Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Tiếp cận chẩn đoán từng bước

Tiếp cận chẩn đoán từng bước

Một cách tiếp cận lâm sàng kỹ lưỡng, bao gồm khai thác bệnh sử và thăm khám thực thể chi tiết, là nền tảng để chẩn đoán rối loạn nuốt. . Các bước chi tiết:
Bước 1: Gặp gỡ ban đầu và Sàng lọc 
-    Tạo mối quan hệ tốt, môi trường thoải mái.
-    Sử dụng câu hỏi sàng lọc:
o    "Việc nuốt của bác/cô/anh/chị thế nào?" 
o    "Điều gì xảy ra khi nuốt? Có bị ho hay sặc không?" 
o    Hỏi về khó khăn khi nhai, cảm giác mắc nghẹn, thay đổi thói quen ăn uống. 
-    Phân biệt ban đầu: Triệu chứng gợi ý vùng hầu họng (khó bắt đầu nuốt, ho, sặc, trào ngược lên mũi) hay thực quản (cảm giác nghẹn sau xương ức sau khi nuốt). , , 
Bước 2: Khai thác Bệnh sử Chi tiết , 
-    Thời điểm và Diễn tiến:
o    Khởi phát: Đột ngột (dị vật, viêm) hay từ từ? 
o    Thời gian: Kéo dài bao lâu?
o    Diễn tiến: Liên tục, từng cơn (rối loạn vận động ), hay ngày càng nặng (nghi ngờ ác tính , )?
-    Bản chất Khó nuốt:
o    Với loại thức ăn nào: Chỉ chất rắn (tắc nghẽn cơ học , ), chỉ chất lỏng (bệnh lý hầu họng ), hay cả hai (rối loạn vận động , )?
o    Vị trí cảm giác nghẹn: Ở cổ (hầu họng) hay sau xương ức (thực quản)? 
-    Triệu chứng đi kèm: 
o    Ho, sặc, nghẹn khi nuốt (nguy cơ hít sặc, vấn đề hầu họng). , 
o    Thay đổi giọng nói (giọng ướt, khàn - gợi ý hít sặc vào thanh quản). , 
o    Đau khi nuốt (odynophagia - viêm, nhiễm trùng). 
o    Sụt cân không giải thích được (dấu hiệu cảnh báo ác tính, bệnh nặng). , , 
o    Trào ngược: Thức ăn chưa tiêu hóa (túi thừa Zenker, co thắt tâm vị , ), vị chua (GERD ).
o    Ợ nóng, ợ hơi (GERD). 
o    Trào ngược lên mũi (rối loạn chức năng hầu họng). 
o    Viêm phổi tái phát (biến chứng hít sặc). , 
o    Các triệu chứng khác: Hôi miệng (túi thừa), chảy nước bọt, nhai kém. , 
-    Tiền sử bệnh lý: 
o    Thần kinh: Đột quỵ, Parkinson, ALS, MS, sa sút trí tuệ, nhược cơ. , 
o    Ung thư đầu cổ và điều trị (phẫu thuật, xạ trị). , 
o    Bệnh hô hấp: COPD, tiền sử đặt nội khí quản. 
o    Bệnh tiêu hóa: GERD, viêm thực quản EoC, co thắt tâm vị. 
o    Bệnh mô liên kết: Xơ cứng bì. 
o    Đái tháo đường. , 
o    Dị ứng. 
o    Tiền sử phẫu thuật vùng cổ, thực quản.
-    Thuốc đang sử dụng: Gây khô miệng (kháng cholinergic, histamine, chống trầm cảm), ảnh hưởng nhu động (opioid), gây viêm thực quản (NSAID, KCl). -
-    Tiền sử xã hội: Ảnh hưởng thói quen ăn uống, chế độ ăn, hút thuốc, rượu bia. 
Bước 3: Thăm khám Thực thể , 
-    Đánh giá tổng trạng:
o    Tình trạng dinh dưỡng (BMI, dấu hiệu suy mòn). 
o    Tình trạng mất nước.
o    Tình trạng tinh thần, nhận thức. 
o    Tư thế. 
-    Khám Tai Mũi Họng và Khoang miệng, Hầu họng: , 
o    Răng miệng: Tình trạng vệ sinh, răng giả. 
o    Niêm mạc: Loét, u, sưng nề. 
o    Lưỡi: Vận động, sức cơ, đối xứng, teo, rung giật (fasciculation). , , , 
o    Khẩu cái mềm: Nâng đối xứng khi nói "a". 
o    Phản xạ: Nôn (IX, X) (lưu ý không có không loại trừ nuốt an toàn ), ho chủ động. 
o    Cảm giác vùng miệng họng. 
o    Nước bọt: Khô miệng (xerostomia) hay tăng tiết (sialorrhea). 
o    Sờ cổ: Tìm hạch, khối u tuyến giáp.
-    Nội soi Tai Mũi Họng ống mềm: Đánh giá mũi họng, hạ họng, thanh quản.  Quan sát tồn đọng nước bọt, thức ăn; đánh giá vận động dây thanh, đóng hạ họng khi nuốt (nếu thực hiện FEES). Có thể bỏ sót tổn thương vùng xoang lê, sau nhẫn. 
-    Đánh giá Thần kinh: 
o    Khám các dây thần kinh sọ: V, VII, IX, X, XI, XII. 
o    Đánh giá sức cơ toàn thân, dáng đi. 
-    Đánh giá Nuốt tại giường (Bedside Swallow Evaluation - BSE): 
o    Cho bệnh nhân ngồi thẳng. 
o    Thử nuốt với các lượng và độ đặc khác nhau (nước, lỏng sệt, đặc, rắn). Có thể dùng nghiệm pháp uống 90ml nước. 
o    Quan sát:
    Khép môi, nhai, vận động lưỡi.
    Sự nâng lên của thanh quản (sờ). 
    Dấu hiệu hít sặc: Ho, sặc, giọng ướt/khàn, thay đổi nhịp thở, trào ngược mũi. 
    Chậm khởi động nuốt, nuốt nhiều lần, tồn dư thức ăn trong miệng. 
o    Nghe âm thanh nuốt ở cổ bằng ống nghe (Cervical Auscultation). -
o    Lưu ý: BSE có hạn chế trong phát hiện hít sặc im lặng và đánh giá chi tiết giai đoạn hầu, thực quản. ,  Độ nhạy và đặc hiệu thay đổi. 
Bước 4: Nhận diện Kiểu hình lâm sàng và Đánh giá dấu hiệu cảnh báo
-    Phân loại:
o    Hầu họng vs. Thực quản (-, -)
o    Cơ học vs. Chức năng/Rối loạn vận động (-, -)
-    Xác định các Dấu hiệu Cảnh báo (Red Flags): -
o    Sụt cân không chủ ý.
o    Nuốt đau (Odynophagia).
o    Khó nuốt tiến triển nhanh.
o    Nôn ra máu, đi cầu phân đen.
o    Thiếu máu thiếu sắt.
o    Khối u sờ thấy.
o    Khởi phát ở người > 50 tuổi. , 
Bước 5: Cân nhắc Khảo sát thêm 
Bước 6: Đưa ra Chẩn đoán sơ bộ và Kế hoạch xử trí ban đầu 

 

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space