Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch ISSN 2815-6366 Truy cập mở Phản biện kín hai chiều
Biểu trưng Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Rối loạn giấc ngủ và các yếu tố liên quan ở thai phụ nguy cơ cao tiền sản giật trong ba tháng giữa thai kỳ tại Bệnh viện Hùng Vương Thành phố Hồ Chí Minh
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch
Pham Ngoc Thach Medical and Pharmaceutical Journal · ISSN 2815-6366
PDF

Từ khóa

Rối loạn giấc ngủ
thai kỳ nguy cơ cao
tiền sản giật
ba tháng giữa thai kỳ
PSQI
thang đo Pittsburgh

Cách trích dẫn

Rối loạn giấc ngủ và các yếu tố liên quan ở thai phụ nguy cơ cao tiền sản giật trong ba tháng giữa thai kỳ tại Bệnh viện Hùng Vương Thành phố Hồ Chí Minh. (2026). Tạp Chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch, 4(4). https://bsgdtphcm.vn/ojs/index.php/pnt/article/view/307

Tóm tắt

Đặt vấn đề: Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống của thai phụ, ảnh hưởng đến chức năng não bộ và sức khỏe toàn diện, nhưng thường bị giảm sút do các thay đổi sinh lý và tâm lý trong thai kỳ. Nhiều nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ rối loạn giấc ngủ ở thai phụ gia tăng theo từng tam cá nguyệt và liên quan đến các biến chứng như tiền sản giật, sinh non, và mổ lấy thai. Tiền sản giật, nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ và chu sinh, có thể liên quan đến chất lượng giấc ngủ kém, làm tăng nguy cơ biến chứng nghiêm trọng cho cả mẹ và thai nhi. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang trên 384 thai phụ có tuổi thai từ 15 tuần đến 27 tuần 6 ngày có nguy cơ cao tiền sản giật tại Bệnh viện Hùng Vương Thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 12/2023 đến tháng 6/2024. Nghiên cứu sử dụng thang đo chất lượng giấc ngủ Pittsburgh phiên bản tiếng Việt để đánh giá tình trạng rối loạn giấc ngủ của các thai phụ. Kết quả: Kết quả cho thấy điểm PSQI trung bình là 3,68 ± 2,28, với tỷ lệ rối loạn giấc ngủ (PSQI > 5) là 21,6% (KTC95%: 17,6 – 26,1). Chất lượng giấc ngủ của thai phụ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như trình độ học vấn 3 (OR = 3,85; KTC95%: 1,58 – 10,76); chỉ số BMI dưới 18,5 (OR = 7,17; KTC95%: 1,73 – 28,61), tình trạng lo lắng (OR = 2,62; KTC95%: 1,41 – 4,88), thời gian ngừng sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ (OR = 3,28; KTC95%: 1,71 – 6,33) và thời gian chợp mắt trước khi ngủ (OR = 1,09; KTC95%: 1,06 – 1,12). Kết luận: Những phát hiện này cho thấy cần có các can thiệp nhằm cải thiện thói quen sinh hoạt và hỗ trợ tâm lý cho thai phụ, đặc biệt trong nhóm có nguy cơ cao tiền sản giật, nhằm nâng cao chất lượng giấc ngủ và đảm bảo sức khỏe toàn diện trong thai kỳ. Abstract Background: Sleep is a vital component of maternal health, contributing significantly to cognitive functioning, hormonal balance, and metabolic regulation during pregnancy. Physiological and psychological changes throughout gestation often compromise sleep quality, especially in high-risk pregnancies. Numerous studies have documented an increasing prevalence of sleep disturbances across trimesters, with potential associations with obstetric complications such as preeclampsia, preterm birth, and cesarean section. Preeclampsia, a leading cause of maternal and perinatal morbidity and mortality, has been linked to poor sleep quality, suggesting a possible bidirectional relationship that may exacerbate adverse maternal and fetal outcomes. Methods: A cross-sectional study was conducted among 384 pregnant women between 15 weeks and 27 weeks 6 days of gestation who were classified as high-risk for preeclampsia. The study was carried out at Hung Vuong Hospital, a tertiary obstetric center in Ho Chi Minh City, Vietnam, from December 2023 to June 2024. Sleep quality was assessed using the Vietnamese version of the Pittsburgh Sleep Quality Index (PSQI). Results: The findings showed that the mean PSQI score was 3.68 ± 2.28, with a prevalence of sleep disorders (PSQI > 5) of 21.6% (95% CI: 17.6 – 26.1). Sleep quality among pregnant women was significantly associated with several factors, including higher educational level (OR = 3.85; 95% CI: 1.58 – 10.76), body mass index (BMI) below 18.5 (OR = 7.17; 95% CI: 1.73 – 28.61), presence of anxiety (OR = 2.62; 95% CI: 1.41 – 4.88). Using electronic devices within one hour before sleeping increased the risk (OR = 3.28; 95% CI: 1.71 – 6.33) and longer sleep latency (OR = 1.09; 95% CI: 1.06 – 1.12). Conclusion: These findings suggest the need for interventions to improve sleep habits and provide psychological support for pregnant women, especially those at high risk for preeclampsia, in order to enhance sleep quality and promote maternal well-being during pregnancy. DOI: 10.59715/pntjmp.4.4.19
PDF

Tài liệu tham khảo

Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản

 

1. Tuyên bố chung

Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).

Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.

2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)

Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).

Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:

  • BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.

  • NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.

  • ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.

  • SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.

3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí

Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch  áp dụng loại

Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)

Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.

  • Người dùng được phép:

    • Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.

    • Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.

  • Với điều kiện:

    • Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.

  •  

4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng

  • Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.

  • Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.

Cách ghi công chuẩn:

Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:

"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].