|
1. Tác dụng phụ tại chỗ (Thành ngực)
-
Đau và khó chịu: Đây là tác dụng phụ phổ biến nhất, đặc biệt nếu kỹ thuật viên vỗ quá mạnh hoặc tay không khum đúng cách (tiếng vỗ "bạch bạch" thay vì "bộp bộp").
-
Đỏ da, bầm tím: Do lực tác động mạnh gây tổn thương mô mềm dưới da.
-
Gãy xương sườn: Nguy cơ cao ở người già (loãng xương), trẻ sinh non (xương yếu), hoặc người có bệnh lý xương. Đây là lý do tuyệt đối không vỗ trực tiếp lên xương ức, xương đòn và cột sống.
2. Tác dụng phụ lên hệ Hô hấp
-
Co thắt phế quản (Bronchospasm): Kích thích cơ học có thể làm đường thở co thắt lại, gây khó thở tăng lên, đặc biệt ở người bệnh hen suyễn.
-
Giảm oxy máu (Hypoxemia): Trong quá trình thực hiện, sự xáo trộn thông khí - tưới máu tạm thời có thể làm giảm độ bão hòa oxy trong máu (SpO2 tụt).
-
Tràn khí màng phổi: Nếu vỗ mạnh trên bệnh nhân có kén khí hoặc khí phế thủng, kén khí có thể vỡ ra gây tràn khí màng phổi cấp tính.
3. Tác dụng phụ lên hệ Tim mạch & Thần kinh
-
Rối loạn nhịp tim: Rung động lồng ngực có thể kích thích tim, gây ngoại tâm thu hoặc các rối loạn nhịp khác.
-
Hạ huyết áp: Đặc biệt khi thay đổi tư thế đột ngột trong dẫn lưu tư thế.
-
Tăng áp lực nội sọ: Do tư thế đầu thấp trong dẫn lưu hoặc do ho gắng sức quá mức.
4. Các tác dụng phụ khác
-
Nôn ói và trào ngược: Nếu thực hiện ngay sau khi ăn, áp lực ổ bụng tăng lên khi ho có thể gây nôn, dẫn đến nguy cơ hít sặc dịch dạ dày vào phổi (viêm phổi hít).
-
Mệt mỏi, kiệt sức: Quá trình vỗ rung và ho khạc tiêu tốn nhiều năng lượng của người bệnh.
|