Các yếu tố đánh giá nốt phổi đơn độc
Khi đánh giá một nốt phổi đơn độc (SPN), cần xem xét các yếu tố hình ảnh và lâm sàng sau:
-Đặc điểm bờ (Margin characteristics): Nốt phổi có bờ trơn nhẵn (smooth margins) thường có khả năng lành tính cao. Ngược lại, các đặc điểm bờ không đều, tua gai (spiculated), hoặc thùy múi (lobulated) gợi ý khả năng ác tính cao.
-Vôi hóa (Calcification): Sự hiện diện của các dạng vôi hóa đặc trưng cho lành tính (như vôi hóa trung tâm, lan tỏa, hình bỏng ngô, hoặc đồng tâm) thường cho thấy tổn thương lành tính. Tuy nhiên, vôi hóa lấm tấm (punctate) hoặc lệch tâm (eccentric) có thể gặp trong cả tổn thương ác tính.
-Động học tăng trưởng (Growth kinetics): Đối với nốt phổi rắn (solid nodule), nếu không thay đổi kích thước trong ít nhất 2 năm trên các phim chụp liên tiếp, thường được coi là lành tính. Tuy nhiên, bất kỳ sự tăng kích thước nào (đặc biệt là tăng gấp đôi thể tích trong vòng 400 ngày) so với các phim chụp trước đó đều là dấu hiệu đáng lo ngại, gợi ý khả năng ác tính.
-Vị trí (Location): Nốt phổi ở thùy trên có nguy cơ ác tính cao hơn so với các thùy khác.
-Kích thước (Size): Nốt phổi có kích thước lớn hơn (ví dụ, > 8-10 mm) thường có khả năng ác tính cao hơn.
-Dấu hiệu phối hợp (Associated findings): Sự hiện diện của hạch bạch huyết trung thất phì đại, tràn dịch màng phổi, hoặc hủy/bào mòn xương sườn lân cận gợi ý mạnh mẽ khả năng ác tính.
-Tạo hang (Cavitation): Tạo hang có thể là đặc điểm của một số loại ung thư (ví dụ: ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư thứ phát). Tuy nhiên, nó cũng thường gặp trong các tổn thương lành tính như áp xe phổi, lao, nhiễm nấm, viêm mạch u hạt (u hạt Wegener), viêm khớp dạng thấp, hoặc nhồi máu phổi.
| Đặc điểm gợi ý Lành tính | Đặc điểm gợi ý Ác tính |
|
|