4.2 Phương pháp Chính xác Có điều kiện (Exact Conditional) — Phân phối Siêu bội
Khác với phương pháp không điều kiện (chỉ cố định n₁ và n₀), phương pháp có điều kiện (conditional) cố định thêm tổng số ca mắc m = a + b. Điều này dẫn đến mô hình siêu bội (hypergeometric model).
Phân phối Siêu bội (Hypergeometric Distribution): Dưới giả thuyết không H₀: OR = 1 (tức là p₁ = p₀), phân phối có điều kiện của A, với điều kiện trên m = a + b, là phân phối siêu bội:
P(A = a | n₁, n₀, m) = C(n₁, a) · C(n₀, m − a) / C(n₁ + n₀, m) (4.4)
với max(0, m − n₀) ≤ a ≤ min(m, n₁). Kỳ vọng và phương sai của A dưới H₀ là:
E(A) = n₁ m / N (4.5)
var(A) = n₁ n₀ m (N − m) / [N² (N − 1)] (4.6)
với N = n₁ + n₀.
Phân phối Siêu bội Không trung tâm (Noncentral Hypergeometric Distribution): Đối với các giá trị OR ≠ 1, phân phối có điều kiện của A là siêu bội không trung tâm, với hàm khối xác suất:
P(A = a | n₁, n₀, m, OR) = C(n₁, a) · C(n₀, m−a) · ORa / Σ C(n₁, u) · C(n₀, m−u) · ORu (4.7)
Khoảng tin cậy chính xác có điều kiện (Exact Conditional CI): Khoảng tin cậy 100(1−α)% cho OR được xác định bằng cách tìm ORL và ORU sao cho:
Σu ≥ a P(A = u | ORL) = α/2 và Σu ≤ a P(A = u | ORU) = α/2
Kiểm định chính xác Fisher (Fisher's Exact Test): Giá trị p cho kiểm định H₀: OR = 1 được tính từ phân phối siêu bội trung tâm (công thức 4.4) bằng tổng xác suất của tất cả các bảng 2×2 có xác suất nhỏ hơn hoặc bằng xác suất của bảng quan sát. Đây là một kiểm định bảo thủ (conservative), nghĩa là mức ý nghĩa thực tế của kiểm định thường nhỏ hơn hoặc bằng mức ý nghĩa danh nghĩa.
(Nguồn: Newman SC. Biostatistical Methods in Epidemiology. Wiley, 2001. Chương 4, tr.101-105.)