
Hình 1. Biểu đồ paired — PASI từng BN trước và sau 4 tuần. Mỗi đường nối 2 điểm của cùng một BN.

Hình 2. Spaghetti plot — tất cả 30 BN, mỗi đường là một BN. Đường đậm = PASI trung bình.
Diễn giải kết quả
- Khác biệt trung bình 6.7 điểm PASI (p < 0.001): Đây là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy kem Tacrolimus 0.1% có hiệu quả cải thiện triệu chứng vảy nến sau 4 tuần. Mức giảm 54% so với baseline có ý nghĩa lâm sàng quan trọng.
- Paired bar chart: Hầu hết BN đều có PASI sau thấp hơn PASI trước (đường đi xuống). Một số ít (khoảng 2–3 BN) có PASI thay đổi không đáng kể — có thể do không tuân thủ điều trị hoặc thể bệnh kháng trị.
- Spaghetti plot: Nhìn chung, tất cả các đường đều đi xuống. Đường trung bình (đen đậm) giảm từ ~12.5 xuống ~5.8. Độ phân tán (spread) của PASI sau hẹp hơn trước: 3.1 vs 4.2 — cho thấy các BN đáp ứng khá đồng nhất.
- PASI 75 = 60%: Đây là tỷ lệ ấn tượng cho thuốc bôi ở tuần 4. Thông thường, corticosteroid tại chỗ đạt PASI 75 khoảng 40–50% ở tuần 4. Tacrolimus cho thấy hiệu quả vượt trội.
🔍 Self-controlled vs RCT — So sánh giá trị bằng chứng
Self-controlled trial xếp hạng thấp hơn RCT trong thang điểm bằng chứng. Tại sao? Vì không kiểm soát được các yếu tố thay đổi theo thời gian: (1) Lịch sử tự nhiên của bệnh — vảy nến có thể tự thuyên giảm; (2) Hiệu ứng Hawthorne — BN chú ý chăm sóc da hơn khi tham gia NC; (3) Regression to mean. Tuy nhiên, self-controlled có ưu điểm: mỗi BN làm chứng → loại bỏ confounders không thay đổi theo thời gian (giới, tuổi, gen). Đây là thiết kế tốt cho các nghiên cứu pilot, sàng lọc, và khi RCT không khả thi.
⚠️ Confounding theo thời gian — Các mối đe dọa
1. History: Có sự kiện gì khác xảy ra trong 4 tuần ảnh hưởng đến vảy nến? (stress, thời tiết, nhiễm trùng). 2. Maturation: Bệnh nhân có thể thay đổi hành vi (ăn uống, sinh hoạt) trong thời gian NC. 3. Regression to mean: Đã thảo luận ở trên. 4. Hawthorne: BN biết mình trong NC → tuân thủ tốt hơn → kết quả tốt hơn thực tế. Các mối đe dọa này làm giảm giá trị nội tại (internal validity) của self-controlled trial.