Các chỉ số chẩn đoán
Ngưỡng >4 ng/mL:
Se = 80/100 = 0.80 | Sp = 630/900 = 0.70
PPV = 80/(80+270) = 22.9% | NPV = 630/(20+630) = 97.1%
LR+ = 0.80/(1−0.70) = 2.67 | LR− = (1−0.80)/0.70 = 0.29
Youden J = 0.80 + 0.70 − 1 = 0.50
Ngưỡng >10 ng/mL:
Se = 40/100 = 0.40 | Sp = 855/900 = 0.95
PPV = 40/(40+45) = 47.1% | NPV = 855/(60+855) = 93.6%
LR+ = 0.40/(1−0.95) = 8.00 | LR− = (1−0.40)/0.95 = 0.63
Youden J = 0.40 + 0.95 − 1 = 0.35
Diện tích dưới đường cong ROC (AUC)
AUC = 0.82
KTC 95%: 0.78 − 0.86
p-value < 0.001
🔍 Giải thích AUC
AUC = 0.82 có nghĩa là: nếu chọn ngẫu nhiên một bệnh nhân có ung thư và một bệnh nhân không ung thư, xác suất mà bệnh nhân ung thư có PSA cao hơn là 82%. Theo tiêu chuẩn thường dùng: AUC = 0.50–0.60: kém; 0.60–0.70: trung bình; 0.70–0.80: khá; 0.80–0.90: tốt; 0.90–1.00: xuất sắc. PSA đạt mức "tốt" (AUC=0.82), nhưng không phải xuất sắc.
🩺 Clinical Impact
Ngưỡng >4: Nếu dùng để tầm soát, bỏ sót 20% ung thư (FN=20) nhưng gây sinh thiết không cần thiết cho 270 người (FP=270). Chi phí và rủi ro của 270 sinh thiết không hề nhỏ!
Ngưỡng >10: Bỏ sót tới 60% ung thư — không thể chấp nhận cho tầm soát, nhưng nếu PSA >10 thì khả năng ung thư rất cao (PPV=47.1%, LR+=8.0).