Xẹp phổi (atelectasis) là tình trạng giảm thể tích phổi do mất khí trong toàn bộ hoặc một phần nhu mô phổi. Tình trạng này có thể xuất phát từ tắc nghẽn đường dẫn khí hoặc do chèn ép phổi từ bên ngoài. Xẹp phổi, đặc biệt là các trường hợp do tắc nghẽn kéo dài hoặc không rõ nguyên nhân, có thể là một dấu hiệu gợi ý ung thư phổi hoặc các bệnh lý ác tính khác. Do đó, việc nhận biết các đặc điểm hình ảnh của xẹp phổi trên phim X-quang ngực có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Nguyên nhân xẹp phổi có thể được phân loại thành hai nhóm chính:
1. Xẹp phổi do tắc nghẽn đường dẫn khí: Tình trạng này xảy ra khi có sự cản trở luồng khí lưu thông vào một phần phổi. Không khí bị mắc kẹt sau chỗ tắc nghẽn sẽ dần được tái hấp thu vào máu, dẫn đến xẹp nhu mô phổi. Các nguyên nhân bao gồm:
- Nút nhầy, cục máu đông, hoặc các chất tiết trong lòng đường thở (ví dụ: đờm, dịch mủ).
- Dị vật (ví dụ: thức ăn, đồ chơi nhỏ, mảnh răng).
- Khối u trong lòng phế quản (lành tính hoặc ác tính).
- Hẹp phế quản (do viêm, sẹo, hoặc sau đặt nội khí quản).
- Chèn ép từ bên ngoài vào đường dẫn khí (ví dụ: hạch to, khối u trung thất, phình động mạch chủ) gây hẹp lòng phế quản.
2. Xẹp phổi không do tắc nghẽn (chủ yếu do chèn ép hoặc giảm thông khí): Tình trạng này xảy ra khi có yếu tố bên ngoài chèn ép nhu mô phổi hoặc khi phổi không được thông khí đầy đủ. Các nguyên nhân bao gồm:
- Tràn dịch màng phổi (dịch chèn ép phổi).
- Tràn khí màng phổi (khí chèn ép phổi).
- Khối u hoặc tổn thương khác từ bên ngoài chèn ép trực tiếp vào nhu mô phổi (ví dụ: khối u trung thất lớn, thoát vị hoành).
- Giảm thông khí phổi (ví dụ: sau phẫu thuật, đau ngực, bệnh lý thần kinh cơ, nằm lâu, béo phì, dùng thuốc an thần quá mức).
- Mất surfactant (ví dụ: trong Hội chứng suy hô hấp cấp tính - ARDS, suy hô hấp ở trẻ sơ sinh).
- Sẹo màng phổi hoặc dày dính màng phổi.
Về mặt phân loại, xẹp phổi có thể xảy ra ở các mức độ sau:
- Một thùy phổi riêng lẻ
- Nhiều thùy phổi
- Toàn bộ một bên phổi
Mỗi thùy phổi bao gồm nhiều phân thùy, và xẹp phổi cũng có thể xảy ra ở cấp độ phân thùy.
Dấu hiệu X-quang
- Hình ảnh mờ (tăng đậm độ) của nhu mô phổi, có thể có giới hạn rõ hoặc không rõ tùy thuộc vào mức độ và vị trí tổn thương.
- Không thấy hình ảnh phế quản khí (air bronchogram sign âm tính), thường gặp trong xẹp phổi do tắc nghẽn (giúp phân biệt với đông đặc phổi).
- Giảm thể tích phổi, biểu hiện bằng các dấu hiệu gián tiếp như:
- Co kéo cơ hoành lên cao ở bên xẹp.
- Hẹp các khoang liên sườn.
- Co kéo các rãnh liên thùy.
- Co kéo rốn phổi và trung thất về phía bên xẹp.
- Tăng thông khí bù trừ của các thùy phổi lân cận hoặc phổi đối bên.
- Dấu hiệu "Golden S" (đặc trưng cho xẹp thùy trên phải do khối u rốn phổi).