Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch ISSN 2815-6366 Truy cập mở Phản biện kín hai chiều
Biểu trưng Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Hiệu quả và an toàn của điều trị nội bàng quang với hyaluronic acid và chondroitin sulfate trong phòng ngừa viêm bàng quang tái phát ở phụ nữ
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch
Pham Ngoc Thach Medical and Pharmaceutical Journal · ISSN 2815-6366
PDF

Từ khóa

Viêm bàng quang tái phát
hyaluronic acid
chondroitin sulfate
điều trị nội bàng quang

Cách trích dẫn

Hiệu quả và an toàn của điều trị nội bàng quang với hyaluronic acid và chondroitin sulfate trong phòng ngừa viêm bàng quang tái phát ở phụ nữ. (2026). Tạp Chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch, 5(1). https://bsgdtphcm.vn/ojs/index.php/pnt/article/view/282

Tóm tắt

Đặt vấn đề: Viêm bàng quang không phức tạp tái phát là một thách thức lâm sàng trong bối cảnh vi khuẩn đề kháng với kháng sinh gia tăng. Việc sử dụng kháng sinh dự phòng kéo dài có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc, do đó các biện pháp phòng ngừa không dùng kháng sinh đang thu hút sự quan tâm. Điều trị nội bàng quang bằng hyaluronic acid (HA) và chondroitin sulfate (CS), là các thành phần chính của lớp glycosaminoglycan (GAG) trong niêm mạc bàng quang, đã được nghiên cứu như một hướng can thiệp tiềm năng. Mục tiêu: Tỷ lệ viêm bàng quang tái phát sau 6 tháng và các tác dụng phụ liên quan đến phương pháp điều trị nội bàng quang bằng HA/CS. Phương pháp: Nghiên cứu mô tả loạt ca bệnh trên các bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán viêm bàng quang tái phát của Hội Tiết niệu châu Âu (≥ 2 đợt tái phát viêm bàng quang trong 6 tháng hoặc ≥ 3 đợt trong 1 năm). Các bệnh nhân được điều trị bằng HA/CS nội bàng quang theo phác đồ: 1 lần/tuần trong 4 tuần đầu, 1 lần/2 tuần trong tháng kế tiếp và 1 lần vào tháng thứ ba. Kết quả được theo dõi trong 6 tháng, với biến số chính là số đợt nhiễm khuẩn có triệu chứng và các tác dụng phụ liên quan đến điều trị như cảm giác bàng quang và niệu đạo, triệu chứng đường tiết niệu dưới, tiểu máu đại thể. Kết quả: Có 14 TH nữ tham gia nghiên cứu, tuổi trung bình 49,8 ± 11,7 tuổi. Kết quả cấy nước tiểu E. Coli 11 TH (78,6%), Klebsiella Pneumonia 3 TH (21,4%), ESBL (+) 4 TH (28,6%). Kết quả có 12 TH (85,7%) bệnh nhân không ghi nhận tái phát trong vòng 6 tháng theo dõi. Tác dụng phụ chủ yếu là nhẹ, bao gồm 1 TH cảm giác nóng rát niệu đạo và tiểu gấp 2 TH. Không ghi nhận trường hợp tiểu khó hay tiểu máu đại thể. Kết luận: Kết quả ban đầu cho thấy liệu pháp nội bàng quang bằng HA/CS có hiệu quả và an toàn trong phòng ngừa viêm bàng quang không phức tạp tái phát. Abstract Background: Recurrent cystitis poses a significant clinical challenge, particularly in the era of rising antibiotic resistance. Prolonged prophylactic antibiotic use may contribute to antimicrobial resistance, thereby increasing interest in non-antibiotic preventive strategies. Intravesical therapy using hyaluronic acid (HA) and chondroitin sulfate (CS), the primary components of the glycosaminoglycan (GAG) layer of the bladder mucosa, has been investigated as a potential intervention. Objective: Recurrent cystitis rate after 6 months and treatment-related adverse effects of intravesical instillation with HA/CS. Methods: This was a case series study involving patients who met the diagnostic criteria for recurrent uncomplicated cystitis as defined by the European Association of Urology (≥ 2 episodes within 6 months or ≥ 3 episodes within 1 year). Patients received intravesical instillations of HA/CS following a structured schedule: once weekly for the first 4 weeks, biweekly during the subsequent month, and a final instillation one month later. Outcomes were assessed over a 6-month follow-up period, focusing on the number of symptomatic cystitis episodes and treatment-related adverse effects, including bladder and urethral discomfort, lower urinary tract symptoms, and gross hematuria. Results: There are 14 female cases participating in the study, with an average age of 49.8 ± 11.7 years. The urine culture results showed E. coli in 11 cases (78.6%) and Klebsiella pneumoniae in 3 cases (21.4%). ESBL (+) was found in 4 cases (28.6%). Finally, 12 cases (85.7%) of patients did not report any recurrence within 6 months of follow-up. The main side effects were mild, including 1 case of a burning sensation in the urethra and 2 cases of urgency. No cases of voiding symptoms or gross hematuria were observed. Conclusion: The early results show that intravesical therapy with HA/CS appears to be a safe and effective option for preventing recurrent uncomplicated cystitis. DOI: 10.59715/pntjmp.5.1.23
PDF

Tài liệu tham khảo

Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản

 

1. Tuyên bố chung

Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).

Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.

2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)

Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).

Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:

  • BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.

  • NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.

  • ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.

  • SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.

3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí

Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch  áp dụng loại

Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)

Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.

  • Người dùng được phép:

    • Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.

    • Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.

  • Với điều kiện:

    • Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.

  •  

4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng

  • Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.

  • Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.

Cách ghi công chuẩn:

Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:

"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].