Tóm tắt
Đặt vấn đề: Hiện nay, cổ tử cung yếu bẩm sinh (hở eo tử cung, cổ tử cung ngắn) hoặc thứ phát (do khoét chóp, nong nạo cổ tử cung) là một trong những nguyên nhân gây sinh non có thể được tầm soát qua siêu âm đo chiều dài cổ tử cung. Vòng nâng Arabin, một phương pháp xâm lấn tối thiểu được sử dụng trong dự phòng sinh non đã và đang được sử dụng ở một số nước trên thế giới. Tại Việt Nam, việc sử dụng vòng nâng vẫn chưa được phổ biến, vì vậy mục tiêu nghiên cứu nhằm xác định hiệu quả của phương pháp đặt vòng nâng Arabin ở các thai phụ có chiều dài cổ tử cung ngắn (< 25 mm) tại bệnh viện Hùng Vương từ tháng 01/2022 đến tháng 10/2022. Phương pháp nghiên cứu: Chúng tôi thực hiện nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng không có nhóm chứng ở các thai phụ đơn thai, có tuổi thai từ 24 tuần đến 32 tuần, với chiều dài cổ tử cung < 25mm. Các thai phụ được đặt vòng nâng, theo dõi định kỳ, ghi nhận các tác dụng ngoại ý, biến chứng cho đến khi chuyển dạ sinh tự nhiên. Kết quả: Nghiên cứu thực hiện từ tháng 1/2022 đến tháng 10/2022 bao gồm 176 thai phụ có tuổi thai từ 24 tuần - 32 tuần được đặt vòng Arabin và theo dõi thai kỳ đến lúc sinh tại Bệnh viện Hùng Vương. Kết quả ghi nhận, tỷ lệ thành công (sinh từ 34 tuần trở lên) chiếm 88,1%, tỷ lệ sinh đủ tháng (từ 37 tuần trở lên) là 64,8%. Tỷ lệ trẻ nhập NICU là 11,4% (20 trường hợp). Các tác dụng ngoại ý ghi nhận là tăng tiết dịch âm đạo (29,7%), viêm âm đạo nấm (8,7%), nhiễm trùng tiểu (5,8%). Kết luận: Tỷ lệ thành công cao khi đặt vòng nâng CTC ở các thai phụ có chiều dài cổ tử cung ngắn < 25 mm (sinh từ 34 tuần trở lên). Tiền căn sinh non được ghi nhận có liên quan đến tỷ lệ sinh non trước 34 tuần. Một số tác dụng ngoại ý được ghi nhận: tiết dịch âm đạo nhiều, nhiễm nấm âm đạo, nhiễm trùng tiểu. Abstract Background: Cervical insufficiency is a condition thought to be caused by congenital abnormalities or secondary after procedures such as cervical conization, dilation, and curettage. A short cervix can be screened with an ultrasound that measures the length of the cervix very early in pregnancy. Arabin pessary, a minimally invasive method, which is known to prevent preterm birth, has been used in several countries around the world. In Vietnam, the use of the Arabin pessary is not yet popular. The aim of study is to determine the effectiveness of Arabin pessary use in pregnant women with short cervical length (< 25 mm) at Hung Vuong hospital from January 2022 to October 2022. Methods: We performed a clinical trial research without a control group on 176 pregnant women with singleton pregnancies, gestational age from 24 weeks to 32 weeks, cervical length < 25mm. Pregnant women are placed Arabin rings, periodically monitored, recorded side effects, complications until spontanous labor. Results: The study was carried out from January 2022 to October 2022, including 176 women with gestational age from 24 weeks to 32 weeks who were placed with Arabin rings and followed up until delivery at Hung Vuong Hospital. The success rate (birth rate from 34 weeks or more) accounted for 88.1%, the full-term birth rate (37 weeks or more) was 64.8%. The rate of neonates admitted to the NICU was 11.4% (20 cases). The adverse events reported were increased vaginal discharge (29.7%), fungal vaginitis (8.7%), urinary tract infection (5.8%). Conclusions: The success rate of using Arabin rings (born from 34 weeks or more) was 88.1% (155/176 cases) with 95% CI [82.3 - 92.5]. Multivariate regression analysis, we found a statistically significant association between the history of preterm birth and the rate of birth before 34 weeks with OR = 3.4, 95% CI [1.1 - 10.5], p = 0.02. The undesirable effects of Arabin ring insertion are vaginal discharge: 29.7%, fungal vaginitis: 8.7%, urinary tract infection: 5.8%. DOI: 10.59715/pntjmp.3.1.9Tài liệu tham khảo
Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản
1. Tuyên bố chung
Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).
Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.
2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)
Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).
Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:
-
BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.
-
NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.
-
ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.
-
SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.
3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch áp dụng loại
Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)
Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.
-
Người dùng được phép:
-
Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.
-
Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
-
-
Với điều kiện:
-
Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.
-
4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng
-
Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.
-
Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.
Cách ghi công chuẩn:
Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:
"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].