Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Tiếp cận chẩn đoán đau vùng mặt

Tiếp cận chẩn đoán đau vùng mặt

Trong chẩn đoán đau vùng mặt, việc xác định nguyên nhân chính xác là cần thiết nhằm tránh các can thiệp nội khoa hoặc ngoại khoa không phù hợp. Mặc dù bệnh nhân thường quy kết nguyên nhân đau cho xoang, cần nhấn mạnh rằng viêm mũi xoang mạn tính ít khi là căn nguyên gây đau vùng mặt đơn thuần. Viêm mũi xoang cấp tính có thể gây đau mặt, nhưng thường kèm theo các triệu chứng mũi khác rõ rệt. Do vậy, cần thiết lập một quy trình chẩn đoán hệ thống, có thể dựa trên tiếp cận theo giải phẫu học hoặc cơ chế bệnh sinh. 
Tiếp cận giải phẫu học chú trọng vào các đặc điểm lâm sàng liên quan đến vị trí đau, chẳng hạn như khu trú ở vùng mũi, xoang, răng, khớp thái dương hàm hoặc hốc mắt. Ngược lại, tiếp cận theo cơ chế bệnh sinh tập trung vào các đặc điểm của cơn đau và các yếu tố liên quan để phân loại nguyên nhân (ví dụ: đau nguyên phát, đau thần kinh, đau do bệnh lý cấu trúc, đau do rối loạn chức năng).
Sự kết hợp của hai phương pháp này cho phép phân loại các nguyên nhân gây đau vùng mặt thành các nhóm chính như: đau răng/miệng, đau khớp thái dương hàm, đau thần kinh (ví dụ: đau dây thần kinh sinh ba, đau thần kinh sau Herpes), đau đầu nguyên phát biểu hiện ở mặt (ví dụ: migraine, đau đầu cụm), đau do mạch máu, đau do bệnh lý xoang/mũi, đau do tổn thương cấu trúc khác (ví dụ: u) và đau mặt vô căn dai dẳng (trước đây gọi là đau mặt không điển hình). Khai thác tiền sử bệnh một cách toàn diện là yếu tố quyết định để đạt được chẩn đoán xác định.
Để thu thập thông tin cơ bản và tiến hành chẩn đoán đau vùng mặt hiệu quả, chúng ta cần đặt ra tám câu hỏi sau cho bệnh nhân:

2.3.1    Vị trí cơn đau?

Chúng ta yêu cầu bệnh nhân chỉ chính xác vị trí đau. Với thông tin thu được, chúng ta có thể xác định khu cơn đau (cách tiếp cận theo giải phẫu). Các cử chỉ của bệnh nhân có thể cung cấp thêm thông tin về bản chất cơn đau, tầm quan trọng của yếu tố cảm xúc đối với từng bệnh nhân cụ thể.

2.3.2    Đau có lan không?

Cơn đau lan qua đường giữa hoặc vượt ra ngoài vùng chi phối rõ ràng của một dây thần kinh cụ thể thường ít gợi ý đau dây thần kinh sinh ba điển hình. Tuy nhiên, các dạng đau thần kinh khác (ví dụ: đau thần kinh sau Herpes, đau thần kinh không điển hình) hoặc đau do các nguyên nhân thực thể khác (ví dụ: đau cơ xương khớp, đau răng lan tỏa) vẫn có thể lan rộng hoặc vượt qua đường giữa.

2.3.3    Đặc điểm cơn đau?


Cảm giác nặng mặt hoặc căng tức thường gặp trong đau đầu do căng thẳng, viêm xoang (kể cả không nhiễm trùng) hoặc một số dạng đau mặt không rõ nguyên nhân. Bệnh nhân migraine thường mô tả đau nhói, giật, đập theo nhịp hoặc âm ỉ. Đau thần kinh thường có đặc tính đau rát, bỏng, châm chích, như bị gặm nhấm, dày vò, hoặc có thể là những cơn đau nhói dữ dội, như điện giật (đặc trưng của đau dây thần kinh sinh ba).

2.3.4    Mỗi cơn đau kéo dài bao lâu/ Bao lâu thì xảy ra một cơn?


Các khía cạnh cần làm rõ: Đau liên tục hay từng cơn?, Đau có xảy ra hàng ngày không? Có thời điểm cụ thể nào đau xuất hiện không? Đau có xu hướng tăng dần không?
Một số lưu ý:
-    Đau migraine có thể kéo dài đến 72 giờ, không chỉ vài giờ như nhiều người lầm tưởng.
-    Thời điểm khởi phát cơn đau có thể gợi ý chẩn đoán (ví dụ: đau mặt dữ dội đánh thức bệnh nhân vào buổi sáng và kéo dài dưới 1 giờ có thể hướng tới nhức đầu cụm).
-    Cần loại trừ tổn thương nội sọ nếu bệnh nhân có nhức đầu tăng dần kèm theo buồn nôn hoặc nôn vọt (không liên quan đến gắng sức).

2.3.5    Yếu tố khởi phát cơn đau?


Đau một bên sau cảm lạnh, kèm nghẹt mũi và chảy mũi liên tục có thể gợi ý tình trạng viêm mũi xoang cấp tính.

2.3.6    Yếu tố làm giảm đau?


Chúng ta cần thông tin về cách bệnh nhân đã điều trị gì và đáp ứng ra sao? Ví dụ: đau đầu do căng thẳng thường đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường; Bệnh nhân migraine thường cảm thấy đỡ hơn khi nằm yên trong phòng tối.

2.3.7    Có triệu chứng đi kèm nào không?


Đau kèm theo buồn nôn là một đặc điểm của migraine (nhưng không đủ để chẩn đoán). Các triệu chứng thần kinh thực vật một bên như chảy nước mắt, đỏ mắt, chảy mũi, nghẹt mũi, sụp mi hoặc phù mí mắt thường gặp trong các bệnh lý đau đầu thần kinh thực vật vùng mặt (Trigeminal Autonomic Cephalalgias - TACs) như đau đầu cụm, hemicrania kịch phát, hoặc SUNCT/SUNA, chứ không phải là đặc điểm điển hình của đau dây thần kinh sinh ba cổ điển.

2.3.8    Tác động đến cuộc sống và giấc ngủ hằng ngày?


Nếu bệnh nhân mô tả cơn đau rất dữ dội nhưng vẫn có thể ngủ bình thường, cần cân nhắc đến chẩn đoán phân biệt với các dạng đau mặt có yếu tố tâm lý nổi bật hoặc đau mặt vô căn dai dẳng (trước đây gọi là đau mặt không điển hình). 
Đau mặt thường liên quan đến yếu tố cảm xúc. Cảm xúc tiêu cực, lo âu hoặc các yếu tố tâm lý có thể làm trầm trọng thêm triệu chứng ở những bệnh nhân có bệnh lý thực thể, chấn thương hoặc đã phẫu thuật. Sự ảnh hưởng của yếu tố tâm lý lên cơn đau không loại trừ bệnh thực thể, nhưng đây có thể là một chống chỉ định tương đối cho phẫu thuật, đặc biệt nếu phẫu thuật không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của đau.
Nếu có sự khác biệt lớn giữa mức độ tổn thương thực thể và cách bệnh nhân mô tả cơn đau (bệnh nhẹ nhưng than đau nhiều), thì yếu tố thực thể có thể chỉ đóng vai trò nhỏ và cần xem xét các yếu tố tâm lý xã hội.



Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space