Câu hỏi: Bác sĩ Tùng nói: "5 BN không tái khám → tôi loại khỏi phân tích. Phân tích trên 55 BN." Đúng hay sai?
A. Đúng — không có dữ liệu thì không phân tích được
B. Sai — cần ITT (Intention-to-Treat) — phân tích tất cả BN đã randomization
C. Per-protocol analysis là tiêu chuẩn vàng
D. Có thể loại nếu tỷ lệ mất dấu < 5%
✅ Đáp án: B — Cần ITT analysis
Giải thích chi tiết:
ITT (Intention-to-Treat) là nguyên tắc phân tích tất cả BN dựa trên nhóm được randomization, bất kể họ có hoàn thành điều trị hay không. Đây là tiêu chuẩn vàng vì:
- Bảo toàn randomization: Một khi đã randomization, việc loại BN khỏi phân tích phá vỡ sự cân bằng ngẫu nhiên
- Phản ánh thực tế lâm sàng: Trong thực tế, BN không tuân thủ điều trị — ITT cho thấy hiệu quả thực tế (effectiveness), không chỉ hiệu quả lý thuyết (efficacy)
- Tránh attrition bias: BN mất dấu thường khác với BN hoàn thành — họ có thể nặng hơn, hoặc hết triệu chứng, hoặc gặp tác dụng phụ
Phân tích per-protocol (chỉ phân tích BN hoàn thành) có thể overestimate hiệu quả, vì BN hoàn thành thường là BN tuân thủ tốt và có kết quả tốt hơn. Nếu tỷ lệ mất dấu > 5%, cần sensitivity analysis: multiple imputation, worst-case scenario analysis.
🔍 Cách xử lý mất dấu
Có 3 cách tiếp cận phân tích khi có missing data: (1) ITT — phân tích tất cả BN như randomized, dùng phương pháp xử lý missing (LOCF, multiple imputation); (2) mITT (modified ITT) — chỉ loại BN không nhận can thiệp nào; (3) Per-protocol — chỉ BN hoàn thành. CONSORT yêu cầu báo cáo cả ITT và per-protocol. Nếu kết quả khác nhau giữa 2 phương pháp, cần giải thích.
🩺 Clinical Impact
Phân tích per-protocol có thể làm overestimate hiệu quả thuốc lên 10-20%. Nếu dựa trên per-protocol để quyết định lâm sàng, có thể kê thuốc không hiệu quả cho BN — gây lãng phí và nguy hại.