Tại sao chọn Self-controlled (Before-After)?
| Thiết kế | Ưu điểm | Nhược điểm | Phù hợp? |
|---|---|---|---|
| Self-controlled (Before-After) | Mỗi BN tự làm chứng → loại bỏ biến thiên giữa các cá thể; cần ít BN; chi phí thấp | Confounding theo thời gian (history, maturation, regression to mean) | ✅ Lựa chọn tối ưu |
| RCT song song | Gold standard — kiểm soát nhiễu tối đa | Cần nhiều BN; đạo đức (nhóm placebo không được điều trị); chi phí cao | ❌ Quá sức cho thử nghiệm đầu tay |
| Non-randomized (2 nhóm) | Khả thi hơn RCT | Confounding by indication vẫn tồn tại | ❌ Không tối ưu |
Paired test — Sức mạnh của so sánh từng cặp
Trong self-controlled trial, mỗi bệnh nhân có 2 giá trị PASI (trước và sau). Khác biệt được tính cho từng cặp: d = PASItrước − PASIsau. Sau đó kiểm định trung bình các khác biệt với 0 bằng paired t-test (nếu d có phân phối chuẩn) hoặc Wilcoxon signed-rank test (nếu không chuẩn).
Paired t-test: t = d̅ / (sd / √n)
d̅ = trung bình khác biệt giữa trước và sau
sd = độ lệch chuẩn của khác biệt
n = số cặp (số BN)
Ưu điểm lớn nhất: paired test giảm phương sai vì loại bỏ được biến thiên giữa các cá thể. Nếu không paired, phương sai sẽ là tổng phương sai giữa các BN + phương sai trong mỗi BN — lớn hơn nhiều!
⚠️ Regression to the mean (Hồi quy về trung bình)
Kẻ thù số 1 của before-after studies. Nếu chọn bệnh nhân có PASI cao (trung bình–nặng), lần đo sau có xu hướng thấp hơn đơn thuần do hiện tượng thống kê: các giá trị cực đoan có xu hướng trở về gần trung bình khi đo lại. Cần có nhóm chứng song song hoặc phân tích sensitivity để ước lượng mức độ ảnh hưởng.