưa có tiêu chuẩn định lượng dung môi tồn dư trong đất do các chất ô nhiễm trong đất có thể ảnh hưởng đến chất lượng cây trồng dược liệu. Do đó xây dựng quy trình định lượng dung môi toluen và tricloroethylen tồn dư trong đất vùng trồng dược liệu là một vấn đề cần thiết. - Đối tượng - Phương pháp: Dung môi toluen và tricloroethylen tồn dư trong đất vùng trồng dược liệu được định lượng bằng kỹ thuật hóa hơi mẫu headspace kết hợp với hệ thống sắc ký khí với đầu dò khối phổ. Quy trình được thẩm định theo hướng dẫn của ICH và tiêu chuẩn HJ642 - 2013 của Bộ Sinh thái và Môi trường Trung Quốc. - Kết quả: Quy trình định lượng dung môi toluen và tricloroethylen tồn dư trong đất vùng trồng dược liệu bằng phương pháp HS-GC/MS được xây dựng. Sau khi khảo sát, điều kiện headspace gồm thời gian ủ 30 phút, nhiệt độ ủ 70oC; điều kiện sắc ký gồm cột mao quản Elite - 5MS (30 m x 0.25 mm, 0.25 µm) với chương trình nhiệt độ gradient; khối phổ sử dụng chế độ ion hóa va chạm điện tử (EI) với dãy số khối 50 - 200 m/z. Kết quả thẩm định cho thấy quy trình có độ chọn lọc cao, khoảng tuyến tính từ 25 - 500 µg/kg, tỷ lệ phục hồi nằm trong khoảng 70 - 130% và độ chính xác có RSD < 20%, giới hạn định lượng của toluen và tricloroethylen lần lượt là 20 và 25 µg/kg. - Kết luận: Đề tài đã xây dựng thành công quy trình định lượng dung môi tồn dư trong đất vùng trồng dược liệu bằng phương pháp HS - GC/MS. Quy trình đã được thẩm định và có thể dùng để phân tích dung môi tồn dư trong đất vùng trồng dược liệu tại Việt Nam. Abstract - Background: Toluene and trichloroethylene are common solvents widely used in the chemical industry and considerably discharged into the ecosystem including the soil environment, especially herbal planting soils. Vietnam has a large annual production of herbal medicines in key planting areas across the country, but there is still no standard available to quantify residual solvents in soils because the uptake of residual solvents into plants influences herbal medicines’ quality. Therefore, it is necessary to develop and validate a method for the quantification of residual solvents in soils. - Methods: Residual toluene and trichloroethylene in soil was detected by headspace gas chromatography mass spectrometry (HS - GC/MS). The method was validated based on ICH guideline and Chinese standards HJ642 - 2013. - Results: A method for quantification and validation of residual toluene and trichloroethylene in soils was investigated. Under Optimized headspace conditions, equilibration temperature of 70°C, equilibration time of 30min; GC conditions of Elite - 5MS capillary column (30 m x 0.25 mm, 0.25 µm) with gradient temperature programming; MS conditions using electron ionization type of mass range 50 - 200 m/z. The method was shown with high selectivity and regression with a wide range from 25 - 500 µg/kg and average recoveries range was 80 - 120% and precision was below 20% and limit of quantification of toluene and trichloroethylene was 20 and 25 µg/kg, respectively. - Conclusions: The method for determination and validation of residual toluene and tricloroethylene in herbal planting soils was successfully developed. This validated method was easily applicable for analyzing the level of residual solvents in herbal soils in Vietnam. DOI: 10.59715/pntjmp.4.2.13
PDF

Tài liệu tham khảo

Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản

 

1. Tuyên bố chung

Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).

Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.

2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)

Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).

Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:

  • BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.

  • NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.

  • ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.

  • SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.

3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí

Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch  áp dụng loại

Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)

Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.

  • Người dùng được phép:

    • Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.

    • Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.

  • Với điều kiện:

    • Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.

  •  

4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng

  • Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.

  • Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.

Cách ghi công chuẩn:

Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:

"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].