Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Theo dõi và dự phòng

Theo dõi và dự phòng

Theo dõi

Theo dõi lâm sàng:

Theo dõi triệu chứng lâm sàng: Đánh giá tần suất, mức độ nghiêm trọng và thời gian kéo dài của các đợt bùng phát gút cấp; kiểm tra sự xuất hiện, kích thước và tiến triển của các hạt tô-phi; phát hiện các dấu hiệu của bệnh khớp mạn tính do gút; đồng thời kiểm soát các chỉ số sinh tồn và bệnh đồng mắc như huyết áp, cân nặng và chức năng thận.
Khai thác tiền sử bệnh: Ghi nhận chi tiết tiền sử các đợt bùng phát gút cấp trước đó, xác định các yếu tố nguy cơ khởi phát (như chấn thương, phẫu thuật, thay đổi chế độ ăn, hoặc bắt đầu liệu pháp hạ urat), các thuốc đã và đang sử dụng (đặc biệt là thuốc lợi tiểu, aspirin liều thấp, cyclosporine A), và các biến chứng liên quan.
Đánh giá đáp ứng điều trị: Theo dõi hiệu quả của liệu pháp hạ urat huyết thanh (ULT) và các thuốc kháng viêm (colchicine, NSAIDs, corticosteroid); phát hiện sớm tác dụng không mong muốn của thuốc để điều chỉnh liều lượng hoặc thay đổi phác đồ phù hợp.

Theo dõi cận lâm sàng:

Xét nghiệm hóa sinh máu: Định lượng nồng độ acid uric (urat) huyết thanh định kỳ để đảm bảo đạt và duy trì nồng độ mục tiêu điều trị (thường dưới 360 µmol/L [6 mg/dL], và dưới 300 µmol/L [5 mg/dL] đối với gút có hạt tô-phi nghiêm trọng); theo dõi chức năng gan, thận (creatinin, eGFR) và công thức máu.
Xét nghiệm nước tiểu: Định lượng acid uric niệu 24 giờ trong các trường hợp cụ thể để đánh giá tình trạng tăng sản xuất hay giảm bài tiết urat qua thận, hỗ trợ định hướng điều trị và dự phòng sỏi thận.
Phân tích dịch khớp: Khảo sát dịch khớp dưới kính hiển vi phân cực để tìm tinh thể monosodium urat (MSU) hình kim, có tính lưỡng chiết chiết quang âm, giúp chẩn đoán xác định gút cấp hoặc phân biệt với các bệnh lý khớp khác.
Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang quy ước, siêu âm khớp hoặc chụp cắt lớp vi tính năng lượng kép (DECT) để phát hiện sớm các tổn thương khuyết xương dạng viền (erosion), đánh giá mức độ hủy hoại khớp, phát hiện lắng đọng tinh thể MSU dưới lâm sàng và theo dõi tiến triển của bệnh khớp mạn tính do gút.

Tần suất theo dõi:

Giai đoạn cấp tính (đợt bùng phát): Theo dõi sát sao hàng ngày hoặc mỗi vài ngày cho đến khi cơn gút cấp được kiểm soát hoàn toàn.
Giai đoạn duy trì (ổn định): Theo dõi định kỳ mỗi 3 đến 6 tháng một lần để đánh giá nồng độ urat huyết thanh mục tiêu, chức năng thận và điều chỉnh liều lượng liệu pháp hạ urat (ULT) duy trì dài hạn.

 

Dự phòng

Dự phòng bệnh gút đóng vai trò quyết định trong việc giảm tần suất các đợt cấp, ngăn ngừa tổn thương khớp vĩnh viễn và hạn chế các biến chứng toàn thân.

Dự phòng nguyên phát (Đối với đối tượng có tăng acid uric máu chưa triệu chứng):

Điều chỉnh chế độ ăn uống: Hạn chế các thực phẩm giàu nhân purin (như nội tạng động vật, thịt đỏ, hải sản); tránh lạm dụng đồ uống có cồn (đặc biệt là bia và rượu mạnh); hạn chế các loại nước ngọt, nước trái cây công nghiệp có hàm lượng fructose hoặc sucrose cao.
Hoạt động thể lực: Duy trì tập luyện thể dục thể thao đều đặn, vừa sức để tăng cường chuyển hóa và nâng cao thể trạng.
Kiểm soát cân nặng: Thực hiện giảm cân khoa học ở những bệnh nhân thừa cân hoặc béo phì để làm giảm nồng độ urat huyết thanh tự nhiên.
Bổ sung đủ nước: Uống đủ nước (khoảng 2-2.5 lít/ngày, ưu tiên nước lọc hoặc nước kiềm) để hỗ trợ quá trình hòa tan và tăng cường bài tiết urat qua đường tiết niệu.
Quản lý các bệnh đồng mắc: Kiểm soát tối ưu các bệnh lý liên quan như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và bệnh thận mạn tính; cân nhắc thay thế các thuốc có tác dụng phụ gây tăng acid uric máu (như thuốc lợi tiểu thiazide hoặc quai) nếu điều kiện lâm sàng cho phép.

Dự phòng thứ phát (Đối với bệnh nhân đã được chẩn đoán bệnh gút):

Tuân thủ phác đồ điều trị dài hạn: Sử dụng thuốc hạ urat huyết thanh (như allopurinol, febuxostat) liên tục và đều đặn theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý ngưng thuốc ngay cả khi không còn triệu chứng viêm khớp.
Kiểm soát chặt chẽ nồng độ urat huyết thanh: Đảm bảo nồng độ urat huyết thanh luôn duy trì dưới mức bão hòa (< 360 µmol/L) để ngăn ngừa sự hình thành mới và thúc đẩy quá trình hòa tan các tinh thể MSU đã lắng đọng.
Dự phòng cơn bùng phát cấp tính khi bắt đầu ULT: Sử dụng colchicine liều thấp hoặc NSAIDs dự phòng trong giai đoạn đầu bắt đầu liệu pháp hạ urat để tránh các đợt bùng phát do sự thay đổi đột ngột nồng độ urat huyết thanh.
Tầm soát và phát hiện sớm biến chứng: Định kỳ kiểm tra chức năng thận, siêu âm hệ tiết niệu để phát hiện sớm sỏi thận do acid uric, bệnh thận urat, cũng như đánh giá tình trạng hủy hoại khớp mạn tính.
Can thiệp kịp thời các biến chứng: Xử trí tích cực các tổn thương khớp mạn tính, hạt tô-phi vỡ hoặc bội nhiễm, và suy giảm chức năng thận để bảo tồn tối đa chức năng vận động và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Tải về tài liệu chính .....(xem tiếp)

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space