Tóm tắt
Mục tiêu: Đánh giá giá trị dự đoán nguy cơ chuyển dạng xuất huyết sau can thiệp lấy huyết khối cơ học của cắt lớp vi tính hai mức năng lượng (DECT). Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu hồi cứu trên 24 bệnh nhân nhồi máu não tuần hoàn trước được can thiệp lấy huyết khối cơ học thành công (TICI 2b hoặc 3) từ tháng 07/2024 đến tháng 07/2025 tại Bệnh viện Quân Y 175. Tất cả bệnh nhân được chụp DECT trong vòng 24 giờ sau can thiệp và không ghi nhận xuất huyết não tại thời điểm đó. Các thông số liên quan đến hiện tượng thoát mạch thuốc cản quang được đo lường và phân tích khả năng dự báo chuyển dạng xuất huyết xảy ra trong vòng 07 ngày sau can thiệp. Kết quả: Trong tổng số 24 bệnh nhân, có 5 trường hợp (20,8%) chuyển dạng xuất huyết. Các yếu tố hình ảnh liên quan đến vùng thoát mạch thuốc cản quang trong nhu mô não có giá trị dự báo chuyển dạng xuất huyết bao gồm: phân bố trong nhu mô não sâu, đường viền rõ, đậm độ cao nhất được chuẩn hoá (NDR) và nồng độ iốt cao nhất được chuẩn hoá (NICR) cao. Ngưỡng cắt NDR là 98,3% cho độ nhạy 100% và độ đặc hiệu 84,6% (AUC = 0,969). Ngưỡng cắt NICR là 221,5% cho độ nhạy 100% và độ đặc hiệu 94,7% (AUC = 0,989). Kết luận: Trong quần thể nghiên cứu của chúng tôi, chỉ số NDR và NICR thu được nhờ DECT là các chỉ số hình ảnh đáng tin cậy giúp dự đoán nguy cơ chuyển dạng xuất huyết sau can thiệp lấy huyết khối cơ học. Đây có thể là công cụ hữu ích hỗ trợ cá thể hóa điều trị và tiên lượng sau tái tưới máu. Abstract Purpose: To assess whether dual-energy computed tomography (DECT) can predict the risk of hemorrhagic transformation after mechanical thrombectomy. Methods: We retrospectively analyzed patients with anterior circulation stroke who achieved successful reperfusion (TICI 2b or 3) following mechanical thrombectomy. All underwent DECT within 24 hours post-procedure and showed no hemorrhagic transformation at that time. Quantitative iodine-extravasation-related metrics were extracted from DECT, and patients were followed up for HT occurrence within 07 days. Associations between the above parameters and hemorrhagic outcomes were evaluated. Results: Among 24 patients, 5 (20.8%) developed hemorrhagic transformation. Predictive imaging features of iodine contrast extravasation included deep brain parenchymal distribution pattern, well-defined margins, an elevated normalized density ratio (NDR) value and normalized iodine concentration ratio (NICR) value. A NDR threshold of 98.3% predicted hemorrhage with 100% sensitivity and 84.6% specificity (AUC = 0.969). A NICR threshold of 221.5% predicted ICH with 100% sensitivity and 94.7% specificity (AUC = 0.989). Conclusion: NDR and NICR derived from DECT is a highly accurate predictor of post-thrombectomy HT in ischemic stroke patients. It may serve as a valuable imaging biomarker to stratify hemorrhagic risk and optimize post-procedural care. DOI: 10.59715/pntjmp.5.1.13Tài liệu tham khảo
Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản
1. Tuyên bố chung
Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).
Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.
2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)
Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).
Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:
-
BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.
-
NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.
-
ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.
-
SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.
3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch áp dụng loại
Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)
Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.
-
Người dùng được phép:
-
Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.
-
Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
-
-
Với điều kiện:
-
Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.
-
4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng
-
Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.
-
Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.
Cách ghi công chuẩn:
Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:
"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].