Kết quả PASI — Thống kê mô tả
| Chỉ số | Trước điều trị (Tuần 0) | Sau điều trị (Tuần 4) | Khác biệt (Δ) |
|---|---|---|---|
| PASI trung bình | 12.5 ± 4.2 | 5.8 ± 3.1 | 6.7 (KTC 95%: 5.1–8.3) |
| PASI trung vị | 11.9 | 5.2 | 6.4 |
| PASI tối thiểu–tối đa | 10.1 – 22.3 | 1.2 – 14.5 | 2.0 – 12.8 |
Paired t-test
d̅ = 6.7, sd = 4.3, n = 30
t = 6.7 / (4.3 / √30) = 6.7 / 0.785 = 8.54
df = 29, p < 0.001
p < 0.001 — khác biệt có ý nghĩa thống kê rất cao. KTC 95% của khác biệt: 5.1–8.3, không chứa 0.
PASI 75 — Tỷ lệ đáp ứng lâm sàng
PASI 75 (giảm ≥ 75% PASI so với baseline) là tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng trong điều trị vảy nến:
| Mức đáp ứng | Số BN (n=30) | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| PASI 90 (giảm ≥ 90%) | 8 | 27% |
| PASI 75 (giảm ≥ 75%) | 18 | 60% |
| PASI 50 (giảm ≥ 50%) | 25 | 83% |
| Không đáp ứng (< 50%) | 5 | 17% |
🩺 Clinical Impact — Ý nghĩa của PASI 75
PASI 75 là tiêu chuẩn vàng của FDA/EMA để đánh giá đáp ứng điều trị vảy nến. Với 60% đạt PASI 75, kem Tacrolimus 0.1% cho kết quả rất khả quan. Trong các RCT về sinh học (như adalimumab, ustekinumab), PASI 75 ở tuần 12–16 thường đạt 65–80%. So với đó, 60% ở tuần 4 là rất ấn tượng cho một thuốc bôi!
⚠️ Thận trọng — Regression to mean
Bệnh nhân được chọn có PASI cao (trung bình 12.5). Một phần của sự cải thiện có thể do hiện tượng regression to the mean — các giá trị cực đoan có xu hướng giảm khi đo lại. Tuy nhiên, với mức giảm 6.7 điểm (54% so với baseline) và p < 0.001, khả năng regression to mean giải thích toàn bộ kết quả là rất thấp. Vẫn cần RCT confirmatory để khẳng định.