Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Dày - vôi hóa màng phổi

Dày - vôi hóa màng phổi

Dày màng phổi và Vôi hóa màng phổi là các biến đổi về cấu trúc của lá thành và/hoặc lá tạng màng phổi, thường là hệ quả của các quá trình viêm, nhiễm trùng, chấn thương hoặc bệnh lý ác tính. Các biến đổi này có thể khu trú hoặc lan tỏa, xảy ra ở một bên hoặc hai bên màng phổi.

1. Đặc điểm hình ảnh của dày và vôi hóa màng phổi trên X-quang ngực và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác:

  • Trên X-quang ngực thẳng/nghiêng:
    • Dày màng phổi: Thường biểu hiện dưới dạng tù mờ các góc sườn hoành (đặc biệt là góc sườn hoành sau trên phim nghiêng), đường mờ dọc theo thành ngực, hoặc làm mờ bờ tim/cơ hoành. Dày màng phổi có thể khu trú (dạng mảng) hoặc lan tỏa. Dày màng phổi lan tỏa thường gây mờ các cấu trúc giải phẫu lân cận.
    • Vôi hóa màng phổi: Biểu hiện dưới dạng các vùng cản quang có đậm độ cao, không đồng nhất, thường có hình thái dạng mảng hoặc nốt, có thể quan sát rõ hơn ở các vùng thấp của phổi, dọc theo cơ hoành hoặc thành ngực bên.
  • Trên hình ảnh cắt lớp vi tính (CT scan) lồng ngực: CT là phương tiện chẩn đoán hình ảnh ưu việt để đánh giá dày và vôi hóa màng phổi.
    • Cung cấp chi tiết hơn về vị trí, mức độ, hình thái (dạng nốt, mảng, lan tỏa), độ dày và tính chất vôi hóa (ví dụ: vôi hóa dạng vỏ trứng, vôi hóa không đều).
    • Giúp phân biệt dày màng phổi với các tổn thương nhu mô phổi liền kề, mỡ ngoài màng phổi hoặc các cấu trúc thành ngực khác.
    • Phát hiện các dấu hiệu gợi ý nguyên nhân (ví dụ: tràn dịch màng phổi kèm theo, tổn thương nhu mô phổi, hạch trung thất, khối u).
    • Đánh giá mức độ hoạt động của tổn thương (ví dụ: sự bắt thuốc cản quang mạnh gợi ý tình trạng viêm hoặc ác tính).

2. Các nguyên nhân phổ biến gây dày và vôi hóa màng phổi:

  • Các nguyên nhân gây dày màng phổi:
    • Sau viêm/nhiễm trùng:
      • Viêm màng phổi do lao (phổ biến tại Việt Nam, có thể gây dày màng phổi khu trú hoặc lan tỏa, thường đi kèm vôi hóa).
      • Viêm mủ màng phổi (empyema) đã được điều trị (thường gây dày màng phổi đáng kể và có thể vôi hóa).
      • Viêm màng phổi cận viêm phổi.
      • Nhiễm trùng nấm (hiếm gặp hơn).
    • Sau chấn thương/phẫu thuật:
      • Tràn máu màng phổi cũ (hemothorax): Máu đông trong khoang màng phổi không được dẫn lưu hoàn toàn có thể gây xơ hóa và dày màng phổi.
      • Sau phẫu thuật lồng ngực (ví dụ: cắt thùy phổi, phẫu thuật tim).
    • Bệnh nghề nghiệp:
      • Bệnh bụi phổi amiăng (Asbestosis): Là một nguyên nhân quan trọng gây dày màng phổi lan tỏa hoặc các mảng màng phổi (pleural plaques), đặc biệt ở lá thành, thường có tính chất đối xứng hai bên và có thể vôi hóa.
    • Bệnh lý ác tính:
      • U trung biểu mô màng phổi (Malignant Mesothelioma): Thường gây dày màng phổi lan tỏa, dạng nốt, có thể đi kèm tràn dịch màng phổi, xâm lấn thành ngực và thường có tiên lượng xấu.
      • Di căn màng phổi từ các ung thư khác (phổi, vú, dạ dày, buồng trứng...): Có thể gây dày màng phổi khu trú hoặc lan tỏa, thường đi kèm tràn dịch màng phổi ác tính.
    • Bệnh hệ thống:
      • Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid Arthritis): Có thể gây viêm màng phổi và dày màng phổi.
      • Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus).
    • Các nguyên nhân khác:
      • Suy tim sung huyết mạn tính (có thể gây dày màng phổi do phù nề và xơ hóa kéo dài).
      • Sau xạ trị vùng ngực.
      • Hội chứng Dressler (viêm màng ngoài tim và màng phổi sau nhồi máu cơ tim).
  • Các nguyên nhân gây vôi hóa màng phổi:
    • Phổ biến nhất:
      • Tràn máu màng phổi cũ: Là nguyên nhân phổ biến nhất gây vôi hóa màng phổi khu trú hoặc lan tỏa.
      • Lao màng phổi cũ: Đặc biệt là lao màng phổi đã được điều trị hoặc tự khỏi, thường đi kèm dày màng phổi.
      • Viêm mủ màng phổi cũ: Thường gây vôi hóa dày đặc và lan rộng.
    • Bệnh nghề nghiệp:
      • Bệnh bụi phổi amiăng (Asbestosis): Gây ra các mảng vôi hóa màng phổi (calcified pleural plaques), thường là dấu hiệu đặc trưng và có thể xuất hiện nhiều năm sau phơi nhiễm amiăng. Các mảng vôi hóa này thường nằm ở lá thành, đặc biệt là ở vùng hoành và thành ngực bên.
    • Hiếm gặp:
      • Chấn thương màng phổi nặng.
      • Sau phẫu thuật lồng ngực.
      • Một số trường hợp u màng phổi (rất hiếm khi có vôi hóa).

Việc xác định nguyên nhân gây dày và vôi hóa màng phổi có vai trò thiết yếu trong việc đưa ra chẩn đoán chính xác, đánh giá nguy cơ tiềm ẩn (đặc biệt là các bệnh lý ác tính như u trung biểu mô màng phổi) và xây dựng kế hoạch quản lý, theo dõi phù hợp cho bệnh nhân.

Tải về tài liệu chính .....(xem tiếp)

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space